msgid ""
msgstr ""
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"X-Generator: Localazy (https://localazy.com)\n"
"Project-Id-Version: Amelia\n"
"Language: vi\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

msgid "\"Book now\" Button Type"
msgstr "Loại nút \"Đặt ngay\""

msgid "\"Go back\" Button Type"
msgstr "Loại nút \"Quay lại\""

msgid "\"I'm not a robot\" checkbox"
msgstr "Hộp kiểm \"Tôi không phải là rô-bốt\""

msgid "\"Paying now\" Button Type"
msgstr "Loại nút bảng điều khiển"

msgid "\"Payment Method\" View"
msgstr "Phương thức thanh toán Xem"

msgid "# of Hours in appointment"
msgstr "# Giờ trong cuộc hẹn"

msgid "# of appointments"
msgstr "# cuộc hẹn"

msgid "# of bookings"
msgstr "Số lượng đặt chỗ"

msgid "'Back' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Back'"

msgid "'Book' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Sách'"

msgid "'Book another' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Đặt thêm'"

msgid "'Book now' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Đặt ngay'"

msgid ""
"'Booking Date and Time' sets the limit based on when the booking is made, "
"regardless of the appointment date. 'Appointment Date and Time' sets the "
"limit based on the scheduled appointment itself."
msgstr ""
"'Ngày và giờ đặt chỗ' đặt giới hạn dựa trên thời điểm đặt chỗ, bất kể ngày "
"hẹn. 'Ngày và giờ hẹn' đặt giới hạn dựa trên chính lịch hẹn."

msgid "'Bringing anyone with you' popup"
msgstr "'Mang theo bất kỳ ai' popup"

msgid "'Cancel' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Hủy'"

msgid "'Change password' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Thay đổi mật khẩu'"

msgid "'Close' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Đóng'"

msgid "'Confirm' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Xác nhận'"

msgid "'Continue' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Tiếp tục'"

msgid "'Customer panel' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Bảng điều khiển khách hàng'"

msgid "'Delete' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Xóa'"

msgid "'Filter' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Filter'"

msgid "'Finish' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Hoàn tất'"

msgid "'Join waiting list' button style"
msgstr "Phong cách nút 'Tham gia danh sách chờ'"

msgid "'Learn more' button"
msgstr "Nút 'Tìm hiểu thêm'"

msgid "'Learn more' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Tìm hiểu thêm'"

msgid "'New Event' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Sự kiện mới'"

msgid "'New appointment' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Lịch hẹn mới'"

msgid "'Read more' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Đọc thêm'"

msgid "'Save changes' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Lưu thay đổi'"

msgid "'Scan e-ticket' button"
msgstr "Nút 'Quét vé điện tử'"

msgid "'Send' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Gửi'"

msgid "'Set password' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Đặt mật khẩu'"

msgid "'Sign in' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Đăng nhập'"

msgid "'View employee' button style"
msgstr "Kiểu nút 'Xem nhân viên'"

msgid "'View in package' button"
msgstr "Nút 'Xem trong gói'"

msgid "+more"
msgstr "(Cộng) thêm "

msgid "+{count} more"
msgstr "+{count} thêm"

msgid "1/1 width"
msgstr "1/1 chiều rộng"

msgid "1/2 width"
msgstr "1/2 chiều rộng"

msgid "10h"
msgstr "10 giờ"

msgid "10min"
msgstr "10 phút"

msgid "11h"
msgstr "11 giờ"

msgid "12h"
msgstr "12 giờ"

msgid "12min"
msgstr "12 phút"

msgid "15min"
msgstr "15 phút"

msgid "1 day"
msgstr "1 ngày"

msgid "1 week"
msgstr "1 tuần"

msgid "1 year"
msgstr "1 năm"

msgid "1h"
msgstr "1 giờ"

msgid "1h 30min"
msgstr "1 giờ 30 phút"

msgid "1min"
msgstr "1 phút"

msgid "20min"
msgstr "20 phút"

msgid "2 days"
msgstr "2 ngày"

msgid "2 weeks"
msgstr "2 tuần"

msgid "2 years"
msgstr "Năm"

msgid "2h"
msgstr "2 giờ"

msgid "2min"
msgstr "2 phút"

msgid "30min"
msgstr "30 phút"

msgid "3 days"
msgstr "3 ngày"

msgid "3 months"
msgstr "3 tháng"

msgid "3 weeks"
msgstr "3 tuần"

msgid "3 years"
msgstr "Năm"

msgid "3h"
msgstr "3 giờ"

msgid "45min"
msgstr "45 phút"

msgid "4 days"
msgstr "4 ngày"

msgid "4 weeks"
msgstr "4 tuần"

msgid "4h"
msgstr "4 giờ"

msgid "5 days"
msgstr "5 ngày"

msgid "5min"
msgstr "5 phút"

msgid "6 days"
msgstr "6 ngày"

msgid "6 months"
msgstr "6 tháng"

msgid "6h"
msgstr "6 giờ"

msgid "8h"
msgstr "8 giờ"

msgid "9h"
msgstr "9 giờ"

msgid ""
"<p>The <strong>Amelia</strong> plugin requires PHP version 5.5 or greater.</"
"p>"
msgstr ""
"<p>Trình cắm <strong>Amelia</strong> yêu cầu PHP phiên bản 5.5 trở lên.</p>"

msgid "AM - Booking view"
msgstr "AM - Giao diện đặt lịch hẹn "

msgid "AM - Catalog Booking"
msgstr "AM - đặt lịch hẹn  Catalog"

msgid "AM - Catalog view"
msgstr "AM - Xem Catalog"

msgid "AM - Customer Panel"
msgstr "AM - Bảng điều khiển Khách hàng"

msgid "AM - Employee Panel"
msgstr "AM - Bảng điều khiển Nhân viên"

msgid "AM - Events Calendar Booking"
msgstr "AM - Đặt chỗ Lịch sự kiện"

msgid "AM - Events List Booking"
msgstr "AM - Danh sách sự kiện đặt lịch hẹn "

msgid "AM - Events view"
msgstr "AM - Xem sự kiện"

msgid "AM - Search view"
msgstr "AM - Giao diện tìm kiếm"

msgid "AM - Step Booking"
msgstr "AM - Bước đặt lịch hẹn "

msgid "API"
msgstr ""

msgid "API Key"
msgstr "Khóa API"

msgid "API Key copied to clipboard."
msgstr "Khóa API đã được sao chép vào clipboard."

msgid "API base URL: "
msgstr "URL cơ sở API: "

msgid "API setup"
msgstr "Cấu hình API"

msgid ""
"A percentage deposit is calculated based on the total booking price. A fixed "
"amount can either be multiplied by the number of people or applied as a "
"single total amount."
msgstr ""
"Tiền đặt cọc theo phần trăm được tính dựa trên tổng giá đặt chỗ. Một số tiền "
"cố định có thể được nhân với số người hoặc áp dụng như một tổng số tiền duy "
"nhất."

msgid "A server error occurred. Please try again later."
msgstr "Đã xảy ra lỗi máy chủ. Vui lòng thử lại sau."

msgid "A single booking may include multiple attendees (spots)."
msgstr "Một lần đặt chỗ có thể bao gồm nhiều người tham gia (chỗ ngồi)."

msgid "About"
msgstr "Về"

msgid "About Event"
msgstr "Về Sự kiện"

msgid "About Package"
msgstr "Về Gói"

msgid "About Service"
msgstr "Về Dịch Vụ"

msgid "About event"
msgstr "Về sự kiện"

msgid "About package"
msgstr "Về gói"

msgid "About service"
msgstr "Về dịch vụ"

msgid "About this Event"
msgstr "Về Sự kiện này"

msgid "About this event"
msgstr "Về sự kiện này"

msgid "Accent"
msgstr "Dấu"

msgid "Accent text"
msgstr "Văn bản có dấu"

msgid "Accept payments for bookings and services via PayPal."
msgstr "Chấp nhận thanh toán cho các đặt chỗ và dịch vụ qua PayPal."

msgid "Accept payments seamlessly through the Mollie payment gateway."
msgstr "Chấp nhận thanh toán liền mạch qua cổng thanh toán Mollie."

msgid "Accept payments via Razorpay, ideal for Indian businesses."
msgstr "Chấp nhận thanh toán qua Razorpay, lý tưởng cho doanh nghiệp Ấn Độ."

msgid "Access link"
msgstr "Liên kết truy cập"

msgid "Access link success"
msgstr "Liên kết truy cập thành công"

msgid "Access your financial data in seconds"
msgstr "Tra cứu dữ liệu tài chính của bạn chỉ trong vài giây"

msgid "Account ID"
msgstr "ID Tài khoản"

msgid "Action"
msgstr "Hành động"

msgid "Action-based notification"
msgstr "Thông báo dựa trên hành động"

msgid "Action Triggered"
msgstr "Hành động đã được kích hoạt"

msgid "Actions"
msgstr "Hành động"

msgid "Activate"
msgstr "Kích hoạt"

msgid "Activate with Envato"
msgstr "Kích hoạt với Envato"

msgid "Activated with Envato"
msgstr "Đã kích hoạt với Envato"

msgid "Activation"
msgstr "Kích hoạt"

msgid "Activation settings"
msgstr "Cài đặt kích hoạt"

msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"

msgid "Add"
msgstr "Thêm"

msgid "Add Attendee"
msgstr "Thêm Người tham dự"

msgid "Add Break"
msgstr "Thêm Giờ Nghỉ"

msgid "Add Coupon"
msgstr "Thêm Mã giảm giá"

msgid "Add Customer"
msgstr "Thêm Khách hàng"

msgid "Add Date"
msgstr "Thêm ngày"

msgid "Add Date Range"
msgstr "Thêm Phạm vi Ngày"

msgid "Add Day Off"
msgstr "Thêm Ngày Nghỉ"

msgid "Add Extra"
msgstr "Thêm Bổ Sung"

msgid ""
"Add Google Maps API Key to show Google static map on \"Locations\" page."
msgstr ""

msgid "Add Meta Pixel to track ad conversions and optimize marketing."
msgstr ""
"Thêm Meta Pixel để theo dõi chuyển đổi quảng cáo và tối ưu hóa chiến dịch "
"marketing."

msgid "Add Period"
msgstr "Thêm Kỳ nghỉ"

msgid "Add Pricing Category"
msgstr "Thêm Danh mục Giá"

msgid "Add Special Day"
msgstr "Thêm Ngày đặc biệt"

msgid "Add Stripe address fields"
msgstr "Thêm các trường địa chỉ Stripe"

msgid "Add Webhook"
msgstr "Thêm Webhook"

msgid ""
"Add a Google Analytics tracking code to your booking page to gain insights "
"into visitor behavior."
msgstr ""
"Thêm mã theo dõi Google Analytics vào trang đặt chỗ của bạn để có cái nhìn "
"sâu sắc về hành vi của khách truy cập."

msgid ""
"Add a redirect URL for cases when a customer attempts to book a time slot "
"that has already been taken."
msgstr ""
"Thêm URL chuyển hướng cho trường hợp khi khách hàng cố gắng đặt một khung "
"giờ đã được đặt trước."

msgid "Add another account"
msgstr ""

msgid "Add appointment"
msgstr "Thêm cuộc hẹn"

msgid "Add booking"
msgstr "Thêm đặt chỗ"

msgid "Add calendar"
msgstr ""

msgid "Add category"
msgstr "Thêm danh mục"

msgid "Add custom field"
msgstr "Thêm trường tùy chỉnh"

msgid "Add custom notification"
msgstr "Thêm thông báo tùy chỉnh"

msgid "Add customer"
msgstr "Thêm khách hàng"

msgid "Add date range"
msgstr "Thêm khoảng thời gian"

msgid "Add day(s)"
msgstr "Thêm ngày (ngày)"

msgid "Add day off"
msgstr "Thêm ngày nghỉ"

msgid "Add duration"
msgstr "Thêm thời gian"

msgid ""
"Add element (button, link...) ID, that will manually load amelia shortcode "
"content"
msgstr ""
"Thêm yếu tố (nút, liên kết...) ID, sẽ thủ công tải nội dung mã rút gọn Amelia"

msgid "Add event"
msgstr "Thêm sự kiện"

msgid "Add event attendees"
msgstr "Thêm người tham dự sự kiện"

msgid "Add extra"
msgstr "Thêm thêm"

msgid "Add more Appointments"
msgstr "Thêm cuộc hẹn"

msgid "Add more appointments"
msgstr "Thêm nhiều cuộc hẹn"

msgid ""
"Add multiple employees to your booking system, manage their schedules, and "
"assign them to services or events, making it easy to scale your business and "
"coordinate your team."
msgstr ""
"Thêm nhiều nhân viên vào hệ thống đặt lịch của bạn, quản lý lịch trình của "
"họ và phân công họ cho các dịch vụ hoặc sự kiện, giúp bạn dễ dàng mở rộng "
"quy mô kinh doanh và điều phối đội ngũ của mình."

msgid "Add option"
msgstr "Thêm tùy chọn"

msgid "Add package"
msgstr "Thêm gói"

msgid "Add period"
msgstr "Thêm khoảng thời gian"

msgid "Add pricing category"
msgstr "Thêm danh mục giá"

msgid "Add rule"
msgstr "Thêm quy tắc"

msgid "Add services"
msgstr "Thêm dịch vụ"

msgid "Add special day"
msgstr "Thêm ngày đặc biệt"

msgid "Add to Calendar"
msgstr "Thêm vào Lịch"

msgid "Add to calendar"
msgstr "Thêm vào lịch"

msgid "Add tracking"
msgstr "Thêm theo dõi"

msgid "Add work hours"
msgstr "Thêm giờ làm việc"

msgid "Additional information"
msgstr "Thông tin bổ sung"

msgid "Additional people"
msgstr "Người thêm"

msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"

msgid "Admin"
msgstr "Quản trị viên"

msgid "Advanced"
msgstr "Nâng cao"

msgid "After"
msgstr "Sau"

msgid ""
"After account activation, subscribers will be created as customers in Amelia "
msgstr ""
"Sau khi kích hoạt tài khoản, người đăng ký sẽ được tạo thành khách hàng "
"trong Amelia"

msgid "After with space"
msgstr "Sau với khoảng trống"

msgid "Agencies"
msgstr "Các cơ quan"

msgid "Alert content"
msgstr "Nội dung cảnh báo"

msgid "Alert message"
msgstr "Thông báo cảnh báo"

msgid "All"
msgstr "Tất cả"

msgid "All Locations"
msgstr "Tất cả Địa điểm"

msgid "All Services"
msgstr "Tất cả Dịch vụ"

msgid "All appointments are selected"
msgstr "Tất cả các cuộc hẹn đã được chọn"

msgid "All appointments will be scheduled with the status selected here."
msgstr "Tất cả các cuộc hẹn sẽ được lên lịch với trạng thái được chọn ở đây."

msgid "All appointments will be selected later"
msgstr "Tất cả các cuộc hẹn sẽ được chọn sau"

msgid "All assigned services"
msgstr "Tất cả các dịch vụ được giao"

msgid "All bookings"
msgstr "Trung bình số lần đặt lịch"

msgid "All customers"
msgstr "Tất cả khách hàng"

msgid "All employees"
msgstr "Tất cả nhân viên"

msgid "All events"
msgstr "Tất cả Sự kiện"

msgid "All extras"
msgstr "Tất cả các tiện ích bổ sung"

msgid "All locations"
msgstr "Tất cả các địa điểm"

msgid "All packages"
msgstr "Tất cả các gói"

msgid "All services"
msgstr "Tất cả dịch vụ"

msgid "All services are booked separately"
msgstr "Tất cả các dịch vụ đều được đặt riêng biệt."

msgid "All services are booked separately."
msgstr "Tất cả các dịch vụ đều được đặt riêng lẻ."

msgid "All slots are selected"
msgstr "Tất cả các khe đã được chọn"

msgid "All tickets have already been scanned"
msgstr "Tất cả vé đã được quét"

msgid "Allow additional people"
msgstr "Cho phép thêm người"

msgid "Allow admin to book appointment at any time"
msgstr "Cho phép quản trị viên đặt lịch hẹn bất kỳ lúc nào"

msgid "Allow admin to book over an existing appointment"
msgstr "Cho phép quản trị viên đặt lịch hẹn bất kỳ lúc nào"

msgid "Allow booking above maximum capacity"
msgstr "Cho phép đặt hẹn vượt quá dung lượng tối đa"

msgid "Allow booking without a prior login"
msgstr "Cho phép đặt lịch mà không cần đăng nhập trước đó"

msgid "Allow bringing more people"
msgstr "Cho phép mang theo nhiều người"

msgid "Allow clients to secure bookings with partial payments."
msgstr "Cho phép khách hàng đảm bảo đặt chỗ với thanh toán một phần."

msgid ""
"Allow customers and employees to quickly sign in using their Facebook "
"account, making the login process faster, simpler, and more secure."
msgstr ""
"Cho phép khách hàng và nhân viên nhanh chóng đăng nhập bằng tài khoản "
"Facebook của họ, giúp quá trình đăng nhập nhanh hơn, đơn giản hơn và an toàn "
"hơn."

msgid ""
"Allow customers and employees to quickly sign in using their Google account, "
"making the login process faster, simpler, and more secure."
msgstr ""
"Cho phép khách hàng và nhân viên nhanh chóng đăng nhập bằng tài khoản Google "
"của họ, giúp quá trình đăng nhập nhanh hơn, đơn giản hơn và an toàn hơn."

msgid ""
"Allow customers to book multiple services in a single transaction for a "
"streamlined experience."
msgstr ""
"Cho phép khách hàng đặt nhiều dịch vụ trong một giao dịch để có trải nghiệm "
"mượt mà."

msgid ""
"Allow customers to book repeating appointments with customizable recurrence."
msgstr "Cho phép khách hàng đặt lịch hẹn lặp lại với tần suất tùy chỉnh."

msgid "Allow customers to cancel packages"
msgstr "Cho phép khách hàng hủy gói dịch vụ"

msgid "Allow customers to choose employee on the customer panel"
msgstr "Cho phép khách hàng chọn nhân viên trên bảng điều khiển của khách hàng"

msgid "Allow customers to delete their profile"
msgstr "Cho phép khách hàng xóa hồ sơ của họ"

msgid "Allow customers to pay full amount"
msgstr "Cho phép khách hàng thanh toán toàn bộ số tiền"

msgid "Allow customers to pay total appointment amount"
msgstr "Cho phép khách hàng thanh toán tổng số tiền cuộc hẹn"

msgid "Allow customers to pay total event amount"
msgstr "Cho phép khách hàng thanh toán tổng số tiền sự kiện"

msgid "Allow customers to reschedule their own appointments"
msgstr "Cho phép khách hàng đổi lại lịch hẹn của họ"

msgid "Allow customers to see other attendees"
msgstr "Cho phép khách hàng xem các người tham dự khác"

msgid ""
"Allow employees to manage appointments and events with ease. Customize "
"colors to match your branding and improve usability."
msgstr ""
"Cho phép nhân viên quản lý cuộc hẹn và sự kiện một cách dễ dàng. Tùy chỉnh "
"màu sắc để phù hợp với thương hiệu của bạn và cải thiện khả năng sử dụng."

msgid "Allow employees to manage customers"
msgstr "Cho phép nhân viên quản lý khách hàng"

msgid "Allow employees to manage their appointments"
msgstr "Cho phép nhân viên quản lý lịch hẹn của họ"

msgid "Allow employees to manage their days off"
msgstr "Cho phép nhân viên quản lý ngày nghỉ của mình"

msgid "Allow employees to manage their events"
msgstr "Cho phép nhân viên quản lý các sự kiện của họ"

msgid "Allow employees to manage their schedule"
msgstr "Cho phép nhân viên quản lý lịch trình của họ"

msgid "Allow employees to manage their services"
msgstr "Cho phép nhân viên quản lý các dịch vụ của họ"

msgid "Allow employees to manage their special days"
msgstr "Cho phép nhân viên quản lý các ngày đặc biệt của họ"

msgid "Allow employees to view all customers"
msgstr ""

msgid "Allow multiple bookings per customer"
msgstr "Cho phép khách hàng đặt nhiều lần"

msgid "Allow payment via Payment Link"
msgstr "Cho phép thanh toán qua Liên kết Thanh toán"

msgid "Allow the same customer to book more than once"
msgstr "Cho phép cùng một khách hàng đặt nhiều lần"

msgid ""
"Allow the short description below the booking form to support Amelia Booking "
"Plugin and spread the word about it."
msgstr ""
"Cho phép hiển thị mô tả ngắn bên dưới biểu mẫu đặt chỗ để hỗ trợ plugin đặt "
"chỗ Amelia và quảng bá về nó."

msgid "Alpha sender ID"
msgstr "ID người gửi Alpha"

msgid "Alpha sender ID can't be empty"
msgstr "ID người gửi Alpha không được để trống"

msgid "Already have an account?"
msgstr "Đã có tài khoản?"

msgid "Also cancel and delete future events"
msgstr "Cũng hủy và xóa các sự kiện sắp tới"

msgid "Also cancel future events"
msgstr "Cũng hủy các sự kiện sắp tới"

msgid "Also delete future events"
msgstr "Cũng xóa các sự kiện sắp tới"

msgid "Also open future events"
msgstr "Cũng mở các sự kiện sắp tới"

msgid "Amelia - Booking view"
msgstr "AM - Giao diện đặt lịch hẹn "

msgid "Amelia - Catalog Booking"
msgstr "AM - đặt lịch hẹn  Catalog"

msgid "Amelia - Catalog view"
msgstr "AM - Xem Catalog"

msgid "Amelia - Customer Panel"
msgstr "AM - Bảng điều khiển Khách hàng"

msgid "Amelia - Employee Panel"
msgstr "AM - Bảng điều khiển Nhân viên"

msgid "Amelia - Events"
msgstr "AM - Sự kiện"

msgid "Amelia - Events Calendar"
msgstr "Amelia - Lịch sự kiện"

msgid "Amelia - Events List"
msgstr "AM - Danh sách sự kiện"

msgid "Amelia - Search view"
msgstr "AM - Giao diện tìm kiếm"

msgid "Amelia - Step-By-Step Booking"
msgstr "AM - Bước đặt lịch hẹn "

msgid "Amelia Add to calendar page"
msgstr "Trang Thêm vào lịch Amelia"

msgid "Amelia Profile Settings"
msgstr "Cài đặt hồ sơ Amelia"

msgid "Amelia SMS"
msgstr ""

msgid "Amelia Users Settings"
msgstr "Cài đặt người dùng Amelia"

msgid "Amount"
msgstr "Số Tiền"

msgid "An email with details of your booking has been sent to you."
msgstr "Một email với chi tiết đặt lịch của bạn đã được gửi đến bạn."

msgid "An unexpected error occurred. Please try again later."
msgstr "Đã xảy ra lỗi không mong muốn. Vui lòng thử lại sau."

msgid "Any"
msgstr "Bất kỳ"

msgid "Any Employee"
msgstr "Bất kỳ Nhân viên nào"

msgid "Any Employee Option Visibility:"
msgstr "Hiển thị Tùy chọn Nhân viên Bất kỳ:"

msgid "Any Location"
msgstr "Bất kỳ Địa điểm nào"

msgid "Apple"
msgstr ""

msgid "Apple Calendar"
msgstr "Lịch Google"

msgid "Apple Calendar (Personal)"
msgstr "Lịch Apple (Cá nhân)"

msgid "Apple Calendar setup"
msgstr "Cài đặt Lịch Apple"

msgid "Application (client) ID"
msgstr "ID Ứng dụng (khách hàng)"

msgid "Application fee amount (%)"
msgstr "Số tiền phí ứng dụng (%)"

msgid "Applied for all assigned services"
msgstr "Áp dụng cho tất cả các dịch vụ đã được gán"

msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"

msgid "Apply 'Booking close' settings to all recurring events"
msgstr "Áp dụng cài đặt 'Đóng đặt chỗ' cho tất cả các sự kiện định kỳ"

msgid "Apply 'Booking open' settings to all recurring events"
msgstr "Áp dụng cài đặt 'Mở đặt chỗ' cho tất cả các sự kiện định kỳ"

msgid "Apply Changes to Events"
msgstr "Áp dụng thay đổi cho các sự kiện"

msgid "Apply on"
msgstr "Áp dụng trên"

msgid "Apply this to all recurring events"
msgstr "Áp dụng điều này cho tất cả các sự kiện định kỳ"

msgid "Apply to All Days"
msgstr "Áp dụng cho Tất cả các Ngày"

msgid "Apply to all days"
msgstr "Áp dụng cho tất cả các ngày"

msgid "Apply to future recurring events"
msgstr "Áp dụng cho các sự kiện lặp lại trong tương lai"

msgid "Appointment"
msgstr "Lịch hẹn"

msgid "Appointment Canceled"
msgstr "Cuộc hẹn đã bị hủy"

msgid "Appointment Date:"
msgstr "Ngày Đặt lịch:"

msgid "Appointment ID"
msgstr "ID Đặt Hẹn"

msgid "Appointment Info"
msgstr "Thông Tin Đặt Hẹn"

msgid "Appointment Repeats"
msgstr "Cuộc hẹn Lặp lại"

msgid "Appointment booked"
msgstr "Cuộc hẹn để đặt lịch"

msgid "Appointment can't be rescheduled"
msgstr "Cuộc hẹn không thể được sắp xếp lại"

msgid "Appointment canceled"
msgstr "Cuộc hẹn đã bị hủy"

msgid "Appointment date"
msgstr "Ngày hẹn"

msgid "Appointment date & time"
msgstr "Ngày và giờ hẹn"

msgid "Appointment deposit"
msgstr "Khoản đặt cọc của cuộc hẹn"

msgid "Appointment details"
msgstr "Chi tiết cuộc hẹn"

msgid "Appointment duration"
msgstr "Thời gian cuộc hẹn"

msgid "Appointment end time"
msgstr "Thời gian kết thúc cuộc hẹn"

msgid "Appointment has been created."
msgstr "Cuộc hẹn đã được tạo."

msgid "Appointment has been deleted"
msgstr "Đặt Hẹn đã bị xóa"

msgid "Appointment has been deleted."
msgstr "Cuộc hẹn đã bị xóa."

msgid "Appointment has been rescheduled"
msgstr "Cuộc hẹn đã được sắp xếp lại"

msgid "Appointment has been saved"
msgstr "Đặt hẹn đã được lưu"

msgid "Appointment has been updated."
msgstr "Cuộc hẹn đã được cập nhật."

msgid "Appointment information"
msgstr "Thông tin cuộc hẹn"

msgid "Appointment initial date"
msgstr "Ngày hẹn ban đầu"

msgid "Appointment initial date & time"
msgstr "Ngày và giờ ban đầu của cuộc hẹn"

msgid "Appointment initial end time"
msgstr "Thời gian kết thúc ban đầu của cuộc hẹn"

msgid "Appointment initial start time"
msgstr "Thời gian bắt đầu ban đầu của cuộc hẹn"

msgid "Appointment is removed from the cart."
msgstr "Cuộc hẹn đã được xóa khỏi giỏ hàng."

msgid "Appointment management guide"
msgstr "Hướng dẫn quản lý lịch hẹn"

msgid "Appointment not found."
msgstr "Không tìm thấy cuộc hẹn."

msgid "Appointment note"
msgstr "Ghi chú cuộc hẹn"

msgid "Appointment note has been updated."
msgstr "Ghi chú cuộc hẹn đã được cập nhật."

msgid "Appointment notes"
msgstr "Ghi chú cuộc hẹn"

msgid "Appointment price"
msgstr "Giá cuộc hẹn"

msgid "Appointment repeats"
msgstr "Lịch hẹn lặp lại"

msgid "Appointment space name"
msgstr "Tên không gian cuộc hẹn"

msgid "Appointment start time"
msgstr "Thời gian bắt đầu cuộc hẹn"

msgid "Appointment status"
msgstr "Trạng thái cuộc hẹn"

msgid "Appointment status has been changed to "
msgstr "Trạng thái đặt hẹn đã được thay đổi thành"

msgid "Appointment status has been updated."
msgstr "Trạng thái cuộc hẹn đã được cập nhật."

msgid "Appointment title"
msgstr "Tiêu đề cuộc hẹn"

msgid "Appointments"
msgstr "Lịch hẹn"

msgid "Appointments booked"
msgstr "Cuộc hẹn để đặt lịch"

msgid "Appointments from the first package expire on:"
msgstr "Cuộc hẹn từ gói đầu tiên hết hạn vào:"

msgid "Appointments in this package"
msgstr "Cuộc hẹn trong gói này"

msgid "Appointments in this service"
msgstr "Cuộc hẹn trong dịch vụ này"

msgid "Appointments to book"
msgstr "Cuộc hẹn để đặt lịch"

msgid "Appointments waiting list"
msgstr "Danh sách chờ lịch hẹn"

msgid "Approve appointment link"
msgstr "Liên kết xác nhận lịch hẹn"

msgid "Approved"
msgstr "Đã duyệt"

msgid "Are you sure? This action can't be undone."
msgstr "Bạn có chắc không? Hành động này không thể hoàn tác."

msgid "Are you sure you want to block this customer?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa khách hàng này không?"

msgid "Are you sure you want to cancel and delete this event?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hủy và xóa sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to cancel this appointment?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hủy bỏ cuộc hẹn này không?"

msgid "Are you sure you want to cancel this event?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hủy sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to cancel this package?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa gói này không?"

msgid "Are you sure you want to cancel your attendance?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hủy bỏ sự tham dự của bạn không?"

msgid "Are you sure you want to close this event?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn đóng sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to delete selected attendee?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa người tham dự đã chọn không?"

msgid "Are you sure you want to delete selected attendees?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa những người tham dự đã chọn không?"

msgid "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa những mục này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this appointment?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa cuộc hẹn này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this block time?"
msgstr ""

msgid "Are you sure you want to delete this category?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa danh mục này không"

msgid "Are you sure you want to delete this coupon?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa mã giảm giá này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this customer?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa khách hàng này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this employee?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa nhân viên này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this event?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this event booking?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa đặt chỗ sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this location?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa địa điểm này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this notification?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa thông báo này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this package?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa gói này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this package booking?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa đặt gói này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this resource?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa nguồn lực này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this service?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa dịch vụ này không?"

msgid "Are you sure you want to delete this tax?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa bổ sung này không"

msgid ""
"Are you sure you want to delete your profile? You will lose access to all "
"your bookings and access to the customer panel."
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa hồ sơ của bạn không? Bạn sẽ mất quyền truy cập vào "
"tất cả các đặt lịch của mình và quyền truy cập vào bảng điều khiển khách "
"hàng."

msgid "Are you sure you want to duplicate this appointment?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn nhân bản cuộc hẹn này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this category?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn nhân đôi địa điểm này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this coupon?"
msgstr "Bạn có chắc muốn sao chép mã giảm giá này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this employee?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn sao chép nhân viên này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this event?"
msgstr "Bạn có chắc muốn nhân bản sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this location?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn nhân đôi địa điểm này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this package?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn nhân đôi gói này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this resource?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn nhân đôi nguồn lực này không?"

msgid "Are you sure you want to duplicate this service?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn nhân đôi dịch vụ này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this coupon?"
msgstr "Bạn có chắc muốn ẩn mã giảm giá này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this employee?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn ẩn nhân viên này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this event?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn ẩn sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this location?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn ẩn địa điểm này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this package?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn ẩn gói này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this resource?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn ẩn nguồn lực này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this service?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn ẩn dịch vụ này không?"

msgid "Are you sure you want to hide this tax?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn ẩn gói này không?"

msgid "Are you sure you want to open this event?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn mở sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to refund this payment?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hoàn lại thanh toán này không?"

msgid "Are you sure you want to reset your form settings?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn đặt lại cài đặt biểu mẫu của bạn không?"

msgid "Are you sure you want to show this coupon?"
msgstr "Bạn có chắc muốn hiển thị mã giảm giá này không?"

msgid "Are you sure you want to show this employee?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hiển thị nhân viên này không?"

msgid "Are you sure you want to show this event?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hiển thị sự kiện này không?"

msgid "Are you sure you want to show this location?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hiển thị địa điểm này không?"

msgid "Are you sure you want to show this package?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hiển thị gói này không?"

msgid "Are you sure you want to show this resource?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hiển thị nguồn lực này không?"

msgid "Are you sure you want to show this service?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hiển thị dịch vụ này không?"

msgid "Are you sure you want to show this tax?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn hiển thị gói này không?"

msgid ""
"Are you sure you want to skip the setup? Once skipped, the guided setup will "
"no longer be available. All settings will need to be configured later."
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn bỏ qua quá trình cài đặt không? Sau khi bỏ qua, quá "
"trình cài đặt hướng dẫn sẽ không còn khả dụng. Tất cả các thiết lập sẽ cần "
"được cấu hình sau này."

msgid "Are you sure you want to unblock this customer?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa khách hàng này không?"

msgid "Assigned"
msgstr "Đã Gán"

msgid "Assigned Services"
msgstr "Dịch vụ Đã Phân Công"

msgid "Assigned employee full name"
msgstr ""

msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"

msgid "Attachment upload path"
msgstr "Đường dẫn tải lên tệp đính kèm"

msgid "Attendee"
msgstr "Người tham dự"

msgid "Attendee Asc"
msgstr "Người tham dự (tăng dần)"

msgid "Attendee Desc"
msgstr "Người tham dự (giảm dần)"

msgid "Attendee code"
msgstr "Mã tham dự viên"

msgid "Attendee has been saved"
msgstr "Người tham dự đã được lưu"

msgid "Attendee have been deleted"
msgstr "Người tham dự đã được xóa"

msgid "Attendee have not been deleted"
msgstr "Người tham dự không bị xóa"

msgid "Attendees"
msgstr "Người tham dự"

msgid "Attendees Allowed"
msgstr "Mã tham dự viên"

msgid "Attendees Export Format"
msgstr "Định dạng xuất người tham dự"

msgid "Attendees have been deleted"
msgstr "Người tham dự đã được xóa"

msgid "Attendees have not been deleted"
msgstr "Người tham dự không bị xóa"

msgid "Auto-Reply Message"
msgstr "Tin nhắn trả lời tự động"

msgid "Auto-approve booking after payment"
msgstr "Tự động phê duyệt đặt chỗ sau khi thanh toán"

msgid "Auto-fill your details using:"
msgstr "Tự động điền thông tin của bạn bằng cách sử dụng:"

msgid ""
"Automate communication with notifications triggered by booking status, time, "
"or custom rules"
msgstr ""
"Tự động hóa giao tiếp thông qua thông báo được kích hoạt bởi trạng thái đặt "
"chỗ, thời gian hoặc quy tắc tùy chỉnh."

msgid "Automated invoices for a smoother payment experience"
msgstr "Hóa đơn tự động cho trải nghiệm thanh toán thuận tiện hơn"

msgid ""
"Automatically calculate and apply taxes for hassle-free compliance and "
"accurate billing."
msgstr ""
"Tự động tính toán và áp dụng thuế để tuân thủ dễ dàng và lập hóa đơn chính "
"xác."

msgid ""
"Automatically calculate and apply taxes to your services and events, "
"ensuring accurate billing and hassle-free compliance with every transaction."
msgstr ""
"Tự động tính toán và áp dụng thuế cho các dịch vụ và sự kiện của bạn, đảm "
"bảo tính chính xác trong việc tính phí và tuân thủ quy định một cách thuận "
"tiện cho mỗi giao dịch."

msgid "Automatically create Amelia Customer user"
msgstr "Tự động tạo Người dùng Khách hàng Amelia"

msgid "Automatically create Amelia Customers from WP Users "
msgstr "Tự động tạo Khách hàng Amelia từ Người dùng WP"

msgid ""
"Automatically create Zoom meetings for bookings and notify customers and "
"employees."
msgstr ""
"Tự động tạo các cuộc họp Zoom cho các đặt chỗ và thông báo cho khách hàng và "
"nhân viên."

msgid ""
"Automatically generate invoices for every booking, making payments easier, "
"more transparent, and fully streamlined for both you and your clients."
msgstr ""
"Tự động tạo hóa đơn cho mỗi đơn đặt hàng, giúp việc thanh toán trở nên dễ "
"dàng hơn, minh bạch hơn và hoàn toàn được tối ưu hóa cho cả bạn và khách "
"hàng của bạn."

msgid ""
"Automatically update the booking status to \"Approved\" after a successful "
"payment is completed through the payment link."
msgstr ""
"Tự động cập nhật trạng thái đặt chỗ thành \"Đã phê duyệt\" sau khi thanh "
"toán thành công qua liên kết thanh toán."

msgid "Availability"
msgstr "Khả dụng"

msgid "Available"
msgstr "Có Sẵn"

msgid "Available date background"
msgstr "Ngày có sẵn nền"

msgid "Available date text"
msgstr "Ngày có sẵn"

msgid "Available from Pro license"
msgstr "Hình Ảnh Có Sẵn"

msgid "Available from Standard license"
msgstr "Có sẵn từ giấy phép tiêu chuẩn"

msgid "Available from Starter license"
msgstr "Hình Ảnh Có Sẵn"

msgid "Available in Elite licence"
msgstr "Có sẵn trong gói"

msgid "Available in package"
msgstr "Có sẵn trong gói"

msgid ""
"Avoid double-booking by automatically coordinating shared rooms, equipment, "
"or tools"
msgstr ""
"Tránh đặt chỗ trùng lặp bằng cách tự động phối hợp các phòng, thiết bị hoặc "
"công cụ chung."

msgid "Away"
msgstr "Vắng Mặt"

msgid "BETA"
msgstr ""

msgid "Back"
msgstr "Quay lại"

msgid "Back button"
msgstr "Nút Quay lại"

msgid "Back to"
msgstr "Quay lại"

msgid "Back to appointments"
msgstr "Quay lại đặt lịch"

msgid "Back to packages"
msgstr "Quay lại gói"

msgid "Back to recurring settings"
msgstr "Hiển thị sự kiện định kỳ"

msgid "Backend"
msgstr "Hậu trường"

msgid "Background"
msgstr "Nền tảng"

msgid "Background Color"
msgstr "Màu Nền"

msgid "Background Gradient Angle"
msgstr "Màu nền Gradient Angle"

msgid "Background Gradient Color 1"
msgstr "Màu Nền Gradient 1"

msgid "Background Gradient Color 2"
msgstr "Màu Nền Gradient Nền "

msgid "Badge"
msgstr "Huy hiệu"

msgid "Badge color"
msgstr "Màu huy hiệu"

msgid "Badge label"
msgstr "Nhãn huy hiệu"

msgid "Badges setup"
msgstr "Cài đặt huy hiệu"

msgid "Balance"
msgstr "Số dư"

msgid "Barion"
msgstr ""

msgid "Base Price:"
msgstr "Giá cơ bản:"

msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"

msgid "Beauty"
msgstr "Vẻ đẹp"

msgid "Before"
msgstr "Trước"

msgid ""
"Before enabling the recurring option, ensure that all required fields are "
"set, including the service, employee, date, time, and location (if "
"applicable)."
msgstr ""
"Trước khi bật tùy chọn lặp lại, hãy đảm bảo rằng tất cả các trường cần thiết "
"đã được thiết lập, bao gồm dịch vụ, nhân viên, ngày, giờ và địa điểm (nếu "
"có)."

msgid "Before with space"
msgstr "Trước với khoảng trắng"

msgid "Begins"
msgstr "Bắt đầu"

msgid "Birthday"
msgstr "Sinh nhật"

msgid "Birthday greeting"
msgstr "Lời chúc mừng sinh nhật"

msgid "Block"
msgstr "Chặn"

msgid ""
"Block booking times that overlap with busy events in the employee’s Outlook "
"Calendar."
msgstr ""
"Chặn các khung giờ đặt lịch trùng lặp với các sự kiện bận rộn trong lịch "
"Outlook của nhân viên."

msgid ""
"Block booking times that overlap with events in the employee’s Apple "
"Calendar."
msgstr ""

msgid "Block customer"
msgstr "Chặn khách hàng"

msgid "Block time"
msgstr ""

msgid "Block time from calendars"
msgstr ""

msgid "Block time has been added."
msgstr ""

msgid "Block time has been deleted."
msgstr ""

msgid "Block time has been updated."
msgstr ""

msgid "Blog"
msgstr ""

msgid "Body text"
msgstr "Nội dung chính"

msgid "Book"
msgstr "Đặt lịch"

msgid "Book Appointment"
msgstr "Đặt Lịch Hẹn"

msgid "Book Now"
msgstr "Đặt Ngay"

msgid "Book Package"
msgstr "Đặt Gói"

msgid "Book This Package"
msgstr "Đặt Gói Này"

msgid "Book This Service"
msgstr "Đặt Dịch Vụ Này"

msgid "Book another"
msgstr "Đặt ngay"

msgid "Book appointment"
msgstr "Đặt lịch hẹn"

msgid "Book event"
msgstr "Đặt sự kiện"

msgid "Book next appointment"
msgstr "Đặt lịch tiếp theo"

msgid "Book now"
msgstr "Đặt ngay"

msgid "Book option on employee dialog"
msgstr "Tùy chọn sách trong hộp thoại nhân viên"

msgid "Book package"
msgstr "Gói sách"

msgid "Book subtab name"
msgstr "Tên tiểu tab Đặt lịch"

msgid "Book this event"
msgstr "Đặt sự kiện này"

msgid "Book this service"
msgstr "Đặt dịch vụ này"

msgid ""
"Book time-based appointments with configurable durations, prices, and "
"availability."
msgstr ""
"Đặt lịch hẹn theo thời gian với thời lượng, giá cả và tính khả dụng có thể "
"tùy chỉnh."

msgid "Booked"
msgstr "Đã đặt"

msgid "Booked Appointments"
msgstr "Cuộc hẹn đã đặt"

msgid "Booked customer (full name, email, phone)"
msgstr "Khách hàng đã đặt chỗ (họ tên đầy đủ, email, số điện thoại)"

msgid "Booking"
msgstr "Đặt lịch"

msgid "Booking #{count}"
msgstr "Đặt chỗ #{count}"

msgid "Booking Appointment"
msgstr "Đặt lịch sự kiện"

msgid "Booking Approved with Issues"
msgstr "Đặt chỗ đã được phê duyệt với các vấn đề"

msgid "Booking Canceled"
msgstr "Đặt chỗ đã bị hủy"

msgid "Booking Closes"
msgstr "Đặt lịch sẽ đóng"

msgid "Booking Closes Asc"
msgstr "Đặt chỗ đóng tăng dần"

msgid "Booking Closes Desc"
msgstr "Đặt chỗ đóng giảm dần"

msgid "Booking Confirmed"
msgstr "Đặt chỗ đã được xác nhận"

msgid "Booking Details"
msgstr "Chi tiết đặt chỗ"

msgid "Booking Failed"
msgstr "Đặt chỗ không thành công"

msgid "Booking Form"
msgstr "Biểu mẫu Đặt lịch"

msgid "Booking Forms 1.0"
msgstr "Biểu mẫu Đặt hẹn 1.0"

msgid "Booking ID"
msgstr "Đặt lịch"

msgid "Booking Opens"
msgstr "Đặt lịch sẽ mở"

msgid "Booking Opens Asc"
msgstr "Mở đặt chỗ tăng dần"

msgid "Booking Opens Desc"
msgstr "Mở đặt chỗ giảm dần"

msgid "Booking Overview"
msgstr "Tổng quan Đặt hẹn"

msgid "Booking Processed"
msgstr "Quá trình đặt chỗ đã hoàn tất"

msgid "Booking Rejected"
msgstr "Đặt chỗ bị từ chối"

msgid "Booking added"
msgstr "Đã thêm đặt chỗ"

msgid "Booking can't be canceled"
msgstr "Cuộc hẹn không thể hủy bỏ"

msgid "Booking canceled"
msgstr "Đặt chỗ đã hủy"

msgid "Booking closes"
msgstr "Đặt chỗ đóng"

msgid "Booking closes when event starts"
msgstr "Đóng lịch hẹn khi sự kiện bắt đầu"

msgid "Booking date"
msgstr "Ngày đặt chỗ"

msgid "Booking form on customer profile enabled"
msgstr "Biểu mẫu đặt lịch hẹn  trên hồ sơ khách hàng được bật"

msgid "Booking form on employee profile enabled"
msgstr "Biểu mẫu đặt lịch hẹn  trên hồ sơ nhân viên được bật"

msgid "Booking form tab enabled"
msgstr "Tab biểu mẫu đặt lịch hẹn  được bật"

msgid "Booking form type"
msgstr "Loại mẫu đặt lịch"

msgid "Booking form type on employee profile page"
msgstr "Loại mẫu đặt lịch trên trang hồ sơ nhân viên"

msgid "Booking has been updated."
msgstr "Đặt chỗ đã được cập nhật."

msgid "Booking invoice"
msgstr "Hóa đơn đặt chỗ"

msgid "Booking is canceled"
msgstr "Đặt lịch đã hủy"

msgid "Booking is currently unavailable. Please try again later."
msgstr "Không thể vô hiệu hóa plugin. Vui lòng thử lại sau."

msgid "Booking is unavailable"
msgstr "lịch hẹn không khả dụng"

msgid "Booking not found"
msgstr "Nút Đặt Sự kiện"

msgid "Booking not paid"
msgstr "Giá đặt lịch"

msgid "Booking on employee page tab name"
msgstr "Tên tab đặt lịch trên trang nhân viên"

msgid "Booking opens"
msgstr "Mở đặt chỗ"

msgid "Booking opens immediately"
msgstr "Mở lịch hẹn ngay lập tức"

msgid "Booking price"
msgstr "Giá đặt lịch"

msgid "Booking rescheduled"
msgstr "Đặt chỗ đã được lên lịch lại"

msgid "Booking source"
msgstr "Nguồn đặt chỗ"

msgid "Booking start"
msgstr "Bắt đầu đặt chỗ"

msgid "Booking status changed"
msgstr "Trạng thái đặt chỗ đã thay đổi"

msgid "Booking status has been changed to "
msgstr "Trạng thái lịch hẹn đã được thay đổi thành"

msgid "Booking tab name"
msgstr "Tên tab đặt lịch"

msgid "Booking time slots will depend on the service duration"
msgstr "Thời gian đặt lịch sẽ phụ thuộc vào thời gian dịch vụ."

msgid "Booking type"
msgstr "Loại đặt chỗ"

msgid "Bookings"
msgstr "Đặt chỗ"

msgid ""
"Boost engagement by reaching clients instantly on a platform they use every "
"day"
msgstr ""
"Tăng cường tương tác bằng cách tiếp cận khách hàng ngay lập tức trên nền "
"tảng mà họ sử dụng hàng ngày."

msgid "Boost revenue with bundled service packages"
msgstr "Tăng doanh thu với các gói dịch vụ kết hợp"

msgid "Boost revenue with valuable extras"
msgstr "Tăng doanh thu với các tiện ích giá trị"

msgid "Boost team productivity with automated updates and fewer manual tasks."
msgstr ""
"Tăng năng suất làm việc của đội ngũ với các bản cập nhật tự động và giảm "
"thiểu các tác vụ thủ công."

msgid "Border color"
msgstr "Màu viền"

msgid "Break Hours"
msgstr "Giờ Nghỉ"

msgid "Breaks"
msgstr "Thời gian Nghỉ"

msgid "Bringing Anyone With You"
msgstr "Mang theo ai đó cùng bạn"

msgid "Bringing anyone with you"
msgstr "Đưa bất kỳ ai đi cùng bạn"

msgid "Bringing anyone with you?"
msgstr "Mang theo ai đó cùng bạn?"

msgid "BuddyBoss"
msgstr ""

msgid "Buffer Time"
msgstr "Thời gian chờ"

msgid "Buffer Time After: {value}"
msgstr "Thời gian đệm sau: {value}"

msgid "Buffer Time Before: {value}"
msgstr "Thời gian đệm trước: {value}"

msgid "Buffer time after"
msgstr "Thời gian đệm sau"

msgid "Buffer time before"
msgstr "Thời gian đệm trước"

msgid ""
"Build tailored forms across services, events, and customer profiles using "
"custom fields. Capture exactly the details you need with checkboxes, text "
"areas, and more, turning every booking and registration into a powerful "
"intake process."
msgstr ""
"Tạo các biểu mẫu tùy chỉnh cho các dịch vụ, sự kiện và hồ sơ khách hàng bằng "
"cách sử dụng các trường tùy chỉnh. Thu thập chính xác các thông tin cần "
"thiết với các ô chọn, ô nhập văn bản và nhiều tính năng khác, biến mỗi lượt "
"đặt chỗ và đăng ký thành một quy trình thu thập thông tin mạnh mẽ."

msgid ""
"Bundle multiple appointments or services at discounted rates to encourage "
"customers to book more."
msgstr ""
"Gói nhiều cuộc hẹn hoặc dịch vụ với mức giá giảm để khuyến khích khách hàng "
"đặt nhiều hơn."

msgid "Busy"
msgstr "Bận Rộn"

msgid "Busy slots"
msgstr "Các khung giờ bận rộn"

msgid "Button"
msgstr "Nút"

msgid "Button Type"
msgstr "Loại nút"

msgid "Button style"
msgstr "Kiểu nút"

msgid "Buttons"
msgstr "Nút"

msgid ""
"By booking this time slot you will book appointment on top of existing group "
"appointment!"
msgstr ""
"Bằng cách đặt khung giờ này, bạn sẽ đặt lịch hẹn chồng lên lịch hẹn nhóm "
"hiện có!"

msgid ""
"By continuing, you will set the appointment to a time slot that already has "
"an existing appointment!"
msgstr ""
"Bằng cách đặt lịch vào đoạn thời gian này, bạn sẽ đặt cuộc hẹn trong một gói "
"ngoài ra nếu có!"

msgid ""
"By entering your phone number you agree to receive messages via WhatsApp"
msgstr ""
"Bằng cách nhập số điện thoại của bạn, bạn đồng ý nhận tin nhắn qua WhatsApp"

msgid "Calculated"
msgstr "Đã tính toán"

msgid "Calculated package price"
msgstr "Giá gói đã được tính toán"

msgid "Calendar"
msgstr "Lịch"

msgid "Camera not supported by this browser."
msgstr "Trình duyệt này không hỗ trợ camera."

msgid "Camera permission denied. Please allow camera access and try again."
msgstr ""
"Quyền truy cập camera bị từ chối. Vui lòng cho phép truy cập camera và thử "
"lại."

msgid "Cancel"
msgstr "Hủy"

msgid "Cancel Appointment"
msgstr "Hủy Đặt Hẹn"

msgid "Cancel Event"
msgstr "Hủy Sự kiện"

msgid "Cancel Package"
msgstr "Hủy Gói"

msgid "Cancel and Delete"
msgstr "Hủy và Xóa"

msgid "Cancel appointment"
msgstr "Hủy lịch hẹn"

msgid "Cancel appointment link"
msgstr "Liên kết hủy lịch hẹn"

msgid "Cancel event"
msgstr "Hủy sự kiện"

msgid "Cancel event link"
msgstr "Liên kết hủy sự kiện"

msgid "Cancel following"
msgstr "Hủy theo sau"

msgid "Cancel package"
msgstr "Hủy gói"

msgid "Canceled"
msgstr "Đã hủy"

msgid "Canceled By Admin"
msgstr "Hủy bởi Quản trị viên"

msgid "Canceled By Attendee"
msgstr "Hủy bởi Người tham gia"

msgid "Canceled by admin"
msgstr "Đã hủy bởi quản trị viên"

msgid "Canceled by attendee"
msgstr "Được hủy bởi người tham dự"

msgid "Cancellation Failed"
msgstr "Hủy bỏ không thành công"

msgid "Cancelled"
msgstr "Đã hủy"

msgid "Capacity"
msgstr "Sức Chứa"

msgid "Capacity:"
msgstr "Sức chứa:"

msgid "Card"
msgstr "Thẻ"

msgid "Card color"
msgstr "Màu thẻ"

msgid "Card content"
msgstr "Nội dung thẻ"

msgid "Card field"
msgstr "Trường thẻ"

msgid "Card number"
msgstr "Số thẻ"

msgid "Card payment"
msgstr "Thanh toán bằng thẻ"

msgid "Cards"
msgstr "Thẻ"

msgid "Cards and buttons"
msgstr "Thẻ và nút"

msgid "Carrier"
msgstr "Nhà cung cấp"

msgid "Cart"
msgstr "Giỏ hàng"

msgid "Cart appointments details"
msgstr "Chi tiết về cuộc hẹn nhóm"

msgid "Cart description"
msgstr "Mô tả sự kiện"

msgid "Cart purchased"
msgstr "Giỏ hàng đã mua"

msgid "Catalog"
msgstr "Danh mục"

msgid "Catalog Booking"
msgstr "đặt lịch hẹn  Catalog"

msgid "Catalog Booking Form"
msgstr "Biểu mẫu Đặt Hẹn Danh Mục"

msgid "Catalog Package"
msgstr "Gói Danh mục"

msgid "Catalog Service"
msgstr "Dịch vụ Danh mục"

msgid "Categories"
msgstr "Danh Mục"

msgid "Categories positions updated successfully."
msgstr "Vị trí danh mục đã được cập nhật thành công."

msgid "Categories sidebar"
msgstr "Bảng điều khiển danh mục"

msgid "Category"
msgstr "Thể loại"

msgid "Category:"
msgstr "Danh mục:"

msgid "Category ID"
msgstr "Thể loại"

msgid "Category Input Field"
msgstr "Trường Đầu vào Địa điểm"

msgid "Category has been created."
msgstr "Danh mục đã được tạo."

msgid "Category has been deleted."
msgstr "Danh mục đã bị xóa."

msgid "Category has been updated."
msgstr "Danh mục đã được cập nhật."

msgid "Category name"
msgstr "Tên danh mục"

msgid ""
"Centralize scheduling across all branches for clearer, simpler management"
msgstr ""
"Tập trung lịch trình trên tất cả các chi nhánh để quản lý rõ ràng và đơn "
"giản hơn."

msgid "Change Password"
msgstr "Thay đổi Mật khẩu"

msgid "Change colors"
msgstr "Thay đổi màu sắc"

msgid "Change group status"
msgstr "Thay đổi trạng thái nhóm"

msgid "Change password"
msgstr "Thay đổi mật khẩu"

msgid "Charge type"
msgstr "Loại kích hoạt"

msgid "Check customer's name for existing email/phone when booking"
msgstr "Kiểm tra tên khách hàng theo email hiện tại khi đặt lịch"

msgid ""
"Check this box to generate a payment link.<br> To include it in the "
"notification, add the payment link placeholder."
msgstr ""
"Chọn ô này để tạo liên kết thanh toán.<br> Để đưa nó vào thông báo, hãy thêm "
"chỗ giữ chỗ cho liên kết thanh toán."

msgid ""
"Check this checkbox if you want your attendee(s) to<br/>receive an email "
"about the event’s updated information."
msgstr ""
"Đánh dấu ô này nếu bạn muốn người tham dự<br/>nhận email về thông tin cập "
"nhật của sự kiện."

msgid ""
"Check this checkbox if you want your customer to<br/>receive an email about "
"the scheduled appointment."
msgstr ""
"Đánh dấu ô kiểm này nếu bạn muốn khách hàng của bạn<br/>nhận email về cuộc "
"hẹn đã lên lịch."

msgid ""
"Check this option if you want the deposit<br> amount to be multiplied by the "
"number<br> of people that customers add in the<br> \"Bringing anyone with "
"you\" section."
msgstr ""
"Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn số tiền đặt cọc được nhân với số lượng người "
"mà khách hàng thêm vào phần \"Mang theo ai đó với bạn\"."

msgid "Check this option if you want to create recurring appointments"
msgstr "Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn tạo các cuộc hẹn định kỳ"

msgid ""
"Check this option if you want your<br> customers to have the option to "
"choose<br> whether they will pay a full amount<br> or just a deposit. If "
"unchecked,<br> customers will only have deposit<br> as a payment option."
msgstr ""
"Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn khách hàng của mình có khả năng chọn liệu họ "
"có muốn thanh toán toàn bộ số tiền hay chỉ là một khoản đặt cọc. Nếu không "
"được chọn, khách hàng sẽ chỉ có tùy chọn đặt cọc."

msgid ""
"Check this option if you want your customers to have the option to choose "
"whether they will pay the full amount or just a deposit. If unchecked, "
"customers will only be able to pay the deposit during the booking process."
msgstr ""
"Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn khách hàng của mình có thể chọn thanh toán "
"toàn bộ số tiền hoặc chỉ đặt cọc. Nếu không chọn, khách hàng chỉ có thể "
"thanh toán tiền đặt cọc trong quá trình đặt chỗ."

msgid "Check your email"
msgstr "Nhập địa chỉ email của bạn"

msgid "Checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"

msgid "Checked in"
msgstr "Đã đăng ký"

msgid "Checkout"
msgstr "Thanh toán"

msgid "Choose Apple Calendar"
msgstr "Chọn Lịch Apple"

msgid "Choose Category"
msgstr "Chọn Danh mục"

msgid "Choose Date and Time"
msgstr "Chọn Ngày và Giờ"

msgid "Choose Package"
msgstr "Chọn Gói"

msgid "Choose Service"
msgstr "Chọn Dịch vụ"

msgid "Choose a Form"
msgstr "Chọn một biểu mẫu"

msgid "Choose a currency that will be used for all price based settings."
msgstr ""
"Chọn loại tiền tệ sẽ được sử dụng cho tất cả các cài đặt liên quan đến giá."

msgid ""
"Choose a form you want to customize. The Step-by-Step 2.0 form is the new "
"and improved version which provides you with better design and user "
"experience, as well as better speed."
msgstr ""
"Chọn một biểu mẫu bạn muốn tùy chỉnh. Biểu mẫu Đặt hẹn Bước theo Bước 2.0 là "
"phiên bản mới và nâng cấp mang lại thiết kế và trải nghiệm người dùng tốt "
"hơn, cũng như tốc độ hoạt động tốt hơn."

msgid "Choose a group service"
msgstr "Chọn một dịch vụ nhóm"

msgid ""
"Choose a time interval that will be used when defining all time based "
"settings."
msgstr ""
"Chọn khoảng thời gian sẽ được sử dụng khi định nghĩa tất cả các cài đặt dựa "
"trên thời gian."

msgid "Choose date and time"
msgstr "Chọn ngày và giờ"

msgid ""
"Choose how Amelia suggests an alternative date when the selected recurring "
"date has no available time slots."
msgstr ""
"Chọn cách Amelia đề xuất ngày thay thế khi ngày định kỳ đã chọn không có "
"khung giờ trống."

msgid "Choose how custom field data is sent in group bookings."
msgstr "Chọn cách dữ liệu trường tùy chỉnh được gửi trong đặt chỗ nhóm."

msgid ""
"Choose how payments are handled for recurring appointments. If payment is "
"collected only for the first one, the remaining appointments are paid on-"
"site."
msgstr ""
"Chọn cách xử lý thanh toán cho các cuộc hẹn định kỳ. Nếu chỉ thu tiền cho "
"lần đầu tiên, các cuộc hẹn còn lại sẽ được thanh toán tại chỗ."

msgid ""
"Choose how recurring appointments can be booked. 'Disabled' turns recurring "
"booking off, while 'All' allows customers to choose between available "
"recurrence options."
msgstr ""
"Chọn cách các cuộc hẹn định kỳ có thể được đặt. 'Tắt' sẽ tắt đặt chỗ định "
"kỳ, trong khi 'Tất cả' cho phép khách hàng chọn giữa các tùy chọn định kỳ có "
"sẵn."

msgid "Choose layout version"
msgstr "Chọn Placeholder"

msgid ""
"Choose the invoice format that will be used in notifications and on the "
"customer panel."
msgstr ""
"Chọn định dạng hóa đơn sẽ được sử dụng trong thông báo và trên bảng điều "
"khiển khách hàng."

msgid "Choose time you want to repeat appointment"
msgstr "Chọn thời gian bạn muốn lặp lại cuộc hẹn"

msgid "Choose when the repeating ends"
msgstr "Chọn khi nào lặp lại kết thúc"

msgid "Choose whether you want to manage services, events, or both."
msgstr "Chọn xem bạn muốn quản lý dịch vụ, sự kiện hay cả hai."

msgid "Choosing layout of first step in step by step form"
msgstr "Chọn bố cục của bước đầu tiên trong biểu mẫu từng bước"

msgid "Class"
msgstr "Lớp"

msgid "Clear"
msgstr "Xóa"

msgid "Clear filters"
msgstr "Xóa bộ lọc"

msgid ""
"Click \"Configure\" to edit the text that will appear when this placeholder "
"is used in notifications."
msgstr ""
"Nhấp vào \"Cấu hình\" để chỉnh sửa văn bản sẽ xuất hiện khi trình giữ chỗ "
"này được sử dụng trong thông báo."

msgid "Click + Service below to get started."
msgstr "Nhấp vào + Dịch vụ bên dưới để bắt đầu."

msgid "Click on the activation link in the e-mail we sent to"
msgstr "Nhấp vào liên kết kích hoạt trong email chúng tôi đã gửi tới"

msgid "Click to upload"
msgstr "Nhấp để tải lên"

msgid "Client ID"
msgstr "ID Khách hàng"

msgid "Client ID and secret"
msgstr "ID khách hàng và khóa bí mật"

msgid "Client Time:"
msgstr "Thời gian của khách hàng:"

msgid "Client secret"
msgstr "Mã bí mật khách hàng"

msgid "Close"
msgstr "Đóng"

msgid "Close Event"
msgstr "Đóng sự kiện"

msgid "Close Event after certain minimum is reached"
msgstr "Đóng Sự kiện sau một số tối thiểu nhất đã đạt được"

msgid "Close event when minimum capacity is reached"
msgstr "Đóng sự kiện khi đạt sức chứa tối thiểu"

msgid "Closed"
msgstr "Đã đóng"

msgid "Closes at"
msgstr "Đóng cửa lúc"

msgid "Closes on"
msgstr "Đóng cửa vào"

msgid "Closes on:"
msgstr "Đóng cửa vào ngày:"

msgid "Coaching"
msgstr "Huấn luyện"

msgid "Code"
msgstr "Mã"

msgid "Collapse all"
msgstr "Thu gọn tất cả"

msgid "Collapse menu"
msgstr "Thu gọn menu"

msgid "Collect the information your business truly needs"
msgstr "Thu thập thông tin mà doanh nghiệp của bạn thực sự cần"

msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"

msgid "Colors"
msgstr "Màu sắc"

msgid "Colors & Fonts"
msgstr "Màu sắc & Phông chữ"

msgid "Comma-dot"
msgstr "Dấu phẩy-chấm"

msgid "Comma (,)"
msgstr "Dấu phẩy (,)"

msgid "Company"
msgstr "Công ty"

msgid "Company Days off"
msgstr "Ngày Nghỉ của Công Ty"

msgid "Company Email:"
msgstr "Email công ty:"

msgid "Company Phone:"
msgstr "Số điện thoại công ty:"

msgid "Company VAT number"
msgstr "Mã số thuế công ty"

msgid "Company address"
msgstr "Địa chỉ công ty"

msgid "Company days off"
msgstr "Ngày nghỉ của công ty"

msgid "Company email"
msgstr "Email công ty"

msgid "Company name"
msgstr "Tên công ty"

msgid "Company phone"
msgstr "Điện thoại công ty"

msgid "Company website"
msgstr "Trang web công ty"

msgid "Compared to previous range"
msgstr "So với khoảng thời gian trước"

msgid "Complete booking with payment"
msgstr "Hoàn tất đặt chỗ kèm thanh toán"

msgid "Complete booking without payment"
msgstr "Hoàn tất đặt chỗ mà không cần thanh toán"

msgid "Completed"
msgstr "Hoàn thành"

msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"

msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"

msgid "Configure notifications for waiting list updates"
msgstr "Cấu hình thông báo cho các cập nhật danh sách chờ"

msgid "Configure placeholder"
msgstr "Cấu hình placeholder"

msgid "Configure the cart appointments details placeholder."
msgstr "Cấu hình chỗ giữ chỗ chi tiết cuộc hẹn trong giỏ hàng."

msgid "Configure the group appointment details placeholder."
msgstr "Cấu hình chỗ giữ chỗ chi tiết cuộc hẹn nhóm."

msgid "Configure the group event details placeholder."
msgstr "Cấu hình chỗ giữ chỗ chi tiết sự kiện nhóm."

msgid "Configure the package appointments details placeholder."
msgstr "Cấu hình chỗ giữ chỗ chi tiết cuộc hẹn theo gói."

msgid "Configure the recurring appointments details placeholder."
msgstr "Cấu hình chỗ giữ chỗ chi tiết cuộc hẹn định kỳ."

msgid "Configure waiting list for appointments"
msgstr "Cấu hình danh sách chờ cho các cuộc hẹn"

msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"

msgid "Congratulations"
msgstr "Chúc mừng"

msgid "Congratulations!"
msgstr "Chúc mừng!"

msgid "Connect"
msgstr "Kết nối"

msgid "Connect APIs effortlessly for smooth, integrated workflows."
msgstr "Kết nối API dễ dàng để có quy trình làm việc tích hợp, mượt mà."

msgid ""
"Connect Apple Calendars to sync your personal and professional events, along "
"with your employees’."
msgstr ""
"Kết nối Lịch Apple để đồng bộ hóa sự kiện cá nhân và công việc của bạn, cùng "
"với của nhân viên."

msgid ""
"Connect Google Calendars to sync your personal and professional events, "
"along with your employees’."
msgstr ""
"Kết nối Lịch Google để đồng bộ hóa sự kiện cá nhân và công việc của bạn, "
"cùng với của nhân viên."

msgid ""
"Connect Outlook Calendars to sync your personal and professional events, "
"along with your employees’."
msgstr ""
"Kết nối Lịch Outlook để đồng bộ hóa sự kiện cá nhân và công việc của bạn, "
"cùng với của nhân viên."

msgid ""
"Connect employee calendars, meeting tools, and other integrations to keep "
"schedules perfectly synced and communication effortless across your entire "
"team."
msgstr ""
"Kết nối lịch làm việc của nhân viên, công cụ họp và các tích hợp khác để đảm "
"bảo lịch trình luôn đồng bộ hoàn hảo và giao tiếp thuận tiện trên toàn bộ "
"đội ngũ của bạn."

msgid "Connect to Apple Calendar"
msgstr "Kết nối với Lịch Apple"

msgid "Connect to your personal Apple Calendar"
msgstr "Kết nối với Lịch Apple cá nhân của bạn"

msgid ""
"Connect with web apps to automate messaging and send updates to custom URLs."
msgstr ""
"Kết nối với các ứng dụng web để tự động hóa tin nhắn và gửi cập nhật đến các "
"URL tùy chỉnh."

msgid ""
"Connect your Google Calendar here so once<br/>the appointment is scheduled "
"it can be added<br/>to your Google Calendar automatically."
msgstr ""
"Kết nối lịch Google của bạn ở đây để khi cuộc hẹn được lên lịch, nó có thể "
"được thêm vào lịch Google của bạn một cách tự động."

msgid "Connect your personal Zoom account to host virtual meetings and chats."
msgstr ""
"Kết nối tài khoản Zoom cá nhân của bạn để tổ chức các cuộc họp và trò chuyện "
"trực tuyến."

msgid "Connected"
msgstr "Đã kết nối"

msgid ""
"Connecting to Apple Calendar is not available. Please contact an "
"administrator for assistance."
msgstr ""
"Không thể kết nối với Lịch Apple. Vui lòng liên hệ quản trị viên để được hỗ "
"trợ."

msgid ""
"Connecting to Google Calendar is not available. Please contact an "
"administrator for assistance."
msgstr ""
"Không thể kết nối với Lịch Google. Vui lòng liên hệ quản trị viên để được hỗ "
"trợ."

msgid ""
"Connecting to Outlook Calendar is not available. Please contact an "
"administrator for assistance."
msgstr ""
"Không thể kết nối với Lịch Outlook. Vui lòng liên hệ quản trị viên để được "
"hỗ trợ."

msgid ""
"Connecting to Stripe is not available. Please contact an administrator for "
"assistance."
msgstr ""
"Không thể kết nối với Stripe. Vui lòng liên hệ quản trị viên để được hỗ trợ."

msgid ""
"Connecting to Zoom is not available. Please contact an administrator for "
"assistance."
msgstr ""
"Không thể kết nối với Zoom. Vui lòng liên hệ quản trị viên để được hỗ trợ."

msgid "Consulting"
msgstr "Tư vấn"

msgid "Contact message"
msgstr "Thông báo liên hệ"

msgid "Contact support."
msgstr "Liên hệ bộ phận hỗ trợ."

msgid "Content"
msgstr "Nội dung"

msgid "Content Text Color"
msgstr "Màu chữ Nội dung"

msgid "Content area"
msgstr "Khu vực nội dung"

msgid "Content placeholders"
msgstr "Chỗ dành cho nội dung"

msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"

msgid "Continue Booking"
msgstr "Tiếp tục Đặt lịch"

msgid "Continue setup"
msgstr "Tiếp tục cài đặt"

msgid "Copy your API key now, as it won't be visible again."
msgstr "Hãy sao chép khóa API của bạn ngay, vì nó sẽ không hiển thị lại."

msgid "Cost"
msgstr "Chi phí"

msgid ""
"Could not delete category. This category has services available for booking "
"in purchased package."
msgstr ""
"Không thể xóa danh mục. Danh mục này có các dịch vụ có sẵn để đặt trong gói "
"đã mua."

msgid ""
"Could not delete category. This category has services with {count} future "
"appointment. | Could not delete category. This category has services with "
"{count} future appointments."
msgstr ""
"Không thể xóa danh mục. Danh mục này có các dịch vụ với {count} cuộc hẹn "
"trong tương lai. | Không thể xóa danh mục. Danh mục này có các dịch vụ với "
"{count} các cuộc hẹn trong tương lai."

msgid ""
"Could not delete service. This service has {count} appointment in the "
"future. | Could not delete service. This service has {count} appointments in "
"the future."
msgstr ""
"Không thể xóa dịch vụ. Dịch vụ này có {count} cuộc hẹn trong tương lai. | "
"Không thể xóa dịch vụ. Dịch vụ này có {count} cuộc hẹn trong tương lai."

msgid ""
"Could not delete user. This user has {count} appointment in the future. | "
"Could not delete user. This user has {count} appointments in the future."
msgstr ""
"Không thể xóa người dùng. Người dùng này có {count} cuộc hẹn trong tương "
"lai. | Không thể xóa người dùng. Người dùng này có {count} cuộc hẹn trong "
"tương lai."

msgid "Count Once"
msgstr "Đếm một lần"

msgid "Count per Person"
msgstr "Đếm theo người"

msgid "Count time from"
msgstr "Đếm thời gian từ"

msgid "Country"
msgstr "Số Tiền"

msgid "Counts one primary customer plus any additional people they add."
msgstr ""
"Tính số lượng một khách hàng chính cộng với bất kỳ người nào khác mà họ thêm "
"vào."

msgid ""
"Counts the total number of people entered, including the primary customer."
msgstr "Đếm tổng số người đã nhập, bao gồm cả khách hàng chính."

msgid "Coupon"
msgstr "Mã giảm giá"

msgid "Coupon Details"
msgstr "Chi tiết phiếu giảm giá"

msgid "Coupon Limit Reached"
msgstr "Đã đạt giới hạn phiếu giảm giá"

msgid "Coupon code"
msgstr "Mã giảm giá"

msgid "Coupon field"
msgstr "Trường mã giảm giá"

msgid "Coupon has been created."
msgstr "Phiếu giảm giá đã được tạo."

msgid "Coupon has been deleted."
msgstr "Phiếu giảm giá đã bị xóa."

msgid "Coupon has been hidden."
msgstr "Phiếu giảm giá đã được ẩn."

msgid "Coupon has been updated."
msgstr "Phiếu giảm giá đã được cập nhật."

msgid "Coupon is now visible."
msgstr "Phiếu giảm giá hiện đã được hiển thị."

msgid "Coupon limit reached"
msgstr "Giới hạn phiếu giảm giá đã đạt đến"

msgid "Coupon needs to have discount or deduction"
msgstr "Mã giảm giá cần có ưu đãi hoặc giảm trừ"

msgid "Coupon segment"
msgstr "Phần mã giảm giá"

msgid "Coupons"
msgstr "Mã giảm giá"

msgid "Coupons overview"
msgstr "Tổng quan về phiếu giảm giá"

msgid "Coupons setup"
msgstr "Cài đặt phiếu giảm giá"

msgid "Create Amelia Customers"
msgstr "Tạo Khách hàng Amelia"

msgid "Create Amelia Employees"
msgstr "Tạo Nhân viên Amelia"

msgid "Create Appointments list"
msgstr "Danh sách Cuộc hẹn trong Gói"

msgid "Create Customers from WP Users with Amelia Customer Role"
msgstr "Tạo Khách hàng từ Người dùng WP với Vai trò Khách hàng Amelia"

msgid "Create Employees from WP Users with Amelia Employee Role"
msgstr "Tạo Nhân viên từ Người dùng WP với Vai trò Nhân viên Amelia"

msgid "Create New"
msgstr "Tạo Mới"

msgid "Create New Tag"
msgstr ""

msgid ""
"Create a coupon code customers can enter during booking to get a discount."
msgstr ""
"Tạo mã giảm giá mà khách hàng có thể nhập khi đặt chỗ để nhận chiết khấu."

msgid ""
"Create and manage recurring events with customizable schedules for "
"flexibility and convenience."
msgstr ""
"Tạo và quản lý các sự kiện định kỳ với lịch trình tùy chỉnh để linh hoạt và "
"thuận tiện."

msgid ""
"Create custom notifications that trigger based on booking status or schedule "
"reminders, keeping customers and employees informed at exactly the right "
"time."
msgstr ""
"Tạo thông báo tùy chỉnh được kích hoạt dựa trên trạng thái đặt chỗ hoặc lời "
"nhắc lịch trình, giúp khách hàng và nhân viên luôn được thông báo đúng thời "
"điểm."

msgid "Create employee"
msgstr "Tạo nhân viên"

msgid "Create event"
msgstr "Tạo sự kiện"

msgid "Create meetings for pending appointments"
msgstr "Tạo cuộc họp cho các cuộc hẹn đang chờ xử lý"

msgid "Create new"
msgstr "Tạo mới"

msgid "Create new badge"
msgstr "Tạo huy hiệu mới"

msgid "Create new tag"
msgstr ""

msgid ""
"Create online classrooms automatically for each booked appointment or event."
msgstr "Tự động tạo lớp học trực tuyến cho mỗi cuộc hẹn hoặc sự kiện đã đặt."

msgid ""
"Create resources like rooms or chairs that can be shared across services, "
"locations, and employees."
msgstr ""
"Tạo các tài nguyên như phòng hoặc ghế có thể được chia sẻ giữa các dịch vụ, "
"địa điểm và nhân viên."

msgid ""
"Create rooms, equipment, or other resources that can be shared across "
"employees, services, or locations, ensuring customers only see time slots "
"when everything they need is truly available."
msgstr ""
"Tạo phòng, thiết bị hoặc các tài nguyên khác có thể chia sẻ giữa các nhân "
"viên, dịch vụ hoặc địa điểm, đảm bảo khách hàng chỉ thấy các khung giờ trống "
"khi tất cả các tài nguyên cần thiết thực sự có sẵn."

msgid "Create scheduled events with fixed dates, prices and capacities."
msgstr "Tạo các sự kiện được lên lịch với ngày cố định, giá cả và sức chứa."

msgid "Create service"
msgstr "Tạo dịch vụ"

msgid "Create spaces for pending appointments"
msgstr "Tạo không gian cho các cuộc hẹn đang chờ"

msgid ""
"Create unique coupon codes that customers can redeem during booking-offer "
"discounts or even free appointments to boost engagement, satisfaction, and "
"sales."
msgstr ""
"Tạo mã giảm giá duy nhất mà khách hàng có thể sử dụng khi đặt chỗ để nhận ưu "
"đãi giảm giá hoặc thậm chí là các cuộc hẹn miễn phí, nhằm tăng cường tương "
"tác, sự hài lòng và doanh số bán hàng."

msgid "Created On"
msgstr "Được Tạo Vào"

msgid "Created on"
msgstr "Được tạo vào"

msgid "Credit Card"
msgstr "Thẻ Tín dụng"

msgid "Credit minimum to send reminder"
msgstr "Số dư tối thiểu để gửi nhắc nhở"

msgid "Credit or debit card:"
msgstr "Thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ:"

msgid "Currency"
msgstr "Tiền tệ"

msgid "Current Password"
msgstr "Mật khẩu Hiện tại:"

msgid "Current password"
msgstr "Mật khẩu hiện tại"

msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"

msgid ""
"Custom/regular pricing adjustments are not permitted for events with "
"confirmed attendees."
msgstr ""
"Không được phép điều chỉnh giá tùy chỉnh/thường xuyên cho các sự kiện có "
"người tham dự đã xác nhận."

msgid "Custom Address"
msgstr "Địa chỉ Tùy chỉnh"

msgid "Custom Color"
msgstr "Màu Tùy chỉnh"

msgid "Custom Duration & Pricing"
msgstr "Thời lượng & Giá cả Tùy Chỉnh"

msgid "Custom Field"
msgstr "Trường Tùy chỉnh"

msgid "Custom Fields"
msgstr "Trường Tùy chỉnh"

msgid "Custom Pricing"
msgstr "Giá Tùy chỉnh"

msgid "Custom address"
msgstr "Địa chỉ tùy chỉnh"

msgid "Custom currency symbol"
msgstr "Ký hiệu tiền tệ tùy chỉnh"

msgid "Custom field"
msgstr "Trường tùy chỉnh"

msgid "Custom field has been added"
msgstr "Trường tùy chỉnh đã được thêm"

msgid "Custom field has been deleted."
msgstr "Trường tùy chỉnh đã bị xóa."

msgid "Custom field has been saved"
msgstr "Trường tùy chỉnh đã được lưu"

msgid "Custom fields"
msgstr "Trường tùy chỉnh"

msgid "Custom fields delivery"
msgstr "Giao trường tùy chỉnh"

msgid "Custom fields have been updated."
msgstr "Các trường tùy chỉnh đã được cập nhật."

msgid "Custom fields setup"
msgstr "Cài đặt trường tùy chỉnh"

msgid "Custom font family"
msgstr "Gia đình phông chữ tùy chỉnh"

msgid "Custom notification"
msgstr "Thông báo tùy chỉnh"

msgid "Custom notifications"
msgstr "Thông báo tùy chỉnh"

msgid "Custom pricing"
msgstr "Giá tùy chỉnh"

msgid "Custom pricing spots will override Maximum allowed spots value."
msgstr "Chỗ ngồi có giá tùy chỉnh sẽ ghi đè giá trị Chỗ tối đa cho phép."

msgid "Custom range"
msgstr ""

msgid "Custom service duration"
msgstr "Thời gian dịch vụ tùy chỉnh"

msgid "Customer"
msgstr "Khách hàng"

msgid "Customer(s)"
msgstr "Khách Hàng"

msgid "Customer Asc"
msgstr "Khách hàng Tăng dần"

msgid "Customer Desc"
msgstr "Khách hàng Giảm dần"

msgid "Customer Panel"
msgstr "Bảng điều khiển Khách hàng"

msgid "Customer Panel Page URL"
msgstr "URL Trang Bảng Điều Khiển Khách hàng"

msgid "Customer Profile "
msgstr "Hồ sơ khách hàng"

msgid "Customer configuration"
msgstr "Cấu hình khách hàng"

msgid "Customer details"
msgstr "Chi tiết khách hàng"

msgid "Customer email"
msgstr "Email khách hàng"

msgid "Customer filter"
msgstr "Bộ lọc khách hàng"

msgid "Customer first name"
msgstr "Tên khách hàng đầu tiên"

msgid "Customer full name"
msgstr "Họ và tên đầy đủ của khách hàng"

msgid "Customer has already booked this appointment"
msgstr "Khách hàng đã đặt lịch này trước đó"

msgid "Customer has been blocked."
msgstr "Khách hàng đã bị chặn."

msgid "Customer has been created."
msgstr "Khách hàng đã được tạo."

msgid "Customer has been deleted."
msgstr "Khách hàng đã bị xóa."

msgid "Customer has been unblocked."
msgstr "Khách hàng đã được bỏ chặn."

msgid "Customer has been updated."
msgstr "Khách hàng đã được cập nhật."

msgid "Customer information"
msgstr "Thông tin khách hàng"

msgid "Customer last name"
msgstr "Tên khách hàng cuối cùng"

msgid "Customer name"
msgstr "Tên khách hàng"

msgid "Customer note"
msgstr "Ghi chú của khách hàng"

msgid "Customer note has been added."
msgstr "Ghi chú khách hàng đã được thêm."

msgid "Customer note has been updated."
msgstr "Ghi chú khách hàng đã được cập nhật."

msgid "Customer panel"
msgstr "Bảng điều khiển khách hàng"

msgid "Customer panel access link"
msgstr "Liên kết truy cập bảng điều khiển khách hàng"

msgid "Customer phone"
msgstr "Điện thoại của khách hàng"

msgid "Customer plus additional people"
msgstr "Khách hàng cộng thêm người khác"

msgid "Customer setup"
msgstr "Thiết lập khách hàng"

msgid ""
"Customer will be redirected to this URL once he schedules the appointment."
msgstr "Khách hàng sẽ được chuyển hướng đến URL này sau khi họ đặt lịch."

msgid ""
"Customer will be redirected to this URL once he schedules the appointment or "
"package."
msgstr ""
"Khách hàng sẽ được chuyển hướng đến URL này sau khi họ đặt lịch hoặc gói "
"dịch vụ."

msgid ""
"Customer will be redirected to this URL once the payment from the link is "
"processed."
msgstr ""
"Khách hàng sẽ được chuyển hướng đến URL này sau khi thanh toán từ liên kết "
"được xử lý."

msgid "Customers"
msgstr "Khách hàng"

msgid "Customers detected in file:"
msgstr "Khách hàng được phát hiện trong tệp:"

msgid "Customers imported from file:"
msgstr "Khách hàng được nhập từ tệp:"

msgid "Customers in Waiting list"
msgstr "Khách hàng trong danh sách chờ"

msgid "Customers will be redirected to this URL after booking an event."
msgstr ""
"Khách hàng sẽ được chuyển hướng đến URL này sau khi đặt chỗ cho sự kiện."

msgid ""
"Customers will be redirected to this URL after scheduling an appointment."
msgstr "Khách hàng sẽ được chuyển hướng đến URL này sau khi đặt lịch hẹn."

msgid ""
"Customers will be redirected to this URL after they complete their payment."
msgstr ""
"Khách hàng sẽ được chuyển hướng đến URL này sau khi hoàn tất thanh toán."

msgid "Customize"
msgstr "Tùy chỉnh"

msgid ""
"Customize every interaction by gathering the right information for services, "
"events, and customer records"
msgstr ""
"Tùy chỉnh mọi tương tác bằng cách thu thập thông tin phù hợp cho dịch vụ, sự "
"kiện và hồ sơ khách hàng."

msgid ""
"Customize offerings to match specific services and meet diverse client needs"
msgstr ""
"Tùy chỉnh các gói dịch vụ để phù hợp với các dịch vụ cụ thể và đáp ứng nhu "
"cầu đa dạng của khách hàng."

msgid "Daily"
msgstr "Hàng ngày"

msgid "Daily occupancy"
msgstr "Tỷ lệ lấp đầy hàng ngày"

msgid "Danger button background color"
msgstr "Màu nền nút Cảnh báo"

msgid "Danger button text color"
msgstr "Màu văn bản nút Cảnh báo"

msgid "Dark Theme"
msgstr "Chế độ tối"

msgid "Dashboard"
msgstr "Bảng Điều Khiển"

msgid "Data that remains unchanged:"
msgstr "Dữ liệu không thay đổi:"

msgid "Data to be updated:"
msgstr "Dữ liệu cần được cập nhật:"

msgid "Date"
msgstr "Ngày"

msgid "Date:"
msgstr "Ngày:"

msgid "Date & Time"
msgstr "Ngày & Giờ"

msgid "Date & time"
msgstr "Ngày & giờ"

msgid "Date & time periods of the event with Lesson Space join links"
msgstr ""
"Thời gian và khoảng thời gian của sự kiện kèm theo các liên kết tham gia "
"Lesson Space"

msgid "Date Asc"
msgstr "Ngày tăng dần"

msgid "Date Desc"
msgstr "Ngày giảm dần"

msgid "Date Picker"
msgstr ""

msgid "Date Purchased Asc"
msgstr "Ngày mua tăng dần"

msgid "Date Purchased Desc"
msgstr "Ngày mua giảm dần"

msgid ""
"Date Ranges that are not defined will use default price from ticket category."
msgstr ""
"Phạm vi ngày chưa được xác định sẽ sử dụng giá mặc định từ danh mục vé."

msgid "Date and Time"
msgstr "Ngày và Giờ"

msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"

msgid "Date of Birth"
msgstr "Ngày Sinh"

msgid "Date of birth"
msgstr "Ngày sinh"

msgid ""
"Date of birth must be in the same format as chosen in your WP settings. If a "
"date format with a comma is used, the dates should be in quotes."
msgstr ""
"Ngày sinh phải theo định dạng đã chọn trong cài đặt WP của bạn. Nếu sử dụng "
"định dạng ngày có dấu phẩy, các ngày phải được đặt trong dấu ngoặc kép."

msgid "Date periods of the event with Lesson Space join links"
msgstr "Khoảng thời gian của sự kiện với các liên kết tham gia Lesson Space"

msgid "Date picker"
msgstr "Bộ chọn ngày"

msgid "Date purchased"
msgstr "Ngày mua"

msgid "Date range"
msgstr "Khoảng thời gian"

msgid ""
"Date ranges that are not defined will use the default price from the ticket "
"category."
msgstr ""
"Các khoảng ngày không được định nghĩa sẽ sử dụng giá mặc định từ danh mục vé."

msgid "Dates:"
msgstr "Ngày:"

msgid "Day"
msgstr "Ngày"

msgid "Day Off"
msgstr "Ngày Nghỉ"

msgid "Day Off name"
msgstr "Tên Ngày Nghỉ"

msgid "Day of the Week"
msgstr "Khoảng thời gian của sự kiện"

msgid "Day of the week"
msgstr "Ngày trong tuần"

msgid "Day off name"
msgstr "Tên ngày nghỉ"

msgid "Days"
msgstr "Ngày"

msgid "Days Off"
msgstr "Ngày Nghỉ"

msgid "Days off"
msgstr "Ngày nghỉ"

msgid "Deactivate"
msgstr "Vô hiệu hóa"

msgid ""
"Dear %customer_full_name%, Thank you for choosing our company, %company_name%"
msgstr ""
"Kính gửi %customer_full_name%, Cảm ơn bạn đã chọn công ty của chúng tôi, "
"%company_name%"

msgid ""
"Dear <b>%customer_full_name%</b>, <br><br>Thank you for choosing our "
"company, <br> <b>%company_name%</b>"
msgstr ""
"Chào mừng <b>%customer_full_name%</b>, <br><br>Cảm ơn bạn đã chọn công ty "
"của chúng tôi, <br> <b>%company_name%</b>"

msgid "Deduction"
msgstr "Khấu Trừ"

msgid "Deduction Asc"
msgstr "Khấu trừ Tăng dần"

msgid "Deduction Desc"
msgstr "Khấu trừ Giảm dần"

msgid "Default Label"
msgstr "Nhãn Mặc định"

msgid "Default Square location"
msgstr "Vị trí Square mặc định"

msgid "Default appointment status"
msgstr "Trạng thái cuộc hẹn mặc định"

msgid "Default back end page"
msgstr "Trang quản trị mặc định"

msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"

msgid "Default location"
msgstr "Vị trí mặc định"

msgid "Default number of items per page on the back end"
msgstr "Số lượng mục mặc định hiển thị trên mỗi trang trong giao diện quản trị"

msgid "Default number of items per page on the front end"
msgstr "Số lượng mục mặc định trên mỗi trang ở giao diện người dùng"

msgid "Default page"
msgstr "Trang mặc định"

msgid "Default payment method"
msgstr "Phương thức thanh toán mặc định"

msgid "Default phone country code"
msgstr "Mã quốc gia điện thoại mặc định"

msgid "Default time slot step"
msgstr "Bước thời gian mặc định"

msgid "Define how far into the future customers can book appointments."
msgstr ""
"Xác định khoảng thời gian trong tương lai mà khách hàng có thể đặt lịch hẹn."

msgid ""
"Define the maximum number of uses per customer. Once the limit is reached, "
"the coupon will no longer be valid for that customer."
msgstr ""
"Xác định số lần sử dụng tối đa cho mỗi khách hàng. Khi đạt đến giới hạn, mã "
"giảm giá sẽ không còn hiệu lực cho khách hàng đó."

msgid ""
"Define the time before the appointment during which customers can't book."
msgstr "Xác định thời gian trước cuộc hẹn mà khách hàng không thể đặt lịch."

msgid ""
"Define the time before the appointment during which customers can't cancel."
msgstr "Xác định thời gian trước cuộc hẹn mà khách hàng không thể hủy bỏ."

msgid ""
"Define the time before the appointment during which customers can't "
"reschedule."
msgstr ""
"Xác định thời gian trước cuộc hẹn mà khách hàng không thể thay đổi lịch."

msgid ""
"Define the total number of uses allowed for this coupon. Once the limit is "
"reached, the coupon becomes inactive."
msgstr ""
"Xác định tổng số lần sử dụng được phép cho mã giảm giá này. Khi đạt đến giới "
"hạn, mã giảm giá sẽ không còn hoạt động."

msgid ""
"Define which capabilities will be requested when creating an Express "
"connected account"
msgstr ""
"Xác định các quyền hạn sẽ được yêu cầu khi tạo tài khoản Express kết nối."

msgid ""
"Defines the language used for notifications sent to this customer for "
"bookings created from the admin or employee panel. If a supported language "
"was used in a previous booking, it will be automatically selected; "
"otherwise, you can set it manually."
msgstr ""
"Xác định ngôn ngữ được sử dụng cho thông báo gửi đến khách hàng này cho các "
"đặt chỗ được tạo từ bảng quản trị hoặc bảng nhân viên. Nếu một ngôn ngữ được "
"hỗ trợ đã được sử dụng trong một lần đặt chỗ trước đó, nó sẽ được chọn tự "
"động; nếu không, bạn có thể thiết lập thủ công."

msgid "Delete"
msgstr "Xóa"

msgid "Delete Amelia content"
msgstr "Xóa nội dung Amelia"

msgid "Delete Event"
msgstr "Xóa Sự kiện"

msgid "Delete Notification"
msgstr "Xóa Thông Báo"

msgid "Delete Package Booking"
msgstr "Xóa đặt chỗ gói"

msgid "Delete Period"
msgstr "Chọn Chu kỳ Lặp lại"

msgid "Delete appointment"
msgstr "Xóa cuộc hẹn"

msgid "Delete block time"
msgstr ""

msgid "Delete booking"
msgstr "Xóa đặt chỗ"

msgid "Delete category"
msgstr "Xóa danh mục"

msgid "Delete coupon"
msgstr "Xóa mã giảm giá"

msgid "Delete custom field"
msgstr "Xóa trường tùy chỉnh"

msgid "Delete customer"
msgstr "Xóa khách hàng"

msgid "Delete employee"
msgstr "Xóa nhân viên"

msgid "Delete event booking"
msgstr "Xóa đặt chỗ sự kiện"

msgid "Delete following"
msgstr "Xóa theo sau"

msgid "Delete location"
msgstr "Xóa địa điểm"

msgid "Delete package"
msgstr "Xóa gói"

msgid "Delete profile"
msgstr "Xóa hồ sơ"

msgid "Delete resource"
msgstr "Xóa tài nguyên"

msgid "Delete service"
msgstr "Xóa dịch vụ"

msgid ""
"Delete tables, roles, files and settings once the Amelia plugin is deleted."
msgstr "Xóa bảng, vai trò, tệp và cài đặt khi tiện ích Amelia bị gỡ cài đặt."

msgid "Delete tax"
msgstr "Xóa thuế"

msgid ""
"Deliver a smoother booking experience by showing customers only real, "
"available time slots"
msgstr ""
"Cung cấp trải nghiệm đặt chỗ mượt mà hơn bằng cách chỉ hiển thị cho khách "
"hàng các khung giờ thực tế và còn trống."

msgid ""
"Deliver personalized messages tailored to your business tone, branding, and "
"workflow"
msgstr ""
"Gửi các thông điệp cá nhân hóa được tùy chỉnh theo phong cách kinh doanh, "
"thương hiệu và quy trình làm việc của bạn."

msgid "Delivered"
msgstr "Đã gửi"

msgid "Deposit"
msgstr "Tiền Đặt Cọc"

msgid "Deposit Payment"
msgstr "Thanh toán đặt cọc"

msgid "Deposit amount"
msgstr "Số tiền đặt cọc"

msgid "Deposit only"
msgstr "Chỉ đặt cọc"

msgid "Deposit payment"
msgstr "Thanh toán tiền gửi"

msgid "Deposit type"
msgstr "Loại đặt cọc"

msgid "Description"
msgstr "Mô tả"

msgid "Description:"
msgstr "Mô tả:"

msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"

msgid "Details changed"
msgstr "Chi tiết đã thay đổi"

msgid "Did not receive the email? Check your spam filter, or"
msgstr "Không nhận được email? Kiểm tra bộ lọc thư rác của bạn, hoặc"

msgid "Direct charge"
msgstr "Trang chuyển hướng"

msgid "Disable"
msgstr "Vô hiệu hóa"

msgid ""
"Disable this option to allow only individual customers to book group "
"appointments, without the ability to bring additional people."
msgstr ""
"Vô hiệu hóa tùy chọn này để chỉ cho phép khách hàng cá nhân đặt lịch hẹn "
"nhóm, mà không có khả năng mang thêm người."

msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"

msgid "Discard"
msgstr "Hủy bỏ"

msgid "Disconnect"
msgstr "Ngắt Kết Nối"

msgid "Disconnect Employee"
msgstr "Ngắt kết nối nhân viên"

msgid "Disconnect account"
msgstr "Ngắt kết nối tài khoản"

msgid "Disconnect employee account"
msgstr "Ngắt kết nối tài khoản nhân viên"

msgid "Disconnect from Apple"
msgstr "Ngắt Kết Nối"

msgid "Discount"
msgstr "Giảm giá"

msgid "Discount Asc"
msgstr "Giảm giá tăng dần"

msgid "Discount Desc"
msgstr "Giảm giá giảm dần"

msgid "Discount (%)"
msgstr "Giảm giá (%)"

msgid "Discount type"
msgstr "Loại giảm giá"

msgid "Display Amelia booking forms and panels on BuddyBoss member profiles."
msgstr ""
"Hiển thị các biểu mẫu và bảng điều khiển đặt chỗ của Amelia trên hồ sơ thành "
"viên BuddyBoss."

msgid "Display Field:"
msgstr "Hiển thị Trường:"

msgid ""
"Display events in a calendar view, allowing customers to browse, search, and "
"book directly. A great way to highlight upcoming events in an interactive "
"format."
msgstr ""
"Hiển thị sự kiện dưới dạng lịch, cho phép khách hàng duyệt, tìm kiếm và đặt "
"chỗ trực tiếp. Một cách tuyệt vời để làm nổi bật các sự kiện sắp tới trong "
"một định dạng tương tác."

msgid "Do you want to cancel following events?"
msgstr "Bạn muốn hủy những sự kiện sau không?"

msgid "Do you want to cancel this purchase?"
msgstr "Bạn có muốn hủy bỏ giao dịch này không?"

msgid "Do you want to delete following canceled events?"
msgstr "Bạn có muốn xóa các sự kiện đã hủy sau đây không?"

msgid "Do you want to delete this appointment?"
msgstr "Bạn có muốn xóa cuộc hẹn này không?"

msgid "Do you want to open following events?"
msgstr "Bạn muốn mở những sự kiện sau không?"

msgid "Do you want to repeat this appointment?"
msgstr "Bạn có muốn lặp lại cuộc hẹn này không?"

msgid "Do you want to update following events?"
msgstr "Bạn muốn cập nhật những sự kiện sau không?"

msgid "Documentation"
msgstr "Tài liệu"

msgid "Don't Import"
msgstr "Không nhập"

msgid "Don't have an account?"
msgstr "Chưa có tài khoản?"

msgid "Don't send reminders within the selected time"
msgstr "Không gửi nhắc nhở trong khoảng thời gian đã chọn"

msgid "Don't suggest alternatives"
msgstr "Không đề xuất các lựa chọn thay thế"

msgid ""
"Don't use Text mode option if you already have HTML code in the description, "
"since once this option is enabled the existing HTML tags could be lost."
msgstr ""
"Không sử dụng tùy chọn chế độ Văn bản nếu bạn đã có mã HTML trong phần mô "
"tả, vì khi tùy chọn này được bật, các thẻ HTML hiện có có thể bị mất."

msgid "Dot-comma"
msgstr "Dấu chấm phẩy"

msgid "Download"
msgstr "Tải xuống"

msgid "Download Invoice"
msgstr "Tải xuống .csv"

msgid "Download PDF"
msgstr "Tải xuống .csv"

msgid "Download PDF Invoice"
msgstr "Tải xuống .csv"

msgid "Download XML"
msgstr "Tải xuống .csv"

msgid "Download XML Invoice"
msgstr "Tải xuống .csv"

msgid "Download .csv"
msgstr "Tải xuống .csv"

msgid "Download invoice"
msgstr "Tải xuống hóa đơn"

msgid ""
"Download your customer list instantly for reporting, marketing, or external "
"system use, making data management faster and more convenient than ever."
msgstr ""
"Tải xuống danh sách khách hàng của bạn ngay lập tức để sử dụng cho báo cáo, "
"tiếp thị hoặc tích hợp với hệ thống bên ngoài, giúp quản lý dữ liệu nhanh "
"chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết."

msgid "Draft"
msgstr "Bản nháp"

msgid "Drag to rearrange columns and/or choose which ones to display."
msgstr "Kéo để sắp xếp lại các cột và/hoặc chọn cột nào để hiển thị."

msgid "Drive bookings with irresistible coupon offers"
msgstr "Tăng doanh số đặt chỗ với các ưu đãi coupon hấp dẫn"

msgid "Drop file here or click to upload"
msgstr "Thả file vào đây hoặc nhấn để tải lên"

msgid "Drop files here or click to upload"
msgstr "Thả tệp vào đây hoặc nhấp để tải lên"

msgid "Dropdown Color"
msgstr "Chọn màu "

msgid "Dropdown Text Color"
msgstr "Chọn màu văn bản"

msgid "Dropdown layout"
msgstr "Chọn màu "

msgid "Dropdowns"
msgstr "Các trình đơn"

msgid "Due"
msgstr "Đến Hạn"

msgid "Duplicate"
msgstr "Nhân bản"

msgid "Duplicate Event"
msgstr "Nhân bản Sự kiện"

msgid "Duplicate appointment"
msgstr "Sao chép cuộc hẹn"

msgid "Duplicate category"
msgstr "Sao chép danh mục"

msgid "Duplicate coupon"
msgstr "Sao chép phiếu giảm giá"

msgid "Duplicate employee"
msgstr "Sao chép nhân viên"

msgid "Duplicate fields are not allowed."
msgstr "Không được phép trùng lặp các trường."

msgid "Duplicate location"
msgstr "Sao chép địa điểm"

msgid "Duplicate package"
msgstr "Sao chép gói"

msgid "Duplicate resource"
msgstr "Sao chép tài nguyên"

msgid "Duplicate service"
msgstr "Sao chép dịch vụ"

msgid "Duration"
msgstr "Thời lượng"

msgid "Duration:"
msgstr "Thời lượng:"

msgid "Duration Asc"
msgstr "Thời lượng tăng dần"

msgid "Duration Desc"
msgstr "Thời lượng giảm dần"

msgid "E-Ticket Scanner"
msgstr "Tên vé"

msgid "E-Tickets"
msgstr "Vé"

msgid "E-ticket"
msgstr "Vé điện tử"

msgid "E-ticket QR code"
msgstr "Mã QR vé điện tử"

msgid "E-ticket scanner"
msgstr "Máy quét vé điện tử"

msgid "Each:"
msgstr "Mỗi:"

msgid "Each spot counts as one attendee."
msgstr "Mỗi chỗ ngồi được tính là một người tham dự."

msgid "Easily export your customer data in one click"
msgstr "Dễ dàng xuất dữ liệu khách hàng chỉ với một cú nhấp chuột"

msgid ""
"Easily organize multiple business locations in one place, ensuring smooth "
"operations and a consistent booking experience no matter where your services "
"are offered."
msgstr ""
"Dễ dàng quản lý nhiều địa điểm kinh doanh tại một nơi duy nhất, đảm bảo hoạt "
"động trơn tru và trải nghiệm đặt chỗ nhất quán dù dịch vụ của bạn được cung "
"cấp ở đâu."

msgid "Edit"
msgstr "Chỉnh sửa"

msgid "Edit Appointment"
msgstr "Chỉnh Sửa Cuộc Hẹn"

msgid "Edit Attendee"
msgstr "Chỉnh sửa Người tham dự"

msgid "Edit Attendees"
msgstr "Chỉnh sửa Người tham dự"

msgid "Edit Category"
msgstr "Thêm Danh Mục"

msgid "Edit Coupon"
msgstr "Sửa Mã Giảm Giá"

msgid "Edit Customer"
msgstr "Sửa Khách Hàng"

msgid "Edit Event"
msgstr "Chỉnh sửa Sự kiện"

msgid "Edit Extra"
msgstr "Chỉnh sửa Phụ phí"

msgid "Edit Package Booking"
msgstr "Chỉnh sửa đặt gói"

msgid "Edit Tax"
msgstr "Chỉnh sửa"

msgid "Edit Tracking"
msgstr "Chỉnh sửa theo dõi"

msgid "Edit Webhook"
msgstr "Chỉnh sửa Webhook"

msgid "Edit appointment"
msgstr "Chỉnh sửa cuộc hẹn"

msgid "Edit block time"
msgstr ""

msgid "Edit booking"
msgstr "Chỉnh sửa đặt chỗ"

msgid "Edit custom field"
msgstr "Chỉnh sửa trường tùy chỉnh"

msgid "Edit custom notification"
msgstr "Chỉnh sửa thông báo tùy chỉnh"

msgid "Edit customer"
msgstr "Chỉnh sửa khách hàng"

msgid "Edit day off"
msgstr "Chỉnh sửa ngày nghỉ"

msgid "Edit employee"
msgstr "Chỉnh sửa nhân viên"

msgid "Edit event"
msgstr "Chỉnh sửa sự kiện"

msgid "Edit event booking"
msgstr "Chỉnh sửa đặt chỗ sự kiện"

msgid "Edit location"
msgstr "Chỉnh sửa địa điểm"

msgid "Edit package"
msgstr "Chỉnh sửa gói"

msgid "Edit resource"
msgstr "Chỉnh sửa tài nguyên"

msgid "Edit service"
msgstr "Chỉnh sửa dịch vụ"

msgid "Edit special day"
msgstr "Chỉnh sửa ngày đặc biệt"

msgid "Edit table"
msgstr "Chỉnh sửa bảng"

msgid "Edit transaction"
msgstr "Chỉnh sửa giao dịch"

msgid "Edit work hours"
msgstr "Chỉnh sửa giờ làm việc"

msgid ""
"Efficiently manage appointment cancellations by allowing customers to join a "
"waiting list and manually fill newly opened time slots."
msgstr ""
"Quản lý hiệu quả việc hủy lịch hẹn bằng cách cho phép khách hàng tham gia "
"danh sách chờ và tự động điền vào các khung giờ trống mới mở."

msgid "Effortless management for every location"
msgstr "Quản lý dễ dàng cho mọi vị trí"

msgid "Effortless tax management for every booking"
msgstr "Quản lý thuế dễ dàng cho mọi đặt phòng"

msgid ""
"Effortlessly set up and manage events that repeat on your preferred schedule-"
"offering flexibility, consistency, and a smooth experience for both your "
"business and your customers."
msgstr ""
"Dễ dàng thiết lập và quản lý các sự kiện lặp lại theo lịch trình ưa thích "
"của bạn - mang lại sự linh hoạt, nhất quán và trải nghiệm mượt mà cho cả "
"doanh nghiệp và khách hàng của bạn."

msgid "Eliminate manual calculations with smart, automated tax application"
msgstr ""
"Loại bỏ các tính toán thủ công bằng cách áp dụng thuế tự động thông minh."

msgid "Email"
msgstr ""

msgid "Email:"
msgstr ""

msgid "Email Address"
msgstr "Địa chỉ email"

msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ email"

msgid "Email already exists with different name. Please check your name."
msgstr "Email đã tồn tại với tên khác nhau. Vui lòng kiểm tra tên của bạn."

msgid "Email copied to clipboard."
msgstr "Email đã được sao chép vào khay nhớ tạm."

msgid "Email field is required"
msgstr "Trường email là bắt buộc"

msgid "Email or Username"
msgstr "Email hoặc Tên người dùng"

msgid "Email with access link has been sent"
msgstr "Email chứa liên kết truy cập đã được gửi đi"

msgid "Employee"
msgstr "Nhân viên"

msgid "Employee Badge"
msgstr "Hộp thoại Nhân viên"

msgid "Employee Days off"
msgstr "Ngày Nghỉ của Nhân Viên"

msgid "Employee ID"
msgstr "Nhân viên"

msgid "Employee Profile"
msgstr "Hồ sơ Nhân viên"

msgid "Employee Selection"
msgstr "Logic lựa chọn Nhân viên"

msgid "Employee badges"
msgstr "Thẻ nhân viên"

msgid "Employee badges management"
msgstr "Quản lý thẻ nhân viên"

msgid "Employee calendar disconnected successfully"
msgstr "Lịch của nhân viên đã được ngắt kết nối thành công"

msgid "Employee calendar has been updated successfully."
msgstr "Lịch của nhân viên đã được cập nhật thành công."

msgid ""
"Employee daily appointment limit has been reached. Please choose another "
"date or employee."
msgstr ""
"Giới hạn cuộc hẹn hàng ngày của nhân viên đã đạt đến. Vui lòng chọn ngày "
"hoặc nhân viên khác."

msgid "Employee days off"
msgstr "Ngày nghỉ của nhân viên"

msgid "Employee description"
msgstr "Mô tả nhân viên"

msgid "Employee description popup"
msgstr "Hộp thoại mô tả nhân viên"

msgid "Employee details"
msgstr "Chi tiết nhân viên"

msgid "Employee dialog"
msgstr "Hộp thoại nhân viên"

msgid "Employee email"
msgstr "Email nhân viên"

msgid "Employee filter"
msgstr "Bộ lọc nhân viên"

msgid "Employee first name"
msgstr "Tên nhân viên đầu tiên"

msgid "Employee full name"
msgstr "Họ và tên đầy đủ của nhân viên"

msgid "Employee has been created."
msgstr "Nhân viên đã được tạo."

msgid "Employee has been deleted."
msgstr "Nhân viên đã bị xóa."

msgid "Employee has been hidden."
msgstr "Nhân viên đã bị ẩn."

msgid "Employee has been updated."
msgstr "Nhân viên đã được cập nhật."

msgid "Employee information"
msgstr "Thông tin Nhân viên"

msgid "Employee is now visible."
msgstr "Nhân viên hiện đã hiển thị."

msgid "Employee last name"
msgstr "Tên nhân viên cuối cùng"

msgid "Employee name"
msgstr "Tên nhân viên"

msgid "Employee name, email & phone"
msgstr "Tên, email & điện thoại của nhân viên"

msgid "Employee note"
msgstr "Ghi chú của nhân viên"

msgid "Employee note has been updated."
msgstr "Ghi chú của nhân viên đã được cập nhật."

msgid "Employee panel"
msgstr "Bảng điều khiển nhân viên"

msgid "Employee panel access link"
msgstr "Liên kết truy cập bảng điều khiển nhân viên"

msgid "Employee panel page URL"
msgstr "URL trang bảng điều khiển nhân viên"

msgid "Employee panel password"
msgstr "Mật khẩu bảng điều khiển nhân viên"

msgid "Employee password"
msgstr "Mật khẩu nhân viên"

msgid "Employee phone"
msgstr "Điện thoại của nhân viên"

msgid "Employee price"
msgstr "Giá cho nhân viên"

msgid "Employee profile"
msgstr "Hồ sơ nhân viên"

msgid "Employee selection"
msgstr "Chọn nhân viên"

msgid "Employee selection logic"
msgstr "Logic lựa chọn Nhân viên"

msgid "Employee setup"
msgstr "Cài đặt nhân viên"

msgid "Employees"
msgstr "Nhân viên"

msgid "Empower your team with seamless integrations"
msgstr "Tăng cường khả năng làm việc của đội ngũ với các tích hợp mượt mà"

msgid "Empty state"
msgstr "Trạng thái trống"

msgid "Enable"
msgstr "Kích hoạt"

msgid "Enable Amelia"
msgstr "Bật Amelia"

msgid "Enable Amelia Tabs on Profiles"
msgstr "Bật tab Amelia trên hồ sơ"

msgid "Enable Google Meet"
msgstr "Bật Google Meet"

msgid "Enable Microsoft Teams"
msgstr "Bật Google Meet"

msgid "Enable Payment from Link"
msgstr "Bật thanh toán từ liên kết"

msgid "Enable auto-reply message"
msgstr "Kích hoạt tin nhắn trả lời tự động"

msgid ""
"Enable customers to manage their appointments and events efficiently. "
"Personalize colors and labels to create a seamless and branded experience."
msgstr ""
"Cho phép khách hàng quản lý cuộc hẹn và sự kiện của họ một cách hiệu quả. Cá "
"nhân hóa màu sắc và nhãn để tạo ra trải nghiệm liền mạch và có thương hiệu."

msgid "Enable guest booking"
msgstr "Kích hoạt đặt lịch cho khách vãng lai"

msgid "Enable integration with WooCommerce"
msgstr "Kích hoạt tích hợp với WooCommerce"

msgid ""
"Enable quick, contactless event check-ins with unique QR codes for each "
"ticket."
msgstr ""
"Kích hoạt việc check-in sự kiện nhanh chóng, không tiếp xúc với mã QR riêng "
"cho mỗi vé."

msgid "Enable recurring event"
msgstr "Hiển thị sự kiện định kỳ"

msgid "Enable resource usage for a group booking"
msgstr "Kích hoạt sử dụng tài nguyên cho đặt chỗ theo nhóm"

msgid ""
"Enable this option if you want customers to select at least one extra when "
"booking. You can also choose how many extras are required."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn khách hàng chọn ít nhất một dịch vụ bổ sung "
"khi đặt chỗ. Bạn cũng có thể chọn số lượng dịch vụ bổ sung cần thiết."

msgid ""
"Enable this option if you want to allow your customers to delete their "
"profile data (bookings won't be deleted)."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn cho phép khách hàng xóa dữ liệu hồ sơ của họ "
"(đặt hẹn sẽ không bị xóa)."

msgid ""
"Enable this option if you want to allow your customers to reschedule their "
"own appointments."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn cho phép khách hàng đổi lại lịch hẹn của họ."

msgid ""
"Enable this option if you want to count resource quantity usage for each "
"additional person added during the booking."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn tính số lượng tài nguyên sử dụng cho mỗi người "
"được thêm vào khi đặt chỗ."

msgid ""
"Enable this option if you want to delete plugin tables, roles, files and "
"settings<br>when deleting the plugin from plugins page"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn xóa các bảng, vai trò, tệp và cài đặt của tiện "
"ích<br>khi gỡ cài đặt tiện ích từ trang tiện ích."

msgid ""
"Enable this option if you want to include Microsoft Teams in your event."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn bao gồm Google Meet trong sự kiện của bạn."

msgid ""
"Enable this option if you want to make time slot step the same as service "
"duration in the booking process"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn bước thời gian trùng với thời lượng dịch vụ "
"trong quá trình đặt lịch"

msgid ""
"Enable this option if you want to send ics file in email after approved "
"bookings."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn gửi tệp ics trong email sau khi cuộc hẹn được "
"phê duyệt."

msgid ""
"Enable this option if you want to send ics file in email after pending "
"bookings."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn gửi tệp ics trong email sau khi cuộc hẹn đang "
"chờ."

msgid ""
"Enable this option if you want your employee to receive data from the custom "
"fields only for the last customer when there is a group booking"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này nếu bạn muốn nhân viên của bạn chỉ nhận dữ liệu từ các "
"trường tùy chỉnh của khách hàng cuối cùng khi có một lịch hẹn nhóm"

msgid ""
"Enable this option to add event attendees to employees’ Apple Calendar "
"events."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để thêm người tham dự sự kiện vào các sự kiện lịch Apple "
"của nhân viên."

msgid ""
"Enable this option to add event attendees to employees’ Google Calendar "
"events."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để thêm người tham dự sự kiện vào các sự kiện trên Google "
"Calendar của nhân viên."

msgid ""
"Enable this option to add event attendees to employees’ Outlook Calendar "
"events."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để thêm người tham dự sự kiện vào các sự kiện lịch Outlook "
"của nhân viên."

msgid ""
"Enable this option to create meetings for appointments with pending status."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để tạo cuộc họp cho các cuộc hẹn có trạng thái đang chờ xử "
"lý."

msgid ""
"Enable this option to create spaces for appointments with pending status."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để tạo khoảng trống cho các cuộc hẹn có trạng thái đang chờ "
"xử lý."

msgid ""
"Enable this option to display appointments with pending status in employees' "
"calendars."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để hiển thị các cuộc hẹn có trạng thái đang chờ xử lý trong "
"lịch của nhân viên."

msgid ""
"Enable this option to ensure that customers using an existing email or phone "
"number maintain consistent first and last names."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để đảm bảo rằng khách hàng sử dụng email hoặc số điện thoại "
"hiện có duy trì tên và họ nhất quán."

msgid ""
"Enable this option to include buffer time for scheduled appointments in "
"Apple Calendar events."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để bao gồm thời gian đệm cho các cuộc hẹn đã lên lịch trong "
"các sự kiện trên Apple Calendar."

msgid ""
"Enable this option to include buffer time for scheduled appointments in "
"Google Calendar events."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để bao gồm thời gian đệm cho các cuộc hẹn đã lên lịch trong "
"sự kiện Google Calendar."

msgid ""
"Enable this option to include buffer time for scheduled appointments in "
"Outlook Calendar events."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để bao gồm thời gian đệm cho các cuộc hẹn đã lên lịch trong "
"sự kiện Lịch Outlook."

msgid ""
"Enable this option to make sure that the invoice will be sent to the "
"customer after booking."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để đảm bảo hóa đơn sẽ được gửi cho khách hàng sau khi đặt "
"chỗ."

msgid ""
"Enable this option to receive a reminder email when your SMS balance reaches "
"set minimum"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để nhận email nhắc nhở khi số dư SMS của bạn đạt đến mức "
"tối thiểu được đặt."

msgid "Enable this option to repeat the notification at the defined interval."
msgstr "Bật tùy chọn này để lặp lại thông báo theo khoảng thời gian đã định."

msgid ""
"Enable this option to use this custom field as the location in Google and "
"Outlook Calendar events, ICS files, and ‘Add to Calendar’ events."
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để sử dụng trường tùy chỉnh này làm vị trí trong các sự "
"kiện lịch Google và Outlook, tệp ICS và các sự kiện 'Thêm vào Lịch'."

msgid "Enable to display booking slots based on the client's time zone."
msgstr "Bật để hiển thị các khung giờ đặt chỗ dựa trên múi giờ của khách hàng."

msgid "Enable to require a deposit payment."
msgstr "Bật để yêu cầu thanh toán tiền đặt cọc."

msgid "Enabled"
msgstr "Đã Bật"

msgid "End Date"
msgstr "Ngày Sự Kiện"

msgid "End Time"
msgstr "Thời Gian Kết Thúc"

msgid "End Time Visibility:"
msgstr "Hiển thị Thời gian Kết thúc:"

msgid "End date"
msgstr "Ngày kết thúc"

msgid "End time"
msgstr "Thời gian kết thúc"

msgid "Endpoint"
msgstr "Điểm kết thúc"

msgid "Ends"
msgstr "Kết thúc"

msgid "Ends after"
msgstr "Kết thúc sau"

msgid "Ends on"
msgstr "Kết thúc vào"

msgid ""
"Enhance bookings with customizable badges to strengthen your brand identity."
msgstr ""
"Nâng cao việc đặt chỗ với các huy hiệu tùy chỉnh để củng cố nhận diện thương "
"hiệu của bạn."

msgid ""
"Enhance client trust by providing transparent, documented payment details "
"for every booking"
msgstr ""
"Tăng cường niềm tin của khách hàng bằng cách cung cấp thông tin thanh toán "
"minh bạch và được ghi chép chi tiết cho mỗi đặt phòng."

msgid ""
"Enhance customer loyalty by rewarding clients with exclusive, personalized "
"offers"
msgstr ""
"Tăng cường sự trung thành của khách hàng bằng cách thưởng cho khách hàng "
"những ưu đãi độc quyền và cá nhân hóa."

msgid ""
"Enhance flexibility with customer information ready for marketing tools or "
"external platforms"
msgstr ""
"Tăng cường tính linh hoạt với thông tin khách hàng sẵn sàng cho các công cụ "
"tiếp thị hoặc nền tảng bên ngoài."

msgid ""
"Enhance the customer experience with clear, intuitive forms designed around "
"your business needs"
msgstr ""
"Nâng cao trải nghiệm khách hàng với các biểu mẫu rõ ràng, trực quan được "
"thiết kế dựa trên nhu cầu kinh doanh của bạn."

msgid ""
"Enhance the customer experience with tailored add-ons that add convenience "
"and value"
msgstr ""
"Nâng cao trải nghiệm khách hàng với các tiện ích mở rộng được tùy chỉnh, "
"mang lại sự tiện lợi và giá trị."

msgid "Ensure accurate billing by applying the correct tax rates every time"
msgstr ""
"Đảm bảo tính chính xác của hóa đơn bằng cách áp dụng đúng tỷ lệ thuế mỗi lần."

msgid "Ensure accurate bookkeeping with clear, organized financial data"
msgstr ""
"Đảm bảo sổ sách kế toán chính xác với dữ liệu tài chính rõ ràng và được tổ "
"chức khoa học."

msgid "Enter, and re-enter your new password to continue"
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu mới lần nữa"

msgid "Enter Address"
msgstr "Nhập Địa chỉ"

msgid "Enter Apple Calendar app specific password"
msgstr "Nhập mật khẩu ứng dụng cụ thể của Lịch Apple"

msgid "Enter Apple Calendar iCloud Id"
msgstr "Nhập ID iCloud của Lịch Apple"

msgid "Enter E-Ticket details manually"
msgstr "Nhập chi tiết E-Ticket thủ công"

msgid "Enter Event Name"
msgstr "Nhập Tên Sự kiện"

msgid "Enter a phone number, then press Enter to add"
msgstr "Nhập số điện thoại, sau đó nhấn Enter để thêm"

msgid "Enter booking ID"
msgstr "Nhập ID Doanh nghiệp"

msgid "Enter date of birth"
msgstr "Ngày Sinh"

msgid "Enter email"
msgstr "Nhập email"

msgid "Enter email, then press Enter to add"
msgstr "Nhập email, sau đó nhấn Enter để thêm"

msgid "Enter first name"
msgstr "Nhập tên"

msgid ""
"Enter here URL of the page with [ameliacustomerpanel] shortcode if you want "
"to send it to your customers in notifications. Make sure to also add the "
"placeholder in notification so the URL can be sent."
msgstr ""
"Nhập URL của trang có mã ngắn [ameliacustomerpanel] tại đây nếu bạn muốn gửi "
"nó cho khách hàng trong thông báo. Hãy chắc chắn cũng thêm chỗ giữ chỗ trong "
"thông báo để URL có thể được gửi đi."

msgid ""
"Enter here URL of the page with [ameliaemployeepanel] shortcode if you want "
"to send it to your employees in notifications. Make sure to also add the "
"placeholder in notification so the URL can be sent."
msgstr ""
"Nhập URL của trang có mã ngắn [ameliaemployeepanel] tại đây nếu bạn muốn gửi "
"nó cho nhân viên trong thông báo. Hãy chắc chắn cũng thêm chỗ giữ chỗ trong "
"thông báo để URL có thể được gửi đi."

msgid "Enter here an endpoint if you are using Mailgun from EU countries"
msgstr ""
"Nhập điểm kết thúc nếu bạn đang sử dụng Mailgun từ các quốc gia thuộc EU"

msgid "Enter holiday or day off name"
msgstr "Nhập tên ngày nghỉ hoặc nghỉ phép"

msgid "Enter last name"
msgstr "Nhập họ"

msgid "Enter phone"
msgstr "Nhập số điện thoại"

msgid "Enter redirect URL"
msgstr "Nhập URL chuyển hướng"

msgid "Enter the event name that will be sent for tracking purposes."
msgstr "Nhập tên sự kiện sẽ được gửi để theo dõi."

msgid "Enter ticket code"
msgstr "Vé sự kiện"

msgid "Enter ticket code manually"
msgstr "Nhập mã vé thủ công"

msgid ""
"Enter your account email address and we will send you an access link to your "
"inbox."
msgstr ""
"Nhập địa chỉ email tài khoản của bạn và chúng tôi sẽ gửi cho bạn một liên "
"kết truy cập vào hộp thư đến của bạn."

msgid "Enter your credentials to access your account."
msgstr "Nhập thông tin đăng nhập của bạn để truy cập tài khoản."

msgid "Enter your email"
msgstr "Nhập địa chỉ email của bạn"

msgid "Enter your password"
msgstr "Nhập mật khẩu của bạn"

msgid "Error"
msgstr "Lỗi"

msgid "Error occurred"
msgstr "Lỗi đã xảy ra"

msgid "Error while generating CSV."
msgstr "Lỗi khi tạo CSV."

msgid "Estimated price"
msgstr "Giá ước tính"

msgid "Event"
msgstr "Sự kiện"

msgid "Event Asc"
msgstr "Sự kiện Tăng dần"

msgid "Event Available"
msgstr "Sự kiện có sẵn"

msgid "Event Booking Details"
msgstr "Chi tiết Đặt chỗ Sự kiện"

msgid ""
"Event Booking is shortcode that gives your customers the option to book one "
"of the events that you've created on the back-end in a simple event calendar "
"view."
msgstr ""
"Đặt chỗ Sự kiện là shortcode cho phép khách hàng của bạn đặt một trong các "
"sự kiện mà bạn đã tạo ở phần quản trị với giao diện lịch sự kiện đơn giản."

msgid ""
"Event Booking is shortcode that gives your customers the option to book one "
"of the events that you've created on the back-end in a simple event list "
"view."
msgstr ""
"Biểu mẫu đặt lịch hẹn  sự kiện là shortcode giúp khách hàng của bạn có khả "
"năng đặt một trong những sự kiện bạn đã tạo ở phía sau trong chế độ xem danh "
"sách sự kiện đơn giản."

msgid "Event Calendar Booking Form"
msgstr "Biểu mẫu Đặt Hẹn Trên Lịch Sự kiện"

msgid "Event Colors:"
msgstr "Màu Sự kiện:"

msgid "Event Date and Time"
msgstr "Ngày và Giờ Sự kiện"

msgid "Event Day"
msgstr "Ngày Sự kiện"

msgid "Event Desc"
msgstr "Mô tả sự kiện"

msgid "Event Employee"
msgstr "Nhân viên Sự kiện"

msgid "Event Ends"
msgstr "Kết thúc Sự kiện"

msgid "Event Gallery:"
msgstr "Bộ sưu tập Sự kiện:"

msgid "Event ID"
msgstr "ID Sự kiện"

msgid "Event Info"
msgstr "Thông Tin Sự Kiện"

msgid "Event List Booking Form"
msgstr "Biểu mẫu Đặt Hẹn Danh Sách Sự kiện"

msgid "Event Location"
msgstr "Địa điểm sự kiện"

msgid "Event Starts"
msgstr "Bắt đầu Sự kiện"

msgid "Event Status"
msgstr "Tình trạng Sự kiện"

msgid "Event Subtotal"
msgstr "Tổng cộng sự kiện"

msgid "Event Type"
msgstr "Loại Sự kiện"

msgid "Event available"
msgstr "Sự kiện có sẵn"

msgid "Event booking has been created."
msgstr "Đặt chỗ sự kiện đã được tạo."

msgid "Event booking has been deleted."
msgstr "Đặt chỗ sự kiện đã bị xóa."

msgid "Event booking has been updated."
msgstr "Đặt chỗ sự kiện đã được cập nhật."

msgid "Event booking is unavailable"
msgstr "Đặt lịch sự kiện không khả dụng"

msgid "Event calendar booking from"
msgstr "Đặt chỗ từ lịch sự kiện"

msgid "Event card"
msgstr "Thẻ sự kiện"

msgid "Event date & time period"
msgstr "Thời gian và khoảng thời gian của sự kiện"

msgid "Event date & time periods with Google Meet join links"
msgstr "Thời gian và ngày giờ sự kiện kèm theo liên kết tham gia Google Meet"

msgid "Event date & time periods with Microsoft Teams join links"
msgstr ""
"Thời gian sự kiện và các khoảng thời gian kèm theo liên kết tham gia "
"Microsoft Teams"

msgid "Event date & time periods with Zoom join links"
msgstr "Thời gian và khoảng thời gian sự kiện kèm theo liên kết tham gia Zoom"

msgid "Event date & time periods with Zoom start links"
msgstr "Thời gian sự kiện và khoảng thời gian với liên kết bắt đầu của Zoom"

msgid "Event date period"
msgstr "Thời gian diễn ra sự kiện"

msgid "Event date periods with Google Meet join links"
msgstr "Thời gian sự kiện kèm theo liên kết tham gia Google Meet"

msgid "Event date periods with Microsoft Teams join links"
msgstr "Thời gian sự kiện kèm theo liên kết tham gia Microsoft Teams"

msgid "Event date periods with Zoom join links"
msgstr "Thời gian sự kiện kèm theo liên kết tham gia Zoom"

msgid "Event date periods with Zoom start links"
msgstr "Thời gian sự kiện với liên kết bắt đầu của Zoom"

msgid "Event deposit"
msgstr "Tiền đặt cọc sự kiện"

msgid "Event description"
msgstr "Mô tả sự kiện"

msgid "Event details"
msgstr "Chi tiết sự kiện"

msgid "Event e-ticket"
msgstr "Vé sự kiện điện tử"

msgid "Event employee"
msgstr "Sự kiện nhân viên"

msgid "Event employees"
msgstr "Nhân viên sự kiện"

msgid "Event end date"
msgstr "Ngày kết thúc sự kiện"

msgid "Event end date & time"
msgstr "Ngày và giờ kết thúc sự kiện"

msgid "Event end time"
msgstr "Thời gian kết thúc sự kiện"

msgid "Event ends"
msgstr "Sự kiện kết thúc"

msgid "Event filter"
msgstr "Bộ lọc sự kiện"

msgid "Event gallery"
msgstr "Thư viện sự kiện"

msgid "Event has been canceled"
msgstr "Sự kiện đã được hủy"

msgid "Event has been canceled."
msgstr "Sự kiện đã bị hủy."

msgid "Event has been created."
msgstr "Sự kiện đã được tạo."

msgid "Event has been deleted"
msgstr "Sự kiện đã bị xóa"

msgid "Event has been deleted."
msgstr "Sự kiện đã bị xóa."

msgid "Event has been hidden."
msgstr "Sự kiện đã bị ẩn."

msgid "Event has been opened"
msgstr "Sự kiện đã được mở"

msgid "Event has been opened."
msgstr "Sự kiện đã được mở."

msgid "Event has been saved"
msgstr "Sự kiện đã được lưu"

msgid "Event has been updated."
msgstr "Sự kiện đã được cập nhật."

msgid "Event info"
msgstr "Thông tin sự kiện"

msgid "Event initial start date"
msgstr "Ngày bắt đầu ban đầu của sự kiện"

msgid "Event is now visible."
msgstr "Sự kiện hiện đã hiển thị."

msgid "Event list booking from"
msgstr "Danh sách đặt chỗ sự kiện từ"

msgid "Event location"
msgstr "Địa điểm sự kiện"

msgid "Event name"
msgstr "Tên sự kiện"

msgid "Event price"
msgstr "Giá sự kiện"

msgid "Event slots capacity"
msgstr "Khả năng chứa của các khe sự kiện"

msgid "Event space name"
msgstr "Tên không gian sự kiện"

msgid "Event start date"
msgstr "Ngày bắt đầu sự kiện"

msgid "Event start date & time"
msgstr "Ngày và giờ bắt đầu sự kiện"

msgid "Event start date and time"
msgstr "Ngày và giờ bắt đầu sự kiện"

msgid "Event start time"
msgstr "Thời gian bắt đầu sự kiện"

msgid "Event starts"
msgstr "Sự kiện bắt đầu"

msgid "Event status"
msgstr "Trạng thái sự kiện"

msgid "Event tags"
msgstr ""

msgid ""
"Event tags allow you to label and organize events in Amelia based on "
"criteria that matter most to your business."
msgstr ""

msgid "Event tags have been saved."
msgstr ""

msgid "Event tags setup"
msgstr ""

msgid "Event ticketing"
msgstr "Vé sự kiện"

msgid "Event tickets"
msgstr "Vé sự kiện"

msgid "Event time scope"
msgstr ""

msgid "Event title"
msgstr "Tiêu đề sự kiện"

msgid "Event title and description"
msgstr "Tiêu đề và mô tả sự kiện"

msgid "Event type"
msgstr "Loại sự kiện"

msgid "Event_bookings"
msgstr ""

msgid "Events"
msgstr "Sự kiện"

msgid "Events Available"
msgstr "Sự kiện có sẵn"

msgid "Events Calendar"
msgstr "Lịch sự kiện"

msgid "Events List"
msgstr "Danh sách Sự kiện"

msgid "Events List Booking"
msgstr "Danh sách sự kiện đặt lịch hẹn "

msgid "Events available"
msgstr "Các sự kiện có sẵn"

msgid "Events calendar"
msgstr "Lịch sự kiện"

msgid "Events custom pricing"
msgstr "Giá cả tùy chỉnh cho sự kiện"

msgid "Events list"
msgstr "Danh sách sự kiện"

msgid "Events list view"
msgstr "Danh sách sự kiện"

msgid "Events pricing"
msgstr "Giá sự kiện"

msgid "Events setup"
msgstr "Cài đặt sự kiện"

msgid "Events waiting list"
msgstr "Danh sách chờ sự kiện"

msgid "Every"
msgstr "Mỗi"

msgid "Every:"
msgstr "Mỗi:"

msgid "Every Day until"
msgstr "Mỗi ngày đến khi"

msgid "Exclude Taxes"
msgstr "Loại trừ thuế"

msgid "Expand all"
msgstr "Mở rộng tất cả"

msgid "Expand your capacity by adding as many employees as your business needs"
msgstr ""
"Mở rộng khả năng của bạn bằng cách thêm nhiều nhân viên như nhu cầu kinh "
"doanh của bạn yêu cầu."

msgid "Expiration date"
msgstr "Ngày hết hạn"

msgid "Expired"
msgstr "Hết hạn"

msgid "Expires after"
msgstr "Hết hạn sau"

msgid "Expires at"
msgstr "Hết hạn vào"

msgid "Export"
msgstr "Xuất"

msgid ""
"Export all transaction records from the Finance page for effortless "
"accounting, reconciliation, or sharing with your finance tools."
msgstr ""
"Xuất tất cả các bản ghi giao dịch từ trang Tài chính để thực hiện kế toán, "
"đối chiếu hoặc chia sẻ với các công cụ tài chính của bạn một cách dễ dàng."

msgid "Export appointment data with ease"
msgstr "Xuất dữ liệu lịch hẹn một cách dễ dàng"

msgid "Export bookings"
msgstr "Xuất đặt chỗ"

msgid "Export event booking data with ease"
msgstr ""

msgid "Express Account"
msgstr "Tài khoản Express"

msgid "Express account capabilities"
msgstr "Khả năng của tài khoản Express"

msgid "Extra"
msgstr "Thêm"

msgid "Extra:"
msgstr "Thêm:"

msgid "Extra people limit cannot exceed waiting list capacity"
msgstr "Giới hạn người thêm không được vượt quá sức chứa danh sách chờ"

msgid "Extra people limit must be 0 or greater"
msgstr "Giới hạn người thêm phải là 0 hoặc lớn hơn"

msgid "Extras"
msgstr "Thêm mục phụ"

msgid "Extras Cost:"
msgstr "Chi phí phụ thu:"

msgid "Extras Description"
msgstr "Mô tả Phụ kiện"

msgid "Extras Duration"
msgstr "Thời lượng Phụ kiện"

msgid "Extras Heading"
msgstr "Tiêu đề Phụ kiện"

msgid "Extras Subtotal"
msgstr "Tổng số bổ sung"

msgid "Extras are included in the deposit amount."
msgstr "Các dịch vụ bổ sung được bao gồm trong số tiền đặt cọc."

msgid "Extras are not included in the deposit amount."
msgstr "Các dịch vụ bổ sung không được bao gồm trong số tiền đặt cọc."

msgid "Extras available"
msgstr "Dịch vụ bổ sung có sẵn"

msgid "Extras cost:"
msgstr "Chi phí phụ:"

msgid "Extras subtotal"
msgstr "Tổng cộng phụ"

msgid "Extras total price"
msgstr "Tổng giá các mục phụ"

msgid "Facebook app ID"
msgstr "ID ứng dụng Facebook"

msgid "Facebook app secret"
msgstr "Mã bí mật ứng dụng Facebook"

msgid "Facebook social login"
msgstr "Đăng nhập bằng Facebook"

msgid "Failed"
msgstr "Thất bại"

msgid "Failed to access camera. Please try again."
msgstr "Không thể truy cập camera. Vui lòng thử lại."

msgid "Failed to load appointment details. Please try again later."
msgstr "Không thể tải chi tiết cuộc hẹn. Vui lòng thử lại sau."

msgid "Failed to load package details. Please try again later."
msgstr "Không thể tải chi tiết gói hàng. Vui lòng thử lại sau."

msgid "Failed to reorder packages."
msgstr "Không thể sắp xếp lại gói hàng."

msgid "Failed to reorder services."
msgstr "Không thể sắp xếp lại dịch vụ."

msgid "Failed to send invoice."
msgstr "Không thể gửi hóa đơn."

msgid "Failed to send test SMS."
msgstr "Không thể gửi tin nhắn SMS thử nghiệm."

msgid "Failed to send test WhatsApp message."
msgstr "Không thể gửi tin nhắn WhatsApp thử nghiệm."

msgid "Failed to send test email."
msgstr "Không thể gửi email thử nghiệm."

msgid "Failed to update category positions."
msgstr "Không thể cập nhật vị trí danh mục."

msgid "Features"
msgstr "Tính năng"

msgid "Features & Integrations"
msgstr "Tính năng & Tích hợp"

msgid "Female"
msgstr "Nữ"

msgid "Field Order"
msgstr "Thứ tự trường"

msgid "Field order"
msgstr "Thứ tự trường"

msgid "Field order, mandatory fields, labels and display options"
msgstr "Thứ tự trường, trường bắt buộc, nhãn và tùy chọn hiển thị"

msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"

msgid "Filled"
msgstr "Đã điền"

msgid "Filter"
msgstr "Bộ lọc"

msgid "Filter by Employee"
msgstr "Lọc theo Nhân viên"

msgid "Filter by Location"
msgstr "Lọc theo Địa điểm"

msgid "Filter by employee"
msgstr "Lọc theo nhân viên"

msgid "Filter by location"
msgstr "Lọc theo vị trí"

msgid "Filterable Field:"
msgstr "Hiển thị Trường:"

msgid "Filters"
msgstr "Bộ Lọc"

msgid "Filters block"
msgstr "Khối bộ lọc"

msgid "Finance"
msgstr "Tài Chính"

msgid "Find Attendees"
msgstr "Tìm Người tham dự"

msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"

msgid "Finish Button Type"
msgstr "Loại nút hoàn thành"

msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"

msgid "First Name:"
msgstr "Tên:"

msgid "First and last names must be in two separate fields."
msgstr "Tên và họ phải nằm trong hai trường riêng biệt."

msgid "First booking only"
msgstr "Chỉ đặt lần đầu"

msgid "First name"
msgstr "Tên"

msgid "First {day}"
msgstr "Đầu tiên {day}"

msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"

msgid "Fixed amount"
msgstr "Số tiền cố định"

msgid ""
"Flexible discount options let you set custom values or offer full-price "
"waivers"
msgstr ""
"Các tùy chọn giảm giá linh hoạt cho phép bạn đặt giá trị tùy chỉnh hoặc miễn "
"phí hoàn toàn."

msgid ""
"Flexible pricing lets you set a fixed package price and offer attractive "
"discounts"
msgstr ""
"Giá linh hoạt cho phép bạn thiết lập giá gói cố định và cung cấp các ưu đãi "
"hấp dẫn."

msgid "Follow up"
msgstr "Theo dõi"

msgid "Font"
msgstr "Phông chữ"

msgid "Font URL"
msgstr "URL Phông chữ"

msgid "Font family"
msgstr "Gia đình phông chữ"

msgid "Fonts"
msgstr "Phông chữ"

msgid "Fonts and colors"
msgstr "Phông chữ và màu sắc"

msgid "Footer"
msgstr "Chân trang"

msgid "Footer buttons"
msgstr "Các nút ở chân trang"

msgid "Footer content"
msgstr "Nội dung chân trang"

msgid "For multiselect: hold CTRL / Command (⌘)."
msgstr "Để chọn nhiều mục: giữ phím CTRL / Command (⌘)."

msgid ""
"For this field to work correctly, please add your Google Maps API key in the "
"General Settings. Otherwise, it will function as a simple text field."
msgstr ""
"Để trường này hoạt động đúng, vui lòng thêm khóa API Google Maps của bạn vào "
"Cài đặt Chung. Nếu không, nó sẽ hoạt động như một trường văn bản đơn giản."

msgid "Forgot Password?"
msgstr "Quên mật khẩu?"

msgid "Forgot password?"
msgstr "Quên mật khẩu?"

msgid "Forgot your password?"
msgstr "Quên mật khẩu?"

msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"

msgid "Form Flow"
msgstr "Dòng Biểu mẫu"

msgid "Form colors"
msgstr "Màu sắc biểu mẫu"

msgid "Forms"
msgstr "Biểu mẫu"

msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"

msgid "Fourth {day}"
msgstr "Thứ tư {day}"

msgid "Free"
msgstr "Miễn phí"

msgid "Fri"
msgstr "Thứ Sáu"

msgid "Friday"
msgstr "Thứ Sáu"

msgid "From"
msgstr "Từ"

msgid ""
"Front-end Booking Catalog is shortcode when you want to show your service in "
"a form of a catalog"
msgstr ""
"Biểu mẫu đặt lịch hẹn  trước đẹp khi bạn muốn hiển thị dịch vụ của mình dưới "
"dạng catalog."

msgid ""
"Front-end Booking Catalog is shortcode when you want to show your service in "
"a form of a cataloge"
msgstr ""
"Biểu mẫu đặt lịch hẹn  trước đẹp khi bạn muốn hiển thị dịch vụ của mình dưới "
"dạng catalog."

msgid ""
"Front-end Booking Search is shortcode that give your customers the "
"possibility to search for appointment by selecting several filters so that "
"they could find the best time slots and services for their needs."
msgstr ""
"Biểu mẫu đặt lịch hẹn  trên giao diện khách hàng giúp khách hàng của bạn có "
"khả năng tìm kiếm lịch hẹn bằng cách chọn nhiều bộ lọc để họ có thể tìm thấy "
"các khung giờ và dịch vụ phù hợp nhất cho nhu cầu của họ."

msgid ""
"Front-end Customer Panel is a shortcode that gives your customers the "
"possibility to manage their bookings and profile information."
msgstr ""
"Giao diện Bảng điều khiển Khách hàng giúp khách hàng của bạn có khả năng "
"quản lý đặt lịch hẹn  và thông tin hồ sơ của họ."

msgid ""
"Front-end Employee Panel is a shortcode that gives your employees the "
"possibility to manage their bookings, working hours, days off, assigned "
"services and profile information."
msgstr ""
"Giao diện Bảng điều khiển Nhân viên giúp nhân viên của bạn có khả năng quản "
"lý đặt lịch hẹn , giờ làm việc, ngày nghỉ, dịch vụ được giao và thông tin hồ "
"sơ của họ."

msgid "Front-end customer panel"
msgstr "Bảng điều khiển khách hàng giao diện người dùng"

msgid "Front-end employee panel"
msgstr "Bảng điều khiển nhân viên phía trước"

msgid "Frontend"
msgstr "Giao diện người dùng"

msgid "Frontend & Backend"
msgstr "Giao diện người dùng & Quản trị"

msgid "Full"
msgstr "Toàn bộ"

msgid "Full events"
msgstr "Sự kiện đầy đủ"

msgid "Fully booked"
msgstr "Đã đặt hết"

msgid "Future events"
msgstr ""

msgid ""
"GSM (standard Latin) segments contain 160 characters, while UCS-2 (non-GSM - "
"Cyrillic, emoji, non-standard symbols) contain 70 characters, etc."
msgstr ""
"Các đoạn GSM (Latin tiêu chuẩn) chứa 160 ký tự, trong khi UCS-2 (non-GSM - "
"Cyrillic, emoji, ký tự không tiêu chuẩn) chứa 70 ký tự, v.v."

msgid "Gallery"
msgstr "Bộ sưu tập"

msgid "Gender"
msgstr "Giới tính"

msgid "Gender should be specified as either 'male' or 'female'."
msgstr "Giới tính nên được chỉ định là 'nam' hoặc 'nữ'."

msgid "General"
msgstr "Chung"

msgid "Generate"
msgstr "Chung"

msgid ""
"Generate invoices automatically for bookings to streamline payments and "
"improve client experience."
msgstr ""
"Tự động tạo hóa đơn cho các đặt chỗ để tối ưu hóa thanh toán và cải thiện "
"trải nghiệm khách hàng."

msgid "Generate payment links"
msgstr "Tạo liên kết thanh toán"

msgid "Get in Touch"
msgstr "Liên hệ"

msgid "Get in touch"
msgstr "Liên hệ với chúng tôi"

msgid "Global Settings"
msgstr "Cài đặt toàn cầu"

msgid ""
"Global Settings apply only to the Event Calendar and Search Booking forms, "
"to customize other booking forms use the settings on the right."
msgstr ""
"Cài đặt Toàn cầu chỉ áp dụng cho Lịch Sự kiện và các biểu mẫu Tìm kiếm lịch "
"hẹn, để tùy chỉnh các biểu mẫu lịch hẹn khác, hãy sử dụng các cài đặt bên "
"phải"

msgid "Go Back"
msgstr "Quay lại"

msgid "Go back"
msgstr "Quay lại"

msgid "Go to Catalog form"
msgstr "Đi đến biểu mẫu Danh mục"

msgid "Go to Custom Fields"
msgstr "Đi tới Trường tùy chỉnh"

msgid "Go to Notifications"
msgstr "Đi tới Thông báo"

msgid "Go to Step-by-step form"
msgstr "Đi đến biểu mẫu từng bước"

msgid "Google"
msgstr ""

msgid "Google/Outlook location"
msgstr "Vị trí Google/Outlook"

msgid "Google Analytics"
msgstr ""

msgid "Google Analytics setup"
msgstr "Cài đặt Google Analytics"

msgid "Google Calendar"
msgstr "Lịch Google"

msgid "Google Calendar & Google Meet"
msgstr "Google Calendar &amp; Google Meet"

msgid "Google Calendar setup"
msgstr "Cài đặt Google Calendar"

msgid "Google Maps API key"
msgstr ""

msgid "Google Maps failed to load. Check your API key and restrictions."
msgstr "Google Maps không tải được. Kiểm tra khóa API và các hạn chế của bạn."

msgid "Google Meet"
msgstr ""

msgid "Google Meet Link"
msgstr "Liên kết Google Meet"

msgid "Google Meet join link"
msgstr "Liên kết tham gia Google Meet"

msgid "Google Meet link"
msgstr "Liên kết Google Meet"

msgid "Google Meet setup"
msgstr "Cài đặt Google Meet"

msgid "Google reCAPTCHA v2 secret key"
msgstr "Khóa bí mật Google reCAPTCHA v2"

msgid "Google reCAPTCHA v2 site key"
msgstr "Khóa trang Google reCAPTCHA v2"

msgid "Google social login"
msgstr "Đăng nhập bằng Google"

msgid "Green"
msgstr "Màu Xanh Lá Cây"

msgid "Grid view"
msgstr "Chế độ xem lưới"

msgid "Group Ticket"
msgstr "Vé nhóm"

msgid "Group appointment details"
msgstr "Chi tiết về cuộc hẹn nhóm"

msgid "Group booking"
msgstr "Đặt chỗ theo nhóm"

msgid "Group booking export format"
msgstr "Định dạng xuất đặt chỗ theo nhóm"

msgid "Group event details"
msgstr "Chi tiết về sự kiện nhóm"

msgid "Group ticket has already been scanned"
msgstr "Dịch vụ đã được lưu"

msgid "Grow your team with unlimited employee management"
msgstr "Phát triển đội ngũ của bạn với quản lý nhân viên không giới hạn"

msgid "Gyms"
msgstr "Phòng tập thể hình"

msgid "HTML"
msgstr ""

msgid "HTML Mode"
msgstr "Chế độ HTML"

msgid ""
"HTML formatting may be overridden by plain text formatting upon switching "
"between modes."
msgstr ""
"Định dạng HTML có thể bị ghi đè bởi định dạng văn bản thuần khi chuyển đổi "
"giữa các chế độ."

msgid "Header"
msgstr "Đầu trang"

msgid "Header Image URL"
msgstr "Đường dẫn hình ảnh tiêu đề"

msgid "Heading"
msgstr "Tiêu đề"

msgid "Heading Text Color"
msgstr "Màu chữ Tiêu đề"

msgid "Heading content"
msgstr "Nội dung tiêu đề"

msgid "Heading title"
msgstr "Tiêu đề"

msgid "Healthcare"
msgstr "Chăm sóc sức khỏe"

msgid ""
"Here, you can connect your personal Apple Calendar,<br/>so once the booking "
"is scheduled,<br/>it will be automatically added to your calendar of choice."
msgstr ""
"Tại đây, bạn có thể kết nối Lịch Apple cá nhân của mình,<br/>vì vậy khi lịch "
"hẹn được đặt,<br/>nó sẽ tự động thêm vào lịch bạn chọn."

msgid ""
"Here you can assign yourself to be the organizer of the Google/Outlook event."
"<br> Otherwise you will be assigned as staff and added as a guest in the "
"event"
msgstr ""
"Ở đây bạn có thể tự chỉ định mình là tổ chức sự kiện Google/Outlook.<br/> "
"Ngược lại, bạn sẽ được chỉ định làm nhân viên và thêm vào sự kiện dưới dạng "
"khách mời"

msgid ""
"Here you can choose the product that will be used for WooCommerce "
"integration."
msgstr ""
"Ở đây bạn có thể chọn sản phẩm sẽ được sử dụng cho tích hợp WooCommerce."

msgid ""
"Here you can connect employee with Apple Calendar,<br/>so once the booking "
"is scheduled it will be<br/>automatically added to employee's calendar."
msgstr ""
"Tại đây bạn có thể kết nối nhân viên với Lịch Apple,<br/>vì vậy khi lịch hẹn "
"được đặt, nó sẽ<br/>tự động thêm vào lịch của nhân viên."

msgid ""
"Here you can connect employee with Outlook Calendar,<br/>so once the "
"appointment is scheduled it will be<br/>automatically added to employee's "
"calendar."
msgstr ""
"Dưới đây, bạn có thể kết nối nhân viên với Outlook Calendar,<br/>vì vậy khi "
"cuộc hẹn được lên lịch, nó sẽ<br/>tự động được thêm vào lịch cá nhân của "
"nhân viên.\""

msgid ""
"Here you can define languages that you want to have in the plugin for "
"translating dynamic strings (names, descriptions, notifications)."
msgstr ""
"Tại đây, bạn có thể xác định các ngôn ngữ mà bạn muốn có trong plugin để "
"dịch các chuỗi động (tên, mô tả, thông báo)."

msgid ""
"Here you can define the charge type that will be used for employees with "
"\"Stripe Connected Account\""
msgstr ""
"Ở đây bạn có thể chọn sản phẩm sẽ được sử dụng cho tích hợp WooCommerce."

msgid ""
"Here you can enter additional email addresses where all notifications will "
"be sent. To add an address click Enter."
msgstr ""
"Tại đây, bạn có thể nhập thêm địa chỉ email để nhận tất cả thông báo. Để "
"thêm địa chỉ, nhấn Enter."

msgid ""
"Here you can enter additional phone numbers where all SMS messages will be "
"sent. To add a number click Enter."
msgstr ""
"Tại đây, bạn có thể nhập thêm số điện thoại để nhận tất cả tin nhắn SMS. Để "
"thêm số, nhấn Enter."

msgid ""
"Here you can select Zoom User,<br/>so once the appointment is scheduled,<br/"
">zoom meeting will be automatically created."
msgstr ""
"Ở đây bạn có thể chọn Người Dùng Zoom,<br/>vì vậy khi cuộc hẹn được lên lịch,"
"<br/>cuộc họp Zoom sẽ tự động được tạo."

msgid "Hey, there are special packages with this service, check them out!"
msgstr "Ở đây có những gói đặc biệt với dịch vụ này, hãy kiểm tra!"

msgid "Hi %employee_full_name%, Thank you, %company_name%"
msgstr "Chào %employee_full_name%, cảm ơn bạn, %company_name%"

msgid ""
"Hi <b>%employee_full_name%</b>, <br><br>Thank you, <br> <b>%company_name%</b>"
msgstr ""
"Chào bạn <b>%employee_full_name%</b>, <br><br>Cảm ơn bạn, <br> "
"<b>%company_name%</b>"

msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"

msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"

msgid "Hide Employee Profile"
msgstr "Ẩn Hồ sơ Nhân viên"

msgid "Hide WooCommerce cart when price is 0"
msgstr "Ẩn giỏ hàng WooCommerce khi giá là 0"

msgid "Hide coupon"
msgstr "Ẩn mã giảm giá"

msgid "Hide employee"
msgstr "Ẩn nhân viên"

msgid "Hide event"
msgstr "Ẩn sự kiện"

msgid "Hide location"
msgstr "Ẩn địa điểm"

msgid "Hide locked features"
msgstr "Ẩn tính năng bị khóa"

msgid "Hide package"
msgstr "Ẩn gói"

msgid "Hide resource"
msgstr "Ẩn tài nguyên"

msgid "Hide service"
msgstr "Ẩn dịch vụ"

msgid "Hide tax"
msgstr "Ẩn thuế"

msgid "Hide tips & suggestions"
msgstr "Ẩn các gợi ý và đề xuất"

msgid "Higher price background"
msgstr "Nền giá cao hơn"

msgid "Higher price text"
msgstr "Văn bản giá cao hơn"

msgid "Highest price"
msgstr "Giá cao nhất"

msgid "Host link"
msgstr "Liên kết máy chủ"

msgid "Hosted by:"
msgstr "Chủ nhà:"

msgid "Hour"
msgstr "Giờ"

msgid "Hours"
msgstr "Giờ"

msgid "How many attendees do you want to book event for?"
msgstr "Bạn muốn đặt sự kiện cho bao nhiêu người tham dự?"

msgid "How many people are coming?"
msgstr "Bao nhiêu người sẽ tham gia?"

msgid "How to"
msgstr "Cách thực hiện"

msgid "How to get your"
msgstr "Cách để lấy"

msgid "How will you use Amelia?"
msgstr "Bạn sẽ sử dụng Amelia như thế nào?"

msgid "ID"
msgstr ""

msgid "ID Asc"
msgstr "ID Tăng dần"

msgid "ID Desc"
msgstr "ID Giảm dần"

msgid "I want to pay full amount"
msgstr "Tôi muốn thanh toán toàn bộ số tiền"

msgid "Id"
msgstr "ID"

msgid "Identify country code by user's IP address"
msgstr "Xác định mã quốc gia dựa trên địa chỉ IP của người dùng"

msgid ""
"If all payment methods are disabled on the service/event, the default "
"payment method will be used."
msgstr ""
"Nếu tất cả các phương thức thanh toán bị vô hiệu hóa trên dịch vụ/sự kiện, "
"phương thức thanh toán mặc định sẽ được sử dụng."

msgid ""
"If disabled, booking must meet the minimum capacity, and the time slot "
"closes after the first booking."
msgstr ""
"Nếu bị vô hiệu hóa, đặt chỗ phải đáp ứng dung lượng tối thiểu và khung giờ "
"sẽ đóng sau khi có đặt chỗ đầu tiên."

msgid ""
"If disabled, the price will remain the same regardless of how many people "
"are included in the group appointment."
msgstr ""
"Nếu bị vô hiệu hóa, giá sẽ giữ nguyên bất kể có bao nhiêu người được bao gồm "
"trong cuộc hẹn nhóm."

msgid ""
"If enabled, customers can book with Pending status even after maximum "
"capacity is reached."
msgstr ""
"Nếu tính năng này được kích hoạt, khách hàng có thể đặt chỗ với trạng thái "
"\"Đang chờ xử lý\" ngay cả khi đã đạt đến công suất tối đa."

msgid ""
"If enabled, customers can complete their payment using the link in their "
"email notifications or through the customer panel."
msgstr ""
"Nếu được kích hoạt, khách hàng có thể hoàn tất thanh toán bằng liên kết "
"trong thông báo email của họ hoặc thông qua bảng điều khiển khách hàng."

msgid ""
"If enabled, the default notification will not be sent for the selected "
"events."
msgstr ""
"Nếu được bật, thông báo mặc định sẽ không được gửi cho các sự kiện đã chọn."

msgid ""
"If enabled, the default notification will not be sent for the selected "
"services."
msgstr ""
"Nếu được bật, thông báo mặc định sẽ không được gửi cho các dịch vụ đã chọn."

msgid "If invalid, other values will be skipped and not imported."
msgstr "Nếu không hợp lệ, các giá trị khác sẽ bị bỏ qua và không được nhập."

msgid ""
"If left empty, attachments will be uploaded to the default WordPress uploads "
"folder."
msgstr ""
"Nếu để trống, tệp đính kèm sẽ được tải lên thư mục tải lên mặc định của "
"WordPress."

msgid ""
"If multiple customers have the same email address, only the first one will "
"be imported."
msgstr ""
"Nếu nhiều khách hàng có cùng địa chỉ email, chỉ khách hàng đầu tiên sẽ được "
"nhập."

msgid ""
"If this option is disabled, the item will be available only for booking from "
"the backend."
msgstr ""
"Nếu tùy chọn này bị vô hiệu hóa, mục này chỉ có thể được đặt chỗ từ giao "
"diện quản trị."

msgid ""
"If this option is enabled customers will be able to pay via email "
"notifications or through their Customer panel."
msgstr ""
"Nếu tùy chọn này được kích hoạt, khách hàng sẽ có thể thanh toán qua thông "
"báo email hoặc thông qua Bảng điều khiển Khách hàng của họ."

msgid ""
"If this option is not checked the plugin will calculate the time <br> for "
"closing the booking based on the selected time for the first event"
msgstr ""
"Nếu tùy chọn này không được chọn, plugin sẽ tính thời gian <br> đóng lịch "
"hẹn dựa trên thời gian đã chọn cho sự kiện đầu tiên"

msgid ""
"If this option is not checked the plugin will calculate the time <br> for "
"opening the booking based on the selected time for the first event"
msgstr ""
"Nếu tùy chọn này không được chọn, plugin sẽ tính thời gian <br> mở lịch hẹn "
"dựa trên thời gian đã chọn cho sự kiện đầu tiên"

msgid ""
"If this option is unchecked, the plugin will calculate the booking closing "
"time based on the time set for the first event."
msgstr ""
"Nếu tùy chọn này không được chọn, plugin sẽ tính thời gian đóng đặt chỗ dựa "
"trên thời gian được đặt cho sự kiện đầu tiên."

msgid ""
"If this option is unchecked, the plugin will calculate the booking opening "
"time based on the time set for the first event."
msgstr ""
"Nếu tùy chọn này không được chọn, plugin sẽ tính thời gian mở đặt chỗ dựa "
"trên thời gian được đặt cho sự kiện đầu tiên."

msgid ""
"If you are in a country where VAT or GST applies, the applicable tax will be "
"added to your transaction."
msgstr ""
"Nếu bạn ở một quốc gia nơi áp dụng VAT hoặc GST, thuế áp dụng sẽ được thêm "
"vào giao dịch của bạn."

msgid "If you are the admin of this page, see how to"
msgstr "Nếu bạn là quản trị viên của trang này, hãy xem cách"

msgid ""
"If you disable this option, your customers will be able to access customer "
"panel with link that is sent to their email account."
msgstr ""
"Nếu bạn tắt tùy chọn này, khách hàng của bạn sẽ có thể truy cập Bảng điều "
"khiển Khách hàng bằng liên kết được gửi đến tài khoản email của họ."

msgid ""
"If you enable this option, Admin will be able to book appointment at any "
"time (working hours, special days and days off for all employees will be "
"ignored)."
msgstr ""
"Nếu bạn kích hoạt tùy chọn này, quản trị viên sẽ có thể đặt lịch hẹn vào bất "
"kỳ thời gian nào (giờ làm việc, ngày lễ và ngày nghỉ của tất cả nhân viên sẽ "
"bị bỏ qua)."

msgid ""
"If you enable this option, Admin will be able to book appointment over or "
"during another appointment."
msgstr ""
"Nếu bạn kích hoạt tùy chọn này, quản trị viên có thể đặt lịch hẹn trong hoặc "
"sau một lịch hẹn khác."

msgid ""
"If you enable this option every time a new customer schedules the "
"appointment he will get Amelia Customer user role and automatic email with "
"login details."
msgstr ""
"Nếu bạn bật tùy chọn này, mỗi khi một khách hàng mới đặt lịch hẹn, họ sẽ "
"nhận được vai trò người dùng Amelia Customer và email tự động với thông tin "
"đăng nhập."

msgid "Image"
msgstr "Hình ảnh"

msgid "Image Color"
msgstr "Màu Hình ảnh"

msgid "Image thumbs"
msgstr "Hình thu nhỏ"

msgid "Import"
msgstr "Nhập"

msgid "Import Failed"
msgstr "Nhập thất bại"

msgid "Import Partially Successful"
msgstr "Nhập thành công một phần"

msgid "Import Rules"
msgstr "Quy tắc nhập"

msgid "Import successful"
msgstr "Nhập thành công"

msgid "Importing customers"
msgstr "Đang nhập khách hàng"

msgid ""
"Improve accuracy and professionalism with consistent, clearly formatted "
"billing"
msgstr ""
"Nâng cao độ chính xác và chuyên nghiệp với hóa đơn được định dạng nhất quán "
"và rõ ràng."

msgid ""
"Improve customer choice by letting clients book with the employee that suits "
"them best"
msgstr ""
"Nâng cao sự lựa chọn của khách hàng bằng cách cho phép khách hàng đặt lịch "
"với nhân viên phù hợp nhất với họ."

msgid ""
"Improve customer convenience by offering predictable, easy-to-book recurring "
"options"
msgstr ""
"Nâng cao sự tiện lợi cho khách hàng bằng cách cung cấp các tùy chọn định kỳ "
"dễ dàng đặt lịch và dự đoán được."

msgid ""
"Improve customer experience by letting clients choose the location that "
"suits them best"
msgstr ""
"Nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng cách cho phép khách hàng lựa chọn vị "
"trí phù hợp nhất với họ."

msgid ""
"Improve reporting accuracy by accessing complete appointment data instantly"
msgstr ""
"Nâng cao độ chính xác của báo cáo bằng cách truy cập dữ liệu lịch hẹn đầy đủ "
"ngay lập tức"

msgid ""
"Improve reporting accuracy by accessing complete event booking data instantly"
msgstr ""

msgid ""
"Improved customer retention as clients return to use the remaining sessions "
"in their package"
msgstr ""
"Tăng cường khả năng giữ chân khách hàng khi khách hàng quay lại sử dụng các "
"phiên còn lại trong gói dịch vụ của họ."

msgid ""
"In Amelia, a “service” is a specific appointment-type offering your business "
"provides to clients - such as consultations, treatments, or classes - that "
"can be fully customized with its own name, duration, price, capacity, "
"availability, and extras, and booked online with assigned employees."
msgstr ""
"Trong Amelia, \"dịch vụ\" là một loại dịch vụ cụ thể mà doanh nghiệp của bạn "
"cung cấp cho khách hàng - chẳng hạn như tư vấn, điều trị hoặc lớp học - có "
"thể được tùy chỉnh hoàn toàn với tên riêng, thời lượng, giá cả, sức chứa, "
"tính khả dụng và các tùy chọn bổ sung, và có thể đặt lịch trực tuyến với "
"nhân viên được phân công."

msgid ""
"In Amelia, an employee is a team member who provides services or hosts "
"events, with their own schedule, working hours, and assigned offerings."
msgstr ""
"Trong Amelia, nhân viên là thành viên của đội ngũ cung cấp dịch vụ hoặc tổ "
"chức sự kiện, có lịch trình, giờ làm việc và các dịch vụ được phân công "
"riêng."

msgid ""
"In Amelia, an event is a booking-type offering designed for group activities "
"or multi-day occasions - such as workshops, conferences, tours, or training "
"series - that can be configured with its own schedule, capacity, pricing "
"structure and assigned staff."
msgstr ""
"Trong Amelia, sự kiện là một loại dịch vụ đặt chỗ được thiết kế cho các hoạt "
"động nhóm hoặc các sự kiện kéo dài nhiều ngày - như hội thảo, hội nghị, tour "
"du lịch hoặc chuỗi đào tạo - có thể được cấu hình với lịch trình riêng, công "
"suất, cấu trúc giá cả và nhân viên được phân công."

msgid "In Package"
msgstr "Trong Gói"

msgid "In package"
msgstr "Trong gói"

msgid "Incl. VAT"
msgstr "Bao gồm VAT"

msgid "Include Taxes"
msgstr "bao gồm"

msgid "Include buffer time in calendar events"
msgstr "Bao gồm thời gian đệm trong các sự kiện lịch"

msgid ""
"Include buffer time in slot calculation. When disabled, slots are based only "
"on service duration."
msgstr ""
"Bao gồm thời gian đệm trong tính toán khe thời gian. Khi tắt, các khe thời "
"gian chỉ dựa trên thời gian dịch vụ."

msgid "Include in invoice"
msgstr "Thêm vào hóa đơn"

msgid "Include service buffer time in time slots"
msgstr "Bao gồm thời gian chờ dịch vụ trong các khung thời gian"

msgid "Incorrect email or password"
msgstr "Email hoặc mật khẩu không chính xác"

msgid ""
"Increase conversions by motivating customers with attractive, limited-time "
"deals"
msgstr ""
"Tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng cách khuyến khích khách hàng với các ưu đãi hấp "
"dẫn và có thời hạn."

msgid ""
"Increase revenue by encouraging customers to purchase additional services or "
"products"
msgstr ""
"Tăng doanh thu bằng cách khuyến khích khách hàng mua thêm dịch vụ hoặc sản "
"phẩm."

msgid ""
"Increase sales volume by encouraging customers to book more appointments at "
"once"
msgstr ""
"Tăng doanh số bán hàng bằng cách khuyến khích khách hàng đặt nhiều lịch hẹn "
"cùng lúc."

msgid ""
"Indicates the number of new and returning customers<br/>for the selected "
"date range."
msgstr ""
"Cho biết số lượng khách hàng mới và quay lại<br/>trong khoảng thời gian đã "
"chọn."

msgid "Industries"
msgstr "Ngành"

msgid "Info"
msgstr "Thông tin"

msgid "Info text"
msgstr "Thông tin văn bản"

msgid "Initial end date & time of the event"
msgstr "Ngày và giờ kết thúc ban đầu của sự kiện"

msgid "Initial end date of the event"
msgstr "Ngày kết thúc ban đầu của sự kiện"

msgid "Initial end time of the event"
msgstr "Thời gian kết thúc ban đầu của sự kiện"

msgid "Initial start date & time of the event"
msgstr "Ngày và giờ bắt đầu ban đầu của sự kiện"

msgid "Initial start time of the event"
msgstr "Thời gian bắt đầu ban đầu của sự kiện"

msgid "Input Color"
msgstr "Màu Đầu vào"

msgid "Input Text Color"
msgstr "Màu Văn bản Đầu vào"

msgid "Input field"
msgstr "Trường nhập liệu"

msgid "Input fields"
msgstr "Các trường nhập liệu"

msgid "Insert Amelia Booking Shortcode"
msgstr "Chèn Mã rút gọn Đặt lịch Amelia"

msgid "Insert pending appointments"
msgstr "Chèn các cuộc hẹn đang chờ xử lý"

msgid "Integrate with WooCommerce to enable advanced e-commerce capabilities."
msgstr ""
"Tích hợp với WooCommerce để kích hoạt các khả năng thương mại điện tử nâng "
"cao."

msgid "Integrations"
msgstr "Tích hợp"

msgid "Interested in unlocking this feature?"
msgstr "Quan tâm đến việc mở khóa tính năng này?"

msgid "Invalid Mollie API key."
msgstr ""

msgid "Invalid Stripe secret key."
msgstr "Khóa bí mật Stripe không hợp lệ."

msgid "Invisible reCAPTCHA badge"
msgstr "Biểu tượng reCAPTCHA ẩn"

msgid "Invoice"
msgstr "Hóa đơn"

msgid "Invoice #"
msgstr "Hóa đơn #"

msgid "Invoice #{count}"
msgstr "Hóa đơn #{count}"

msgid "Invoice Format"
msgstr "Địa Điểm Dịch Vụ"

msgid "Invoice Number Asc"
msgstr "Số hóa đơn tăng dần"

msgid "Invoice Number Desc"
msgstr "Số hóa đơn giảm dần"

msgid "Invoice date"
msgstr "Ngày lập hóa đơn"

msgid "Invoice details"
msgstr "Chi tiết hóa đơn"

msgid "Invoice has been sent."
msgstr "Hóa đơn đã được gửi."

msgid "Invoice not found."
msgstr "Không tìm thấy hóa đơn."

msgid "Invoice total"
msgstr "Tổng hóa đơn"

msgid "Invoices"
msgstr "Hóa đơn"

msgid "Invoices setup"
msgstr "Cài đặt hóa đơn"

msgid "Issued"
msgstr "Đã phát hành"

msgid ""
"It looks like this is your first time here, so let’s walk through a few "
"simple steps to help you get started."
msgstr ""
"Trông có vẻ như đây là lần đầu tiên bạn đến đây, vì vậy chúng ta hãy cùng "
"nhau thực hiện một số bước đơn giản để giúp bạn bắt đầu."

msgid ""
"It seems like there are no available or visible services assigned to the "
"packages, at this moment."
msgstr ""
"Dường như không có dịch vụ nào được phân công hoặc hiển thị được gán vào các "
"gói, trong lúc này."

msgid ""
"It seems like there are no employees or services created, or no  employees "
"are assigned to the service, at this moment."
msgstr ""
"Dường như không có nhân viên hoặc dịch vụ nào được tạo, hoặc không có nhân "
"viên nào được gán vào dịch vụ, trong lúc này."

msgid ""
"It seems that Envato API is currently busy (please try again) or you don't "
"have a valid purchase of Amelia"
msgstr ""
"Dường như API Envato đang bận (vui lòng thử lại) hoặc bạn không có mã mua "
"hàng hợp lệ của Amelia"

msgid "Item"
msgstr "Mục"

msgid "Item status"
msgstr "Trạng thái mục"

msgid "Jane Doe"
msgstr ""

msgid "John Doe"
msgstr ""

msgid "Join"
msgstr "Tham gia"

msgid "Join Google Meeting"
msgstr "Tham gia cuộc họp Google"

msgid "Join Space"
msgstr "Tham gia "

msgid "Join With Microsoft Teams"
msgstr "Tham gia thông qua Google Meet"

msgid "Join Zoom"
msgstr "Tham gia Zoom"

msgid "Join Zoom Meeting"
msgstr "Tham gia Cuộc họp Zoom"

msgid "Join link"
msgstr "Liên kết tham gia"

msgid "Join waiting list"
msgstr "Tham gia danh sách chờ"

msgid "Join with Google Meet"
msgstr "Tham gia qua Google Meet"

msgid "Join with Microsoft Teams"
msgstr "Kết nối với Microsoft Teams"

msgid "Keep Individual"
msgstr "Giữ cá nhân"

msgid ""
"Keep customers and employees informed by sending appointment and event "
"notifications directly through WhatsApp - choose predefined messages or "
"customize your own for a personal touch."
msgstr ""
"Giữ khách hàng và nhân viên luôn cập nhật bằng cách gửi thông báo về lịch "
"hẹn và sự kiện trực tiếp qua WhatsApp - bạn có thể chọn các tin nhắn có sẵn "
"hoặc tùy chỉnh tin nhắn của riêng mình để thêm phần cá nhân hóa."

msgid ""
"Keep everyone on track using scheduled reminders that reduce no-shows and "
"confusion"
msgstr ""
"Giữ mọi người đúng tiến độ bằng cách sử dụng các lời nhắc được lên lịch để "
"giảm thiểu việc vắng mặt và nhầm lẫn."

msgid ""
"Keep operations aligned with unified settings, availability, and resource "
"control"
msgstr ""
"Đảm bảo các hoạt động tuân thủ các cài đặt thống nhất, tính khả dụng và kiểm "
"soát tài nguyên."

msgid "Keep slot available after first booking"
msgstr "Giữ chỗ trống sau lần đặt chỗ đầu tiên"

msgid ""
"Keep your data organized and meaningful with structured fields that "
"standardize the information you collect"
msgstr ""
"Giữ cho dữ liệu của bạn được tổ chức và có ý nghĩa với các trường dữ liệu có "
"cấu trúc giúp tiêu chuẩn hóa thông tin bạn thu thập."

msgid "Label"
msgstr "Nhãn"

msgid "Label name"
msgstr "Tên Nhãn"

msgid "Labels"
msgstr "Nhãn"

msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"

msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"

msgid "Last"
msgstr "Cuối cùng"

msgid "Last Booking Asc"
msgstr "Lần đặt chỗ cuối cùng Tăng dần"

msgid "Last Booking Desc"
msgstr "Lần đặt chỗ cuối cùng Giảm dần"

msgid "Last Name:"
msgstr "Họ:"

msgid "Last booking"
msgstr "Lần đặt cuối"

msgid "Last name"
msgstr "Họ"

msgid "Last on {date}"
msgstr "Lần cuối vào {date}"

msgid "Latitude"
msgstr "Vĩ Độ"

msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"

msgid "Layout & Inputs"
msgstr "Bố cục và cài đặt ô nhập"

msgid "Layout and labels options"
msgstr "Tùy chọn bố cục và nhãn"

msgid "Learn More"
msgstr "Tìm hiểu thêm"

msgid "Learn more"
msgstr "Tìm hiểu thêm"

msgid "Left to pay"
msgstr "Còn phải thanh toán"

msgid "Less options"
msgstr "Ít tùy chọn hơn"

msgid "Lesson Space"
msgstr "Không gian Buổi học"

msgid "Lesson Space API key"
msgstr "Khóa API không gian bài học"

msgid "Lesson Space Link"
msgstr "Liên kết Không gian Buổi học"

msgid "Lesson Space Links"
msgstr "Liên kết không gian bài giảng"

msgid "Lesson Space link"
msgstr "Liên kết không gian bài học"

msgid "Lesson Space link to join space"
msgstr "Liên kết không gian bài học để tham gia không gian"

msgid "Lesson Space setup"
msgstr "Cài đặt không gian học tập"

msgid "Light Theme"
msgstr "Chủ đề sáng"

msgid "Limit"
msgstr "Giới Hạn"

msgid "Limit additional people"
msgstr "Giới hạn số người thêm"

msgid "Limit appointments per customer"
msgstr "Giới hạn cuộc hẹn cho mỗi khách hàng"

msgid "Limit appointments per employee"
msgstr "Giới hạn cuộc hẹn cho mỗi khách hàng"

msgid "Limit events per customer"
msgstr "Giới hạn sự kiện cho mỗi khách hàng"

msgid "Limit package purchases per customer"
msgstr "Giới hạn mua gói dịch vụ cho mỗi khách hàng"

msgid "Limit per customer"
msgstr "Giới hạn mỗi khách hàng"

msgid "Limit the additional number of people"
msgstr "Hạn chế số người bổ sung"

msgid "Limit the number of people that one customer can add during the booking"
msgstr ""
"Hạn chế số người mà một khách hàng có thể thêm trong quá trình đặt lịch"

msgid "Link copied to clipboard."
msgstr "Liên kết đã được sao chép vào khay nhớ tạm."

msgid ""
"Link this customer to a WordPress user so they can log in and view their "
"appointments in Amelia’s back end."
msgstr ""
"Liên kết khách hàng này với người dùng WordPress để họ có thể đăng nhập và "
"xem các cuộc hẹn của mình trong phần quản trị của Amelia."

msgid "Linked"
msgstr "Đã liên kết"

msgid "List"
msgstr "Danh sách"

msgid "List (default)"
msgstr "Danh sách (mặc định)"

msgid "List layout"
msgstr "Bố cục"

msgid ""
"List of your appointments has changed. Take one more look and continue by "
"clicking the Save button."
msgstr ""
"Danh sách cuộc hẹn của bạn đã thay đổi. Hãy xem xét một lần nữa và tiếp tục "
"bằng cách nhấn nút Lưu."

msgid "List view"
msgstr "Chế độ xem danh sách"

msgid "Live API key"
msgstr "Khóa API hoạt động"

msgid "Live client ID"
msgstr "ID khách hàng trực tiếp"

msgid "Live key ID"
msgstr "ID khóa trực tiếp"

msgid "Live key secret"
msgstr "Bí mật khóa trực tiếp"

msgid "Live publishable key"
msgstr "Khóa có thể công bố trực tiếp"

msgid "Live secret"
msgstr "Mã bí mật trực tiếp"

msgid "Live secret key"
msgstr "Khóa bí mật trực tiếp"

msgid "Load booking form manually"
msgstr "Tải biểu mẫu đặt lịch hẹn  thủ công"

msgid "Load page"
msgstr "Tải trang"

msgid "Loading..."
msgstr "Đang tải..."

msgid "Local Time"
msgstr "Thời gian địa phương"

msgid "Local Time:"
msgstr "Giờ địa phương:"

msgid "Local time"
msgstr "Giờ địa phương"

msgid "Location"
msgstr "Địa điểm"

msgid "Location:"
msgstr "Địa điểm:"

msgid "Location 1"
msgstr "Địa điểm 1"

msgid "Location ID"
msgstr "Địa điểm 1"

msgid "Location Input Field"
msgstr "Trường Đầu vào Địa điểm"

msgid "Location Selection"
msgstr "Mô tả địa điểm"

msgid "Location WP Hooks"
msgstr "WP Hooks địa điểm"

msgid "Location address"
msgstr "Địa chỉ "

msgid "Location description"
msgstr "Mô tả địa điểm"

msgid "Location details"
msgstr "Chi tiết vị trí"

msgid "Location filter"
msgstr "Bộ lọc vị trí"

msgid "Location has been added."
msgstr "Vị trí đã được thêm."

msgid "Location has been deleted."
msgstr "Vị trí đã bị xóa."

msgid "Location has been hidden."
msgstr "Vị trí đã bị ẩn."

msgid "Location has been updated."
msgstr "Vị trí đã được cập nhật."

msgid "Location information"
msgstr "Mô tả địa điểm"

msgid "Location is now visible."
msgstr "Vị trí hiện đã hiển thị."

msgid "Location latitude"
msgstr "Vĩ độ vị trí"

msgid "Location longitude"
msgstr "Vĩ độ"

msgid "Location name"
msgstr "Tên địa điểm"

msgid "Location phone"
msgstr "Điện thoại địa điểm"

msgid "Location selection"
msgstr "Lựa chọn vị trí"

msgid "Locations"
msgstr "Địa điểm"

msgid "Locations must be active and have card processing enabled"
msgstr "Địa điểm phải hoạt động và có bật xử lý thẻ"

msgid "Locations setup"
msgstr "Cài đặt vị trí"

msgid "Log In"
msgstr "Đăng nhập"

msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"

msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"

msgid "Logout"
msgstr "Đăng xuất"

msgid "Longitude"
msgstr "Kinh Độ"

msgid "Lower price background"
msgstr "Giảm giá nền"

msgid "Lower price text"
msgstr "Giá thấp hơn"

msgid "Lowest price"
msgstr "Giá thấp nhất"

msgid "Mail service"
msgstr "Dịch vụ email"

msgid "Mailchimp"
msgstr ""

msgid "Mailchimp List"
msgstr "Danh sách Mailchimp"

msgid "Mailchimp setup"
msgstr "Cài đặt Mailchimp"

msgid "Mailgun"
msgstr ""

msgid "Mailgun API Key"
msgstr "Khóa API Mailgun"

msgid "Mailgun Domain"
msgstr "Tên Miền Mailgun"

msgid "Main category button"
msgstr "Nút danh mục chính"

msgid "Main content"
msgstr "Nội dung chính"

msgid ""
"Maintain consistent scheduling with customizable frequencies and patterns"
msgstr "Giữ lịch trình nhất quán với tần suất và mẫu tùy chỉnh."

msgid "Make extra mandatory"
msgstr "Bắt buộc thêm tùy chọn"

msgid "Make sure you are using the correct WhatsApp credentials."
msgstr ""
"Hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng thông tin đăng nhập WhatsApp chính xác."

msgid "Make sure you are using the correct Zoom credentials."
msgstr ""

msgid "Male"
msgstr "Nam"

msgid "Manage Event Tags"
msgstr ""

msgid "Manage badges"
msgstr "Quản lý huy hiệu"

msgid "Manage bookings"
msgstr "Quản lý đặt chỗ"

msgid "Manage company days off"
msgstr "Quản lý ngày nghỉ của công ty"

msgid ""
"Manage event cancellations efficiently by allowing customers to join waiting "
"lists and filling open spots manually."
msgstr ""
"Quản lý hủy sự kiện hiệu quả bằng cách cho phép khách hàng tham gia danh "
"sách chờ và điền chỗ trống thủ công."

msgid "Manage event tags"
msgstr ""

msgid "Manage languages"
msgstr "Quản lý Ngôn ngữ"

msgid "Manage personal schedule"
msgstr "Quản lý lịch cá nhân"

msgid "Manage shared resources with ease"
msgstr "Quản lý tài nguyên chung một cách dễ dàng"

msgid "Managing assigned services"
msgstr "Quản lý các dịch vụ được giao"

msgid "Managing packages"
msgstr "Quản lý gói phần mềm"

msgid "Mandatory Field:"
msgstr "Trường Bắt buộc:"

msgid ""
"Map a WordPress user to this employee to give them access to view their "
"appointments in the plugin’s back-end."
msgstr ""
"Liên kết một người dùng WordPress với nhân viên này để họ có quyền truy cập "
"xem các cuộc hẹn của mình trong phần quản trị của plugin."

msgid "Max"
msgstr "Tối đa"

msgid "Max. Capacity"
msgstr "Sức chứa tối đa"

msgid "Max Capacity Asc"
msgstr "Sức chứa tối đa tăng dần"

msgid "Max Capacity Desc"
msgstr "Mô tả sức chứa tối đa"

msgid "Maximum Quantity:"
msgstr "Số Lượng Tối Đa:"

msgid "Maximum allowed spots"
msgstr "Số lượng chỗ tối đa cho phép"

msgid "Maximum bookings allowed"
msgstr "Số lượng đặt chỗ tối đa cho phép"

msgid "Maximum bookings reached"
msgstr "Đã đạt tới số lượng đặt lịch tối đa"

msgid "Maximum capacity"
msgstr "Sức chứa tối đa"

msgid "Maximum capacity is reached"
msgstr "Sức chứa tối đa đã đạt được"

msgid "Maximum number of events returned"
msgstr "Số lượng sự kiện tối đa được trả về"

msgid "Maximum number of places is"
msgstr "Số lượng tối đa là"

msgid "Maximum quantity"
msgstr "Số lượng tối đa"

msgid "Maximum spots"
msgstr "Số lượng vị trí tối đa"

msgid "Maximum usage per customer"
msgstr "Số lần sử dụng tối đa mỗi khách hàng"

msgid "Measurement ID"
msgstr "ID Thanh toán"

msgid "Meeting agenda"
msgstr "Chương trình cuộc họp"

msgid "Meeting title"
msgstr "Tiêu đề cuộc họp"

msgid "Menu"
msgstr ""

msgid "Message"
msgstr "Tin nhắn"

msgid "Message content"
msgstr "Nội dung tin nhắn"

msgid "Message template"
msgstr "Mẫu tin nhắn"

msgid ""
"Messages sent through WhatsApp are without a reply option, so we advise "
"setting the “Auto-reply” message"
msgstr ""
"Các tin nhắn gửi qua WhatsApp không có tùy chọn trả lời, vì vậy chúng tôi "
"khuyên bạn nên thiết lập tin nhắn \"Trả lời tự động\"."

msgid "Meta"
msgstr "Thông tin meta"

msgid "Meta Pixel"
msgstr "Pixel Meta"

msgid "Meta Pixel setup"
msgstr "Cài đặt Meta Pixel"

msgid "Method"
msgstr "Phương Thức"

msgid "Microsoft"
msgstr ""

msgid "Microsoft Teams"
msgstr ""

msgid "Microsoft Teams Link"
msgstr "Liên kết Microsoft Teams"

msgid "Microsoft Teams join link"
msgstr "Liên kết tham gia Microsoft Teams"

msgid "Microsoft Teams link"
msgstr "Liên kết Microsoft Teams"

msgid "Microsoft Teams setup"
msgstr "Cài đặt Microsoft Teams"

msgid "Min. Capacity"
msgstr "Sức chứa tối thiểu"

msgid "Minimum bookings required"
msgstr "Số lượng đặt tối thiểu yêu cầu"

msgid "Minimum capacity"
msgstr "Sức chứa tối thiểu"

msgid "Minimum number of attendees"
msgstr "Số lượng người tham dự tối thiểu"

msgid "Minimum number of bookings"
msgstr "Số lượng đặt chỗ tối thiểu"

msgid "Minimum number of required extras"
msgstr "Số lượng bổ sung cần thiết tối thiểu"

msgid "Minimum of attendees"
msgstr "Tối thiểu người tham dự"

msgid "Minimum of bookings"
msgstr "Tối thiểu số lịch hẹn"

msgid "Minimum required extras"
msgstr "Extras tối thiểu yêu cầu"

msgid "Minimum required extras:"
msgstr "Extras bắt buộc tối thiểu:"

msgid "Minimum time required before booking"
msgstr "Thời gian tối thiểu cần trước khi đặt lịch"

msgid "Minimum time required before canceling"
msgstr "Thời gian tối thiểu cần trước khi hủy lịch"

msgid "Minimum time required before rescheduling"
msgstr "Thời gian tối thiểu cần trước khi đặt lại lịch"

msgid "Minutes"
msgstr "PPhút"

msgid "Missing required fields:"
msgstr "Thiếu các trường bắt buộc:"

msgid "Mobile menu"
msgstr "Thu gọn menu"

msgid "Mollie"
msgstr ""

msgid "Mollie payment link"
msgstr "Liên kết thanh toán Mollie"

msgid "Mon"
msgstr "Thứ Hai"

msgid "Monday"
msgstr "Thứ Hai"

msgid "Month"
msgstr "Tháng"

msgid "Monthly"
msgstr "Hàng tháng"

msgid "Months"
msgstr "Tháng"

msgid "More Features Zero Limits"
msgstr "Nhiều tính năng hơn, không giới hạn"

msgid "More options"
msgstr "Thêm tùy chọn"

msgid "Multiple"
msgstr "Nhiều"

msgid "Multiple Emails"
msgstr "Nhiều Địa chỉ Email"

msgid "Multiple Locations"
msgstr "Nhiều Địa điểm"

msgid "Multiple locations"
msgstr "Nhiều vị trí"

msgid "Multiple packages purchased."
msgstr "Nhiều gói được mua."

msgid "Multiply deposit amount by the number of people in one booking"
msgstr "Nhân số tiền đặt cọc theo số lượng người trong một lịch hẹn"

msgid "Multiply deposit amount by the number of people in one booking."
msgstr "Nhân số tiền đặt cọc với số lượng người trong một lần đặt."

msgid "Multiply deposit by number of people"
msgstr "Nhân số tiền gửi với số lượng người"

msgid "Multiply price by number of people"
msgstr "Nhân giá với số lượng người"

msgid "My Profile"
msgstr "Hồ sơ của tôi"

msgid "My profile"
msgstr "Hồ sơ của tôi"

msgid "Name"
msgstr "Tên"

msgid "Name:"
msgstr "Tên:"

msgid "Name Asc"
msgstr "Tên tăng dần"

msgid "Name Ascending"
msgstr "Tên (Tăng dần)"

msgid "Name Desc"
msgstr "Tên giảm dần"

msgid "Name Descending"
msgstr "Tên (Giảm dần)"

msgid ""
"Name of the space (room) that will be created for appointments. You can use "
"placeholders from the Notifications page. If left empty, the space will be "
"named after the appointment ID."
msgstr ""
"Tên của không gian (phòng) sẽ được tạo cho các cuộc hẹn. Bạn có thể sử dụng "
"các trình giữ chỗ từ trang Thông báo. Nếu để trống, không gian sẽ được đặt "
"tên theo ID cuộc hẹn."

msgid "Need additional fields?"
msgstr "Cần thêm trường bổ sung?"

msgid "Need help?"
msgstr "Cần trợ giúp?"

msgid "Need to update your company's days off?"
msgstr "Cần cập nhật ngày nghỉ của công ty?"

msgid "New"
msgstr "Mới"

msgid "New Appointment"
msgstr "Cuộc Hẹn Mới"

msgid "New Attendee"
msgstr "Người tham gia mới"

msgid "New Customer"
msgstr "Khách Hàng Mới"

msgid "New Event"
msgstr "Sự kiện mới"

msgid "New Location"
msgstr "Địa Điểm Mới"

msgid "New Password"
msgstr "Mật khẩu mới"

msgid "New Space"
msgstr "Không gian Mới"

msgid "New Update"
msgstr "Cập nhật mới"

msgid "New appointment"
msgstr "Lịch hẹn mới"

msgid "New block time"
msgstr ""

msgid "New category"
msgstr "Danh mục mới"

msgid "New coupon"
msgstr "Phiếu giảm giá mới"

msgid "New customer"
msgstr "Khách hàng mới"

msgid "New employee"
msgstr "Nhân viên mới"

msgid "New event"
msgstr "Sự kiện mới"

msgid "New event booking"
msgstr "Đặt lịch sự kiện mới"

msgid "New language"
msgstr "Ngôn ngữ mới"

msgid "New package"
msgstr "Gói mới"

msgid "New package booking"
msgstr "Đặt chỗ gói mới"

msgid "New password"
msgstr "Mật khẩu mới"

msgid "New resource"
msgstr "Tài nguyên mới"

msgid "New service"
msgstr "Dịch vụ mới"

msgid "New tax"
msgstr "Thuế mới"

msgid "Next"
msgstr "Tiếp theo"

msgid "Next Service"
msgstr "Dịch vụ tiếp theo"

msgid "Next day reminder"
msgstr "Nhắc nhở vào ngày hôm sau"

msgid "No"
msgstr "Không"

msgid "No, just this one"
msgstr "Không, chỉ có một cái"

msgid "No-show"
msgstr "Không xuất hiện"

msgid "No-show tag"
msgstr "Thẻ không hiển thị"

msgid "No Employees Assigned to This Location"
msgstr "Chưa có nhân viên nào được phân công cho địa điểm này"

msgid "No Packages"
msgstr "Không Có Gói Nào"

msgid "No Show"
msgstr "Vắng Mặt"

msgid "No Show (1)"
msgstr "Vắng Mặt (1)"

msgid "No Show (2)"
msgstr "Vắng Mặt (2)"

msgid "No Show (3+)"
msgstr "Không có mặt (3+)"

msgid "No Tags. Create a new one."
msgstr "Không có thẻ. Tạo một thẻ mới."

msgid "No WordPress users with the Amelia Customer role are available."
msgstr ""
"Không có người dùng WordPress nào với vai trò Khách hàng Amelia có sẵn."

msgid "No WordPress users with the Amelia Employee role are available."
msgstr "Không có người dùng WordPress nào với vai trò Nhân viên Amelia có sẵn."

msgid "No appointments found"
msgstr "Không tìm thấy cuộc hẹn nào"

msgid "No appointments yet"
msgstr "Chưa có lịch hẹn nào."

msgid "No attendees found"
msgstr "Không tìm thấy người tham dự nào"

msgid "No booked appointments"
msgstr "Không có cuộc hẹn nào được đặt"

msgid "No bookings found"
msgstr "Không tìm thấy đặt chỗ nào"

msgid "No camera found on this device."
msgstr "Không tìm thấy camera trên thiết bị này."

msgid "No coupons yet"
msgstr "Chưa có phiếu giảm giá nào."

msgid "No custom fields yet"
msgstr "Chưa có trường tùy chỉnh nào."

msgid "No customers were imported to your customer list."
msgstr "Không có khách hàng nào được nhập vào danh sách khách hàng của bạn."

msgid "No customers yet"
msgstr "Chưa có khách hàng nào"

msgid "No employees yet"
msgstr "Chưa có nhân viên nào."

msgid "No event bookings yet"
msgstr "Chưa có đặt chỗ sự kiện nào."

msgid "No events found"
msgstr "Không tìm thấy sự kiện nào"

msgid "No events yet"
msgstr "Chưa có sự kiện nào."

msgid "No extras yet"
msgstr "Chưa có phần bổ sung nào."

msgid "No invoices yet"
msgstr "Chưa có hóa đơn nào."

msgid "No limit per customer"
msgstr "Không giới hạn cho mỗi khách hàng"

msgid "No locations yet"
msgstr "Chưa có vị trí nào"

msgid "No matching data"
msgstr "Không có dữ liệu khớp"

msgid "No package bookings yet"
msgstr "Chưa có đặt chỗ gói dịch vụ nào."

msgid "No packages found"
msgstr "Không tìm thấy gói nào"

msgid "No packages yet"
msgstr "Chưa có gói nào"

msgid "No resources yet"
msgstr "Chưa có tài nguyên nào"

msgid "No results"
msgstr "Không có kết quả"

msgid "No results found"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào"

msgid "No results found..."
msgstr "Không có kết quả nào được tìm thấy..."

msgid "No results found for"
msgstr "Không tìm thấy kết quả cho"

msgid "No services or employees available"
msgstr "Không có dịch vụ hoặc nhân viên nào có sẵn."

msgid "No services yet"
msgstr "Chưa có dịch vụ nào"

msgid "No spots left"
msgstr "Hết chỗ"

msgid "No taxes yet"
msgstr "Chưa có thuế nào"

msgid "No top trends"
msgstr "Không có xu hướng hàng đầu"

msgid "No transactions yet"
msgstr "Chưa có giao dịch nào."

msgid "No upcoming events"
msgstr "Không có sự kiện sắp tới"

msgid "No usage limit"
msgstr "Không giới hạn sử dụng"

msgid "Not available"
msgstr "Không khả dụng"

msgid "Not connected"
msgstr "Không kết nối"

msgid "Not match to your current password"
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu hiện tại"

msgid "Note"
msgstr "Ghi chú"

msgid "Note (Internal)"
msgstr "Ghi chú (Nội bộ)"

msgid "Note (internal)"
msgstr "Ghi chú (nội bộ)"

msgid "Notice: Please select at least one panel."
msgstr "Lưu ý: Vui lòng chọn ít nhất một bảng điều khiển."

msgid "Notice: Please select start and end date."
msgstr ""

msgid "Notification"
msgstr "Thông báo"

msgid "Notification Language"
msgstr "Ngôn ngữ Thông báo"

msgid "Notification Placeholder"
msgstr "Dấu giữ chỗ Thông báo"

msgid "Notification has been deleted."
msgstr "Thông báo đã bị xóa."

msgid "Notification has been saved."
msgstr "Thông báo đã được lưu."

msgid "Notification has not been saved."
msgstr "Thông báo chưa được lưu."

msgid "Notification interval"
msgstr "Khoảng Thời Gian Thông Báo"

msgid "Notification language"
msgstr "Ngôn ngữ thông báo"

msgid "Notification name"
msgstr "Tên thông báo"

msgid "Notification settings"
msgstr "Cài đặt thông báo"

msgid "Notification status has been updated."
msgstr "Trạng thái thông báo đã được cập nhật."

msgid "Notification status has not been updated."
msgstr "Trạng thái thông báo chưa được cập nhật."

msgid "Notification template"
msgstr "Mẫu thông báo"

msgid "Notification type"
msgstr "Loại thông báo"

msgid "Notifications"
msgstr "Thông báo"

msgid "Notifications in Amelia"
msgstr "Thông báo trong Amelia"

msgid "Notify attendees by email when event information is updated."
msgstr ""
"Thông báo cho người tham dự qua email khi thông tin sự kiện được cập nhật."

msgid "Notify selected employees about empty package purchases"
msgstr "Thông báo cho nhân viên được chọn về việc mua gói trống"

msgid "Notify the attendee(s)"
msgstr "Thông báo cho người tham dự"

msgid "Notify the attendees"
msgstr "Thông báo cho các đại biểu"

msgid "Notify the customer(s)"
msgstr "Thông báo cho khách hàng"

msgid "Number of Additional People"
msgstr "Số lượng Người Phụ Thuộc"

msgid "Number of Additional People:"
msgstr "Số lượng Người thêm:"

msgid "Number of Recurrences:"
msgstr "Số lần lặp lại:"

msgid "Number of Tickets"
msgstr "Số lượng vé"

msgid "Number of adjusted time slots: "
msgstr "Số lượng khung giờ đã điều chỉnh:"

msgid "Number of appointments"
msgstr "Số lượng cuộc hẹn"

msgid "Number of appointments required for booking"
msgstr "Số cuộc hẹn cần để đặt"

msgid "Number of appointments with applied coupon is"
msgstr "Số lượng cuộc hẹn đã sử dụng mã giảm giá là"

msgid "Number of events"
msgstr "Số lượng sự kiện"

msgid "Number of packages"
msgstr "Số lượng gói"

msgid "Number of people"
msgstr "Số người"

msgid "Number of people on waiting list"
msgstr "Số người trong danh sách chờ"

msgid "Number of people that are coming with you."
msgstr "Số lượng người đang đi cùng bạn."

msgid "Number of recurrences:"
msgstr "Số lần lặp lại:"

msgid "Number of tickets"
msgstr "Số vé"

msgid "Occupancy rate"
msgstr "Tỷ lệ lấp đầy"

msgid "Occupied"
msgstr "Đang bận"

msgid "Occurrences"
msgstr "Sự xuất hiện"

msgid ""
"Offer a clean, list-based booking experience with a design that grabs "
"attention. Customers can easily explore and book from your full event lineup."
msgstr ""
"Cung cấp trải nghiệm đặt chỗ sạch sẽ, dựa trên danh sách với thiết kế thu "
"hút sự chú ý. Khách hàng có thể dễ dàng khám phá và đặt chỗ từ toàn bộ danh "
"sách sự kiện của bạn."

msgid "Offer discounts or free appointments with customizable coupons."
msgstr "Cung cấp giảm giá hoặc cuộc hẹn miễn phí với phiếu giảm giá tùy chỉnh."

msgid "Offer multiple durations and prices for this service."
msgstr "Cung cấp nhiều thời lượng và mức giá cho dịch vụ này."

msgid ""
"Offer optional or mandatory extras during the booking process - upsell "
"additional services, products, or experiences to enhance appointments and "
"delight your customers."
msgstr ""
"Cung cấp các tùy chọn bổ sung tùy chọn hoặc bắt buộc trong quá trình đặt "
"lịch - giới thiệu các dịch vụ, sản phẩm hoặc trải nghiệm bổ sung để nâng cao "
"chất lượng cuộc hẹn và mang lại sự hài lòng cho khách hàng."

msgid ""
"Offer services with multiple duration options for customers to choose from."
msgstr "Cung cấp dịch vụ với nhiều tùy chọn thời lượng để khách hàng lựa chọn."

msgid "Offer upsells or additional benefits within a service using extras."
msgstr ""
"Cung cấp bán thêm hoặc lợi ích bổ sung trong dịch vụ bằng cách sử dụng các "
"tiện ích bổ sung."

msgid "Oliver"
msgstr ""

msgid "On"
msgstr "trong"

msgid "On-Site"
msgstr "Tại Chỗ"

msgid "On-line"
msgstr "Trực tuyến"

msgid "On-site"
msgstr "Tại chỗ"

msgid "On-site payment"
msgstr "Thanh toán tại chỗ"

msgid "OnBoard"
msgstr "Trên bảng điều khiển"

msgid "On:"
msgstr "Vào:"

msgid "On Break"
msgstr "Nghỉ Giải Lao"

msgid "On hold"
msgstr "Đang tạm dừng"

msgid "On the same day"
msgstr "Cùng một ngày"

msgid "On the same day each month"
msgstr "Vào cùng ngày mỗi tháng"

msgid "Once Off"
msgstr "Một lần"

msgid ""
"Once you add your first Coupon, it will appear here. Click + Coupon above to "
"get started."
msgstr ""
"Khi bạn thêm Mã giảm giá đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào + Mã giảm "
"giá ở trên để bắt đầu."

msgid ""
"Once you add your first custom field, it will appear here. Click + Custom "
"Field below to get started."
msgstr ""
"Sau khi bạn thêm trường tùy chỉnh đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào "
"+ Trường tùy chỉnh bên dưới để bắt đầu."

msgid ""
"Once you add your first employee, it will appear here. Click + Employee "
"below to get started."
msgstr ""
"Sau khi bạn thêm nhân viên đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào + Nhân "
"viên bên dưới để bắt đầu."

msgid ""
"Once you add your first event, it will appear here. Click + Event below to "
"get started."
msgstr ""
"Sau khi bạn thêm sự kiện đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào + Sự kiện "
"bên dưới để bắt đầu."

msgid ""
"Once you add your first extra, it will appear here. Click + Extra above to "
"get started."
msgstr ""
"Sau khi bạn thêm mục đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào + Extra ở "
"trên để bắt đầu."

msgid ""
"Once you add your first package, it will appear here. Click + Package below "
"to get started."
msgstr ""
"Sau khi bạn thêm gói đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào + Gói bên "
"dưới để bắt đầu."

msgid ""
"Once you add your first resource, it will appear here. Click + Resource "
"below to get started."
msgstr ""
"Sau khi bạn thêm tài nguyên đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào + Tài "
"nguyên bên dưới để bắt đầu."

msgid "Once you add your first service, it will appear here."
msgstr "Khi bạn thêm dịch vụ đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây."

msgid ""
"Once you add your first tax, it will appear here. Click + Tax below to get "
"started."
msgstr ""
"Sau khi bạn thêm thuế đầu tiên, nó sẽ xuất hiện ở đây. Nhấp vào + Thuế bên "
"dưới để bắt đầu."

msgid ""
"Once you receive bookings, your appointments will be displayed here. You can "
"also get started by clicking the Add button below."
msgstr ""
"Khi bạn nhận được các đặt chỗ, các cuộc hẹn của bạn sẽ được hiển thị ở đây. "
"Bạn cũng có thể bắt đầu bằng cách nhấp vào nút Thêm bên dưới."

msgid ""
"Once you receive event bookings, they will be displayed here. You can also "
"get started by clicking the Book Event button below."
msgstr ""
"Khi bạn nhận được các đặt chỗ sự kiện, chúng sẽ được hiển thị ở đây. Bạn "
"cũng có thể bắt đầu bằng cách nhấp vào nút Đặt sự kiện bên dưới."

msgid ""
"Once you receive package bookings, they will be displayed here. You can also "
"get started by clicking the Book Package button below."
msgstr ""
"Khi bạn nhận được các đặt chỗ gói, chúng sẽ được hiển thị ở đây. Bạn cũng có "
"thể bắt đầu bằng cách nhấp vào nút Đặt gói bên dưới."

msgid ""
"Once you start adding locations, they will appear here. You can also get "
"started by clicking the Add button below."
msgstr ""
"Khi bạn bắt đầu thêm địa điểm, chúng sẽ xuất hiện ở đây. Bạn cũng có thể bắt "
"đầu bằng cách nhấp vào nút Thêm bên dưới."

msgid "Once you start receiving bookings, invoices will be displayed here."
msgstr "Khi bạn bắt đầu nhận đặt chỗ, hóa đơn sẽ được hiển thị ở đây."

msgid "Once you start receiving bookings, transactions will be displayed here."
msgstr "Khi bạn bắt đầu nhận đặt chỗ, giao dịch sẽ được hiển thị ở đây."

msgid ""
"Once you start receiving bookings, your customers will be displayed here. "
"You can also get started by clicking the Add or Import button below."
msgstr ""
"Khi bạn bắt đầu nhận đặt chỗ, khách hàng của bạn sẽ được hiển thị tại đây. "
"Bạn cũng có thể bắt đầu bằng cách nhấp vào nút Thêm hoặc Nhập bên dưới."

msgid "One booking can have multiple attendees/spots in it."
msgstr "Một lịch hẹn có thể có nhiều người tham dự/chỗ trong đó."

msgid "One spot is equal to one attendee."
msgstr "Một chỗ tương đương với một người tham dự."

msgid "Online"
msgstr "Trực Tuyến"

msgid "Online meetings"
msgstr "Cuộc họp trực tuyến"

msgid ""
"Only templates in the default language will be displayed in the back-end. If "
"a template doesn’t exist in the customer’s language, the default language "
"version will be sent instead."
msgstr ""
"Chỉ các mẫu trong ngôn ngữ mặc định sẽ được hiển thị ở phần quản trị. Nếu "
"một mẫu không tồn tại trong ngôn ngữ của khách hàng, phiên bản ngôn ngữ mặc "
"định sẽ được gửi thay thế."

msgid "Oops..."
msgstr "Rất tiếc..."

msgid "Open"
msgstr "Mở"

msgid "Open Event"
msgstr "Mở Sự kiện"

msgid "Open following"
msgstr "Mở theo sau"

msgid "Open side menu"
msgstr ""

msgid "Opened"
msgstr "Đã mở"

msgid "Opens at"
msgstr "Mở cửa lúc"

msgid "Opens on"
msgstr "Mở cửa vào"

msgid "Opens on:"
msgstr "Mở cửa vào ngày:"

msgid "Option {number}"
msgstr "Tùy chọn {number}"

msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"

msgid "Options:"
msgstr "Tùy chọn:"

msgid "Or"
msgstr "Hoặc"

msgid "Or enter details below"
msgstr "Chi tiết về sự kiện nhóm"

msgid "Or pay with card"
msgstr "Hoặc thanh toán bằng thẻ"

msgid "Orange"
msgstr "Màu Cam"

msgid "Order"
msgstr "Đơn Hàng"

msgid "Order creation"
msgstr "Tạo đơn hàng"

msgid "Order update"
msgstr "Cập nhật đơn hàng"

msgid "Organizer"
msgstr "Người tổ chức"

msgid "Organizers"
msgstr "Người tổ chức"

msgid "Other"
msgstr "Khác"

msgid "Outline"
msgstr "Tóm tắt"

msgid "Outlook Calendar"
msgstr "Lịch Outlook"

msgid "Outlook Calendar & Microsoft Teams"
msgstr "Lịch Outlook & Microsoft Teams"

msgid "Outlook Calendar WP hooks"
msgstr "Các hook của Outlook Calendar WP"

msgid "Outlook Calendar setup"
msgstr "Cài đặt Lịch Outlook"

msgid "Outlook Mailer"
msgstr "Lịch Outlook"

msgid ""
"Outlook Mailer is not fully configured. Please complete the account setup in "
"the Outlook Integration settings."
msgstr ""
"Outlook Mailer chưa được cấu hình đầy đủ. Vui lòng hoàn tất thiết lập tài "
"khoản trong cài đặt Tích hợp Outlook."

msgid "Overridden by employee"
msgstr "Được ghi đè bởi nhân viên"

msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"

msgid "Overwrite Records"
msgstr "Ghi đè bản ghi"

msgid "PAYMENT METHOD"
msgstr "PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN"

msgid "PDF"
msgstr ""

msgid "PHP Mail"
msgstr "Thư PHP"

msgid "Package"
msgstr "Gói"

msgid "Package:"
msgstr "Gói dịch vụ:"

msgid "Package Asc"
msgstr "Gói Asc"

msgid "Package Canceled"
msgstr "Gói đã hủy"

msgid "Package Desc"
msgstr "Mô tả gói"

msgid "Package ID"
msgstr "Mã gói"

msgid "Package Info"
msgstr "Thông tin Gói"

msgid "Package Selection"
msgstr "Chọn Gói"

msgid "Package appointment has been updated."
msgstr "Cuộc hẹn gói đã được cập nhật."

msgid "Package appointments"
msgstr "Lịch hẹn gói dịch vụ"

msgid "Package appointments details"
msgstr "Chi tiết về các cuộc hẹn gói"

msgid "Package badge"
msgstr "Biểu tượng gói"

msgid "Package booking details"
msgstr "Chi tiết đặt gói"

msgid "Package booking has been created."
msgstr "Đặt gói đã được tạo."

msgid "Package booking has been deleted."
msgstr "Đặt gói đã bị xóa."

msgid "Package booking has been updated."
msgstr "Đặt gói đã được cập nhật."

msgid "Package booking is not available for this time slot."
msgstr "Đặt gói không khả dụng cho khung giờ này."

msgid "Package canceled"
msgstr "Gói đã bị hủy"

msgid "Package capacity"
msgstr "Dung lượng gói"

msgid "Package category"
msgstr "Danh mục gói"

msgid "Package count"
msgstr "Số lượng gói"

msgid "Package deal"
msgstr "Ưu đãi gói"

msgid "Package deposit"
msgstr "Đặt cọc gói"

msgid "Package description"
msgstr "Mô tả gói"

msgid "Package details"
msgstr "Chi tiết gói"

msgid "Package duration"
msgstr "Thời lượng gói"

msgid "Package filter"
msgstr "Bộ lọc gói"

msgid "Package has been created."
msgstr "Gói đã được tạo."

msgid "Package has been deleted."
msgstr "Gói hàng đã bị xóa."

msgid "Package has been hidden."
msgstr "Gói hàng đã bị ẩn."

msgid "Package has been updated."
msgstr "Gói hàng đã được cập nhật."

msgid "Package includes"
msgstr "Gói bao gồm"

msgid "Package info"
msgstr "Thông tin gói"

msgid "Package is now visible."
msgstr "Gói hàng hiện đã hiển thị."

msgid "Package location"
msgstr "Vị trí gói"

msgid "Package management"
msgstr "Quản lý gói"

msgid "Package name"
msgstr "Tên gói"

msgid "Package overview"
msgstr "Tổng quan về gói"

msgid "Package price"
msgstr "Giá gói"

msgid "Package price:"
msgstr "Giá gói:"

msgid "Package purchased"
msgstr "Gói đã mua"

msgid "Package rules and description"
msgstr "Quy tắc và mô tả gói"

msgid "Package selection"
msgstr "Lựa chọn gói"

msgid "Package services list"
msgstr "Danh sách dịch vụ gói"

msgid "Packages"
msgstr "Gói dịch vụ"

msgid "Packages appointments"
msgstr "Lịch hẹn gói dịch vụ"

msgid "Packages block"
msgstr "Khối gói"

msgid "Packages have been reordered."
msgstr "Các gói dịch vụ đã được sắp xếp lại."

msgid "Packages overview"
msgstr "Tổng quan về các gói"

msgid "Packages popup"
msgstr "Cửa sổ popup gói"

msgid "Paddle"
msgstr ""

msgid "Page"
msgstr "Trang"

msgid "Page card"
msgstr "Thẻ trang"

msgid "Page content"
msgstr "Nội dung trang"

msgid "Page header"
msgstr "Đầu trang"

msgid "Page messages"
msgstr "Thông báo trang"

msgid "Page scroll"
msgstr "Cuộn trang"

msgid "Paid"
msgstr "Đã thanh toán"

msgid "Paid deposit"
msgstr "Thanh toán đặt cọc"

msgid "Paid remaining amount"
msgstr "Thanh toán số tiền còn lại"

msgid "Panel & access permissions"
msgstr "Bảng điều khiển & quyền truy cập"

msgid "Panel Button Type"
msgstr "Loại nút bảng điều khiển"

msgid "Panel access"
msgstr "Quyền truy cập bảng điều khiển"

msgid "Panel recovery"
msgstr "Khôi phục bảng điều khiển"

msgid "Panel subtab name"
msgstr "Tên tiểu tab của bảng điều khiển"

msgid "Paragraph"
msgstr "Đoạn văn"

msgid "Partially Paid"
msgstr "Thanh toán một phần"

msgid "Partially Refunded"
msgstr "Đã hoàn trả một phần"

msgid "Partially paid"
msgstr "Thanh toán một phần"

msgid "Parts"
msgstr "Phần"

msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"

msgid "Password Updated!"
msgstr "Mật khẩu"

msgid "Password changed successfully"
msgstr "Mật khẩu của bạn đã được đặt lại thành công"

msgid "Password has been changed"
msgstr "Mật khẩu đã được thay đổi"

msgid "Password is set"
msgstr "Mật khẩu đã được thiết lập"

msgid "Password must be longer than 3 characters"
msgstr "Mật khẩu phải dài hơn 3 ký tự"

msgid "Password reset link has been sent to your email."
msgstr "Liên kết đặt lại mật khẩu đã được gửi đến email của bạn."

msgid "Passwords do not match"
msgstr "Mật khẩu không khớp"

msgid "Passwords don't match."
msgstr "Mật khẩu không khớp."

msgid "Past events"
msgstr ""

msgid ""
"Paste the secret key you received after creating your API key pair in Google "
"reCAPTCHA."
msgstr ""
"Dán khóa bí mật mà bạn đã nhận được sau khi tạo cặp khóa API trong Google "
"reCAPTCHA."

msgid ""
"Paste the site key you received after generating your API key pair in Google "
"reCAPTCHA."
msgstr ""
"Dán khóa trang web mà bạn đã nhận được sau khi tạo cặp khóa API trong Google "
"reCAPTCHA."

msgid "Pay"
msgstr "Thanh toán"

msgid "PayPal"
msgstr ""

msgid "PayPal payment link"
msgstr "Liên kết thanh toán PayPal"

msgid "Pay for all appointments at once"
msgstr "Thanh toán cho tất cả các cuộc hẹn cùng một lúc"

msgid "Pay now"
msgstr "Thanh toán ngay"

msgid "Pay only for the first appointment"
msgstr "Chỉ thanh toán cho cuộc hẹn đầu tiên"

msgid "Pay with payment link"
msgstr "Thanh toán bằng liên kết thanh toán"

msgid "Payee email"
msgstr "Email nhân viên"

msgid "Paying later"
msgstr "Thanh toán sau"

msgid "Paying now"
msgstr "Thanh toán ngay"

msgid "Payment"
msgstr "Thanh toán"

msgid "Payment History"
msgstr "Lịch sử thanh toán"

msgid "Payment ID"
msgstr "ID Thanh toán"

msgid "Payment Method"
msgstr "Phương thức thanh toán"

msgid "Payment Method:"
msgstr "Phương thức thanh toán:"

msgid "Payment Status"
msgstr "Trạng thái thanh toán"

msgid "Payment Type:"
msgstr "Loại Thanh toán:"

msgid "Payment amount"
msgstr "Số tiền thanh toán"

msgid "Payment created"
msgstr "Ngày Thanh Toán"

msgid "Payment currency"
msgstr "Tiền tệ thanh toán"

msgid "Payment date"
msgstr "Ngày Thanh Toán"

msgid "Payment details"
msgstr "Chi tiết thanh toán"

msgid "Payment due amount"
msgstr "Số tiền đến hạn thanh toán"

msgid "Payment error"
msgstr "Lỗi thanh toán"

msgid "Payment history"
msgstr "Lịch sử thanh toán"

msgid "Payment link for Barion"
msgstr "Liên kết thanh toán cho Stripe"

msgid "Payment method"
msgstr "Phương thức thanh toán"

msgid "Payment method:"
msgstr "Phương thức thanh toán:"

msgid "Payment methods"
msgstr "Các phương thức thanh toán"

msgid "Payment protected by policy and powered by"
msgstr "Thanh toán được bảo vệ bởi chính sách và được hỗ trợ bởi"

msgid "Payment segment"
msgstr "Phần thanh toán"

msgid "Payment status"
msgstr "Trạng thái thanh toán"

msgid "Payment summary"
msgstr "Tổng kết thanh toán"

msgid "Payment type"
msgstr "Loại thanh toán"

msgid "Payment type, deposit payment..."
msgstr "Hình thức thanh toán, thanh toán đặt cọc..."

msgid "Payment was canceled."
msgstr "Thanh toán đã bị hủy."

msgid "Payments"
msgstr "Thanh toán"

msgid "Pending"
msgstr "Đang chờ xử lý"

msgid "Pending appointments"
msgstr "Các cuộc hẹn đang chờ xử lý"

msgid "Pending payment"
msgstr "Đang chờ thanh toán"

msgid "People"
msgstr "Người"

msgid "People counting logic"
msgstr "Logic đếm người"

msgid "Per Location"
msgstr "Theo địa điểm"

msgid "Per Service"
msgstr "Theo dịch vụ"

msgid "Per customer"
msgstr "Theo khách hàng"

msgid "Percentage"
msgstr "Phần trăm"

msgid "Percentage amount"
msgstr "Số phần trăm"

msgid ""
"Percentage deposit will be calculated on the total booking price<br>and "
"fixed amount can be multiplied by the number of people or stay fixed on the "
"total booking price."
msgstr ""
"Đặt cọc theo phần trăm sẽ được tính trên tổng giá lịch hẹn<br> và số tiền cố "
"định có thể được nhân với số lượng người hoặc giữ nguyên trên tổng giá lịch "
"hẹn."

msgid "Percentage of Load"
msgstr "Tỉ lệ Tải"

msgid "Period"
msgstr "Khoảng thời gian"

msgid "Period available for booking in advance"
msgstr "Khoảng thời gian có sẵn cho việc đặt lịch trước"

msgid "Periods"
msgstr "Khoảng thời gian"

msgid "Permanent access token"
msgstr "Mã thông báo cố định"

msgid "Person"
msgstr "Người"

msgid "Personal Information"
msgstr "Thông tin của bạn"

msgid "Personal information"
msgstr "Thông tin cá nhân"

msgid "Phone"
msgstr "Điện thoại"

msgid "Phone:"
msgstr "Số điện thoại:"

msgid "Phone Number"
msgstr "Số điện thoại"

msgid "Phone already exists with different name. Please check your name."
msgstr "Email đã tồn tại với tên khác nhau. Vui lòng kiểm tra tên của bạn."

msgid "Phone number"
msgstr "Số điện thoại"

msgid "Phone number ID"
msgstr "ID Số Điện thoại"

msgid "Phone number copied to clipboard."
msgstr "Số điện thoại đã được sao chép vào clipboard."

msgid "Phone number must include a country code."
msgstr "Số điện thoại phải bao gồm mã quốc gia."

msgid "Pick a date or range"
msgstr "Chọn một ngày hoặc khoảng thời gian"

msgid "Pick a year"
msgstr "Chọn một năm"

msgid "Pick date & time"
msgstr "Chọn ngày & giờ"

msgid "Pick date & time:"
msgstr "Chọn ngày & giờ:"

msgid "Pin icon"
msgstr "Biểu tượng ghim"

msgid "Pixel ID"
msgstr "ID Pixel"

msgid "Placeholder"
msgstr "Chỗ trống"

msgid "Placeholder Color"
msgstr "Màu Dấu giữ chỗ"

msgid "Placeholder copied to clipboard."
msgstr "Chỗ giữ chỗ đã được sao chép vào bảng tạm."

msgid "Placeholder text"
msgstr "Nội dung tạm thời"

msgid "Placeholders"
msgstr "Chỗ trống"

msgid ""
"Places API (New) is required but not enabled. Please enable it in Google "
"Cloud Console."
msgstr ""
"API Places (Mới) là bắt buộc nhưng chưa được kích hoạt. Vui lòng kích hoạt "
"nó trong Google Cloud Console."

msgid "Plain"
msgstr "Thường"

msgid "Plans"
msgstr "Kế hoạch"

msgid "Please Wait"
msgstr "Vui lòng đợi"

msgid "Please add period"
msgstr ""

msgid "Please cancel the event first before deleting it."
msgstr "Vui lòng hủy sự kiện trước khi xóa nó."

msgid "Please check your .csv file and try again."
msgstr "Vui lòng kiểm tra tệp .csv của bạn và thử lại."

msgid "Please choose appointment date"
msgstr "Vui lòng chọn ngày đặt lịch"

msgid "Please choose appointment time"
msgstr "Vui lòng chọn giờ đặt lịch"

msgid "Please confirm you are not a robot"
msgstr "Vui lòng xác nhận rằng bạn không phải là robot"

msgid ""
"Please delete this appointment. It cannot be edited due to a conflict with "
"the associated account."
msgstr ""

msgid ""
"Please ensure that services and employees are created and that services are "
"assigned to employees."
msgstr ""
"Vui lòng đảm bảo rằng các dịch vụ và nhân viên đã được tạo và dịch vụ đã "
"được gán cho nhân viên."

msgid "Please enter Mailgun API key"
msgstr "Vui lòng nhập khóa API Mailgun"

msgid "Please enter Mailgun Domain"
msgstr "Vui lòng nhập Tên Miền Mailgun"

msgid "Please enter SMTP host"
msgstr "Vui lòng nhập máy chủ SMTP"

msgid "Please enter SMTP password"
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu SMTP"

msgid "Please enter SMTP port"
msgstr "Vui lòng nhập cổng SMTP"

msgid "Please enter SMTP username"
msgstr "Vui lòng nhập tên người dùng SMTP"

msgid "Please enter a code."
msgstr "Vui lòng nhập mã."

msgid "Please enter a content."
msgstr "Vui lòng nhập nội dung."

msgid "Please enter a first name."
msgstr "Vui lòng nhập tên."

msgid "Please enter a last name"
msgstr "Vui lòng nhập họ."

msgid "Please enter a live publishable key."
msgstr "Vui lòng nhập khóa công khai hoạt động."

msgid "Please enter a live secret key."
msgstr "Vui lòng nhập khóa bí mật hoạt động."

msgid "Please enter a name."
msgstr "Vui lòng nhập tên."

msgid "Please enter a new password."
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu mới."

msgid "Please enter a new password again."
msgstr "Vui lòng nhập lại mật khẩu mới."

msgid "Please enter a notification name."
msgstr "Vui lòng nhập tên thông báo."

msgid "Please enter a password."
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu."

msgid "Please enter a recipient email."
msgstr "Vui lòng nhập email người nhận."

msgid "Please enter a recipient phone."
msgstr "Vui lòng nhập số điện thoại người nhận."

msgid "Please enter a sender email."
msgstr "Vui lòng nhập email người gửi."

msgid "Please enter a sender name."
msgstr "Vui lòng nhập tên người gửi."

msgid "Please enter a subject."
msgstr "Vui lòng nhập chủ đề."

msgid "Please enter a tax amount."
msgstr "Vui lòng nhập số tiền thuế."

msgid "Please enter a test publishable key."
msgstr "Vui lòng nhập khóa công khai thử nghiệm."

msgid "Please enter a test secret key."
msgstr "Vui lòng nhập khóa bí mật thử nghiệm."

msgid "Please enter a ticket code."
msgstr "Vui lòng nhập mã vé."

msgid "Please enter a ticket name."
msgstr "Vui lòng nhập tên vé."

msgid "Please enter a valid URL with protocol (http:// or https://)."
msgstr "Vui lòng nhập URL hợp lệ với giao thức (http:// hoặc https://)."

msgid "Please enter a valid email address"
msgstr "Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ"

msgid "Please enter a valid email address."
msgstr "Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ."

msgid "Please enter a valid phone number."
msgstr "Vui lòng nhập số điện thoại hợp lệ."

msgid "Please enter an email."
msgstr "Vui lòng nhập email."

msgid "Please enter an event."
msgstr "Vui lòng nhập một sự kiện."

msgid "Please enter appointment date..."
msgstr "Vui lòng nhập ngày đặt lịch..."

msgid "Please enter coupon"
msgstr "Vui lòng nhập mã giảm giá"

msgid "Please enter current password"
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu hiện tại"

msgid "Please enter date"
msgstr "Vui lòng nhập ngày"

msgid "Please enter date of birth"
msgstr "Vui lòng nhập ngày"

msgid "Please enter email"
msgstr "Vui lòng nhập email"

msgid "Please enter email or username"
msgstr "Vui lòng nhập tên người dùng SMTP"

msgid "Please enter end time"
msgstr "Vui lòng nhập thời gian kết thúc"

msgid "Please enter first name"
msgstr "Vui lòng nhập tên "

msgid "Please enter last name"
msgstr "Vui lòng nhập họ"

msgid "Please enter live API Key"
msgstr "Vui lòng nhập Khóa API trực tiếp"

msgid "Please enter live POSKey"
msgstr "Vui lòng nhập Khóa API trực tiếp"

msgid "Please enter live client ID"
msgstr "Vui lòng nhập ID khách hàng trực tiếp."

msgid "Please enter live key ID"
msgstr "Vui lòng nhập ID khóa hoạt động."

msgid "Please enter live key secret"
msgstr "Vui lòng nhập key secret trực tiếp"

msgid "Please enter live secret"
msgstr "Vui lòng nhập khóa bí mật trực tiếp"

msgid "Please enter name"
msgstr "Vui lòng nhập tên"

msgid "Please enter new password"
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu mới"

msgid "Please enter new password again"
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu mới lần nữa"

msgid "Please enter password"
msgstr "Vui lòng nhập mật khẩu"

msgid "Please enter payee email"
msgstr "Vui lòng nhập email"

msgid "Please enter phone"
msgstr "Vui lòng nhập số điện thoại"

msgid "Please enter phone number"
msgstr "Vui lòng nhập số điện thoại"

msgid "Please enter sandbox POSKey"
msgstr "Vui lòng nhập Khóa API thử nghiệm"

msgid "Please enter start time"
msgstr "Vui lòng nhập thời gian bắt đầu"

msgid "Please enter tax rate name."
msgstr "Vui lòng nhập tên thuế suất."

msgid "Please enter test API Key"
msgstr "Vui lòng nhập Khóa API thử nghiệm"

msgid "Please enter test client ID"
msgstr "Vui lòng nhập ID khách hàng thử nghiệm"

msgid "Please enter test key ID"
msgstr "Vui lòng nhập ID khóa thử nghiệm"

msgid "Please enter test key secret"
msgstr "Vui lòng nhập key secret thử nghiệm"

msgid "Please enter test secret"
msgstr "Vui lòng nhập khóa bí mật thử nghiệm"

msgid "Please enter waiting list capacity"
msgstr "Vui lòng nhập sức chứa danh sách chờ"

msgid "Please fill in your address."
msgstr "Vui lòng điền địa chỉ của bạn."

msgid "Please log in to Square"
msgstr "Vui lòng đăng nhập vào Square"

msgid "Please map corresponding data to columns:"
msgstr "Vui lòng ánh xạ dữ liệu tương ứng vào các cột:"

msgid ""
"Please note: For this option to work you need to add new payment link "
"placeholders to the message templates"
msgstr ""
"Lưu ý: Đối với tùy chọn này hoạt động, bạn cần thêm các định dạng mới của "
"liên kết thanh toán vào các mẫu tin nhắn."

msgid "Please refine your search criteria"
msgstr "Vui lòng làm rõ tiêu chí tìm kiếm của bạn"

msgid "Please select"
msgstr "Vui lòng chọn"

msgid "Please select a category."
msgstr "Vui lòng chọn một danh mục."

msgid "Please select a closing date."
msgstr "Vui lòng chọn ngày kết thúc."

msgid "Please select a closing time."
msgstr "Vui lòng chọn thời gian đóng cửa."

msgid "Please select a color."
msgstr "Vui lòng chọn một màu."

msgid "Please select a customer."
msgstr "Vui lòng chọn một khách hàng."

msgid "Please select a date."
msgstr "Vui lòng chọn một ngày."

msgid "Please select a date range."
msgstr "Vui lòng chọn một khoảng thời gian ngày."

msgid "Please select a date range that is within the period range."
msgstr "Vui lòng chọn một khoảng thời gian ngày nằm trong phạm vi thời gian."

msgid "Please select a duration."
msgstr "Vui lòng chọn một khoảng thời gian."

msgid "Please select a location"
msgstr "Vui lòng chọn vị trí"

msgid "Please select a location."
msgstr "Vui lòng chọn một địa điểm."

msgid "Please select a package."
msgstr "Vui lòng chọn một gói."

msgid "Please select a service."
msgstr "Vui lòng chọn một dịch vụ."

msgid "Please select a start time."
msgstr "Vui lòng chọn thời gian bắt đầu."

msgid "Please select a time."
msgstr "Vui lòng chọn một thời gian."

msgid "Please select a type."
msgstr "Vui lòng chọn một loại."

msgid "Please select an action."
msgstr "Vui lòng chọn một hành động."

msgid "Please select an attendee."
msgstr "Vui lòng chọn một người tham dự."

msgid "Please select an email template."
msgstr "Vui lòng chọn một mẫu email."

msgid "Please select an employee."
msgstr "Vui lòng chọn một nhân viên."

msgid "Please select an end date."
msgstr "Vui lòng chọn ngày kết thúc."

msgid "Please select an end time."
msgstr "Vui lòng chọn giờ kết thúc."

msgid "Please select an event."
msgstr "Vui lòng chọn một sự kiện."

msgid "Please select an opening date."
msgstr "Vui lòng chọn ngày mở cửa."

msgid "Please select an opening time."
msgstr "Vui lòng chọn giờ mở cửa."

msgid "Please select an option."
msgstr "Vui lòng chọn một tùy chọn."

msgid "Please select at least one customer"
msgstr "Vui lòng chọn ít nhất một khách hàng"

msgid "Please select at least one employee."
msgstr "Vui lòng chọn ít nhất một nhân viên."

msgid "Please select at least one service."
msgstr "Vui lòng chọn ít nhất một dịch vụ."

msgid "Please select customer"
msgstr "Vui lòng chọn khách hàng"

msgid "Please select date"
msgstr "Vui lòng chọn ngày"

msgid "Please select employee"
msgstr "Vui lòng chọn nhân viên"

msgid "Please select location"
msgstr "Vui lòng chọn vị trí"

msgid "Please select package:"
msgstr "Vui lòng chọn gói dịch vụ:"

msgid "Please select repeat interval"
msgstr "Vui lòng chọn khoảng thời gian lặp lại"

msgid "Please select repeat period"
msgstr "Vui lòng chọn khoảng lặp lại"

msgid "Please select service"
msgstr "Vui lòng chọn dịch vụ"

msgid "Please select the extra:"
msgstr "Vui lòng chọn thêm:"

msgid "Please select time"
msgstr "Vui lòng chọn giờ"

msgid "Please upload the file"
msgstr "Vui lòng tải lên tệp tin"

msgid "Please use a different email or phone number to complete the booking."
msgstr ""

msgid ""
"Please use the built-in Elementor shortcode widget instead of Amelia widget "
"when adding Amelia to a popup"
msgstr ""
"Vui lòng sử dụng tiện ích shortcode tích hợp của Elementor thay vì tiện ích "
"Amelia khi thêm Amelia vào một cửa sổ bật lên"

msgid "Plugin Activation Error"
msgstr "Lỗi Kích hoạt Plugin"

msgid "Plugin has been activated"
msgstr "Tiện ích đã được kích hoạt"

msgid "Plugin has been deactivated"
msgstr "Tiện ích đã được tắt"

msgid ""
"Popup Blocker is enabled! To add your appointment to your calendar, please "
"allow popups and add this site to your exception list."
msgstr ""
"Bật chặn popup! Để thêm cuộc hẹn vào lịch của bạn, vui lòng cho phép popup "
"và thêm trang web này vào danh sách ngoại lệ của bạn."

msgid "Popup Heading"
msgstr "Tiêu đề Popup"

msgid "Popup buttons"
msgstr "Nút popup"

msgid "Popup title"
msgstr "Tiêu đề cửa sổ popup"

msgid "Preload entities when page loads"
msgstr "Tải trước các thực thể khi trang được tải"

msgid "Prepared"
msgstr "Đã chuẩn bị"

msgid "Preselect Booking Parameters"
msgstr "Chọn Trước các Tham số Đặt trước"

msgid "Preselect Current Date"
msgstr "Chọn Ngày hiện tại trước"

msgid "Preselect the “Subscribe” checkbox"
msgstr "Chọn trước hộp kiểm “Đăng ký”"

msgid "Preset Colors"
msgstr "Màu trước định"

msgid ""
"Prevent bookings during times marked as busy in the employee's Google "
"Calendar."
msgstr ""
"Ngăn chặn đặt chỗ trong thời gian được đánh dấu là bận trong Lịch Google của "
"nhân viên."

msgid ""
"Prevent scheduling conflicts with real-time calendar syncing for every "
"employee."
msgstr ""
"Ngăn chặn xung đột lịch trình bằng cách đồng bộ hóa lịch thời gian thực cho "
"từng nhân viên."

msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"

msgid "Preview Invoice"
msgstr "Xem trước"

msgid "Preview invoice"
msgstr "Xem trước hóa đơn"

msgid "Previous range"
msgstr "Phạm vi trước đó"

msgid "Price"
msgstr "Giá"

msgid "Price:"
msgstr "Giá:"

msgid "Price Asc"
msgstr "Giá tăng dần"

msgid "Price Ascending"
msgstr "Giá tăng dần"

msgid "Price Desc"
msgstr "Giá giảm dần"

msgid "Price Descending"
msgstr "Giá giảm dần"

msgid "Price indicators"
msgstr "Chỉ báo giá"

msgid "Price number of decimals"
msgstr "Số chữ số thập phân của giá"

msgid "Price per Spot"
msgstr "Giá trên mỗi khung giờ "

msgid "Price separator"
msgstr "Dấu phân cách giá"

msgid "Price symbol position"
msgstr "Vị trí ký hiệu giá"

msgid "Price type"
msgstr "Loại giá"

msgid "Pricing"
msgstr "Giá cả"

msgid "Pricing & duration "
msgstr "Giá & thời lượng"

msgid "Pricing by Date range"
msgstr "Giá Theo Khoảng Ngày"

msgid "Pricing by date & time"
msgstr "Định giá theo ngày & giờ"

msgid "Pricing by date range"
msgstr "Định giá theo khoảng thời gian"

msgid "Pricing by duration"
msgstr "Định giá theo thời lượng"

msgid "Pricing by number of people"
msgstr "Định giá theo số lượng người"

msgid "Pricing by the number of people"
msgstr "Định giá theo số lượng người"

msgid "Primary"
msgstr "Chủ đạo"

msgid "Primary Button Type"
msgstr "Loại nút chính"

msgid "Primary Gradient"
msgstr "Chuyển Động Chính"

msgid "Primary and state colors"
msgstr "Màu chủ đạo "

msgid "Primary button style"
msgstr "Kiểu nút chính"

msgid "Primary color"
msgstr "Màu chính"

msgid "Primary text"
msgstr "Nội dung chính"

msgid "Process payments easily with Square."
msgstr "Xử lý thanh toán dễ dàng với Square."

msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"

msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ của tôi"

msgid "Profile data updated successfully"
msgstr "Hoàn trả thanh toán thành công"

msgid "Profile deleted"
msgstr "Hồ sơ đã bị xóa"

msgid "Profile has been updated"
msgstr "Hồ sơ đã được cập nhật"

msgid "Property name"
msgstr "Tên thuộc tính"

msgid "Property value"
msgstr "Giá trị thuộc tính"

msgid "Protect your booking system from bots by integrating reCAPTCHA keys."
msgstr ""
"Bảo vệ hệ thống đặt chỗ của bạn khỏi bot bằng cách tích hợp các khóa "
"reCAPTCHA."

msgid ""
"Provide a simplified, guided booking experience on your website. Customize "
"the design and labels to improve usability and align with your business "
"needs."
msgstr ""
"Cung cấp trải nghiệm đặt chỗ đơn giản và có hướng dẫn trên trang web của "
"bạn. Tùy chỉnh thiết kế và nhãn để cải thiện khả năng sử dụng và phù hợp với "
"nhu cầu kinh doanh của bạn."

msgid "Publish"
msgstr "Đăng"

msgid "Publish Form"
msgstr "Xuất bản Biểu mẫu"

msgid "Purchase code"
msgstr "Mã mua hàng"

msgid "Purchase is canceled"
msgstr "Giao dịch đã hủy"

msgid "Purchased"
msgstr "Đã mua"

msgid "Purple"
msgstr "Màu Tím"

msgid "Qty"
msgstr "Số lượng"

msgid "Qty:"
msgstr "Số lượng:"

msgid "Quantity"
msgstr "Số lượng"

msgid "Quantity Asc"
msgstr "Số lượng tăng dần"

msgid "Quantity Desc"
msgstr "Số lượng giảm dần"

msgid "Quantity is shared"
msgstr "Số lượng được chia sẻ"

msgid "Quantity per location"
msgstr "Số lượng mỗi địa điểm"

msgid "Quantity per service"
msgstr "Số lượng mỗi dịch vụ"

msgid "Queued"
msgstr "Đang chờ"

msgid ""
"Quickly download all appointment details from the Bookings page, making "
"reporting, analysis, and record-keeping simple and efficient."
msgstr ""
"Tải xuống nhanh chóng tất cả thông tin chi tiết về lịch hẹn từ trang Đặt "
"lịch, giúp việc báo cáo, phân tích và lưu trữ hồ sơ trở nên đơn giản và hiệu "
"quả."

msgid ""
"Quickly download all event booking details from the Event Bookings page, "
"making reporting, analysis, and record-keeping simple and efficient."
msgstr ""

msgid "Radio button"
msgstr "Nút radio"

msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"

msgid "Rate"
msgstr "Tỷ lệ"

msgid "Razorpay"
msgstr ""

msgid "Razorpay payment link"
msgstr "Liên kết thanh toán Razorpay"

msgid "Re-type New Password"
msgstr "Nhập lại mật khẩu mới"

msgid "Re-type new password"
msgstr "Nhập lại mật khẩu mới"

msgid "Read more"
msgstr "Đọc thêm"

msgid "Recharge"
msgstr "Nạp tiền"

msgid "Recharge balance"
msgstr "Nạp lại số dư"

msgid "Recipient email"
msgstr "Địa chỉ email của người nhận"

msgid "Recipient phone"
msgstr "Số điện thoại của người nhận"

msgid "Recurrence"
msgstr "Lặp lại"

msgid "Recurrences"
msgstr "Tái diễn"

msgid "Recurring"
msgstr "Lặp lại"

msgid "Recurring Appointment"
msgstr "Cuộc hẹn định kỳ"

msgid "Recurring Appointments"
msgstr "Cuộc hẹn Định kỳ"

msgid "Recurring Appointments:"
msgstr "Cuộc hẹn định kỳ:"

msgid "Recurring Summary"
msgstr "Tóm lược Định kỳ"

msgid "Recurring appointment"
msgstr "Lịch hẹn định kỳ"

msgid "Recurring appointment payment"
msgstr "Thanh toán cuộc hẹn định kỳ"

msgid "Recurring appointments"
msgstr "Cuộc hẹn định kỳ"

msgid "Recurring appointments:"
msgstr "Lịch hẹn định kỳ:"

msgid "Recurring appointments details"
msgstr "Chi tiết về cuộc hẹn định kỳ"

msgid "Recurring appointments setup"
msgstr "Cài đặt lịch hẹn định kỳ"

msgid "Recurring events"
msgstr "Sự kiện định kỳ"

msgid "Recurring notification"
msgstr "Thông báo định kỳ"

msgid "Recurring popup"
msgstr "Cửa sổ hiển thị"

msgid "Recurring summary"
msgstr "Tóm tắt định kỳ"

msgid "Red"
msgstr "Màu Đỏ"

msgid "Redirect"
msgstr "Chuyển hướng"

msgid "Redirect URI"
msgstr "URI Chuyển hướng"

msgid "Redirect URL After Booking"
msgstr "URL Chuyển hướng Sau Khi Đặt lịch"

msgid "Redirect URL (denied)"
msgstr "URL chuyển hướng (bị từ chối)"

msgid "Redirect URL after Payment"
msgstr "URL Chuyển hướng sau thanh toán"

msgid "Redirect URL after booking"
msgstr "URL chuyển hướng sau khi đặt chỗ"

msgid "Redirect URL after payment"
msgstr "URL chuyển hướng sau khi thanh toán"

msgid "Redirect URL for successfully approved booking"
msgstr "URL chuyển hướng cho đặt chỗ được phê duyệt thành công"

msgid "Redirect URL for successfully rejected booking"
msgstr "URL chuyển hướng cho đặt chỗ bị từ chối thành công"

msgid "Redirect URL for unsuccessfully approved booking"
msgstr "URL chuyển hướng cho đặt chỗ không được phê duyệt thành công"

msgid "Redirect URL for unsuccessfully rejected booking"
msgstr "URL chuyển hướng cho đặt chỗ bị từ chối không thành công"

msgid "Redirect URLs"
msgstr "URI Chuyển hướng"

msgid "Redirect page"
msgstr "Trang chuyển hướng"

msgid "Reduce no-shows with timely reminders sent automatically"
msgstr ""
"Giảm tỷ lệ vắng mặt bằng cách gửi các lời nhắc nhở kịp thời một cách tự động."

msgid "Reflect On"
msgstr "Phản ánh trên"

msgid "Refund"
msgstr "Hoàn trả"

msgid "Refund Transaction"
msgstr "Giao dịch hoàn tiền"

msgid "Refunded"
msgstr "Đã hoàn trả"

msgid "Registration, Telephone Number, Email"
msgstr "Đăng ký, Số điện thoại, Email"

msgid "Reject appointment link"
msgstr "Từ chối liên kết đặt lịch hẹn"

msgid "Rejected"
msgstr "Từ chối"

msgid "Remaining Amount:"
msgstr "Số tiền còn lại:"

msgid "Remaining of total amount will be paid on site."
msgstr "Phần còn lại của tổng số tiền sẽ được thanh toán tại hiện trường."

msgid "Remind me when my SMS balance is low"
msgstr "Nhắc nhở tôi khi số dư SMS của tôi thấp"

msgid "Remove Apple Calendar event slots"
msgstr ""

msgid "Remove Attendee"
msgstr "Xóa Người tham dự"

msgid "Remove Google Calendar busy slots"
msgstr "Xóa các khung giờ bận trên Google Calendar"

msgid "Remove Outlook Calendar busy slots"
msgstr "Xóa các khung thời gian bận trong Lịch Outlook"

msgid "Reorder Packages"
msgstr "Sắp xếp lại các gói"

msgid "Reorder Services"
msgstr "Sắp xếp lại dịch vụ"

msgid "Reorder on website"
msgstr "Sắp xếp lại trên trang web"

msgid "Reordering packages affects how they are displayed on the website."
msgstr ""
"Sắp xếp lại các gói ảnh hưởng đến cách chúng được hiển thị trên trang web."

msgid "Reordering services affects how they are displayed on the website."
msgstr ""
"Sắp xếp lại dịch vụ ảnh hưởng đến cách chúng được hiển thị trên trang web."

msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại"

msgid "Repeat:"
msgstr "Lặp lại:"

msgid "Repeat Appointment"
msgstr "Lặp lại Cuộc hẹn"

msgid "Repeat Event"
msgstr "Lặp lại Sự kiện"

msgid "Repeat Every Year"
msgstr "Lặp lại mỗi năm"

msgid "Repeat Yearly"
msgstr "Lặp Lại Hằng Năm"

msgid "Repeat appointment"
msgstr "Lặp lại cuộc hẹn"

msgid "Repeat event"
msgstr "Lặp lại sự kiện"

msgid "Repeat every"
msgstr "Lặp lại mỗi"

msgid "Repeat every year"
msgstr "Lặp lại mỗi năm"

msgid "Repeat new password"
msgstr "Nhập lại mật khẩu mới"

msgid "Repeat on"
msgstr "Lặp lại vào"

msgid "Repeat this appointment"
msgstr "Lặp lại cuộc hẹn này"

msgid "Repeat yearly"
msgstr "Lặp lại hàng năm"

msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"

msgid "Reply-to email"
msgstr "Địa chỉ email để trả lời"

msgid "Require password for login"
msgstr "Yêu cầu mật khẩu để đăng nhập"

msgid "Required"
msgstr "Yêu cầu"

msgid "Required fields: <b>First Name</b> and <b>Last Name</b>."
msgstr "Các trường bắt buộc: <b>Tên</b> và <b>Họ</b>."

msgid "Reschedule"
msgstr "Đặt lại"

msgid "Reschedule appointment"
msgstr "Lên lịch lại cuộc hẹn"

msgid "Rescheduled"
msgstr "Lên lịch lại"

msgid "Reset"
msgstr "Đặt lại"

msgid "Reset Form"
msgstr "Đặt lại Biểu mẫu"

msgid "Reset Password"
msgstr "Đặt lại Mật khẩu"

msgid "Reset form settings"
msgstr "Đặt lại cài đặt biểu mẫu"

msgid "Reset password"
msgstr "Đặt lại mật khẩu"

msgid "Resource"
msgstr "Nguồn lực"

msgid "Resource Details"
msgstr "Chi tiết tài nguyên"

msgid "Resource booking setup"
msgstr "Cài đặt đặt chỗ tài nguyên"

msgid "Resource has been added."
msgstr "Tài nguyên đã được thêm."

msgid "Resource has been deleted."
msgstr "Tài nguyên đã bị xóa."

msgid "Resource has been hidden."
msgstr "Tài nguyên đã bị ẩn."

msgid "Resource has been updated."
msgstr "Tài nguyên đã được cập nhật."

msgid "Resource is now visible."
msgstr "Tài nguyên hiện đã hiển thị."

msgid "Resources"
msgstr "Nguồn lực"

msgid "Return to Home"
msgstr "Trở về Trang chủ"

msgid "Returning"
msgstr "Quay lại"

msgid "Revenue"
msgstr "Doanh thu"

msgid "Ribbon"
msgstr "Dải băng"

msgid "Role"
msgstr "Vai trò"

msgid "Roles & permissions"
msgstr "Vai trò & quyền hạn"

msgid "Roles settings"
msgstr "Cài đặt vai trò"

msgid "Round-robin"
msgstr "Vòng tròn luân phiên"

msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"

msgid "SMS"
msgstr ""

msgid "SMS History"
msgstr "Lịch sử SMS"

msgid "SMS Settings"
msgstr "Cài đặt SMS"

msgid "SMS balance"
msgstr "Số dư tin nhắn SMS"

msgid "SMS history"
msgstr "Lịch sử tin nhắn SMS"

msgid "SMTP"
msgstr ""

msgid "SMTP Host"
msgstr "Máy chủ SMTP"

msgid "SMTP Password"
msgstr "Mật khẩu SMTP"

msgid "SMTP Port"
msgstr "Cổng SMTP"

msgid "SMTP Secure"
msgstr "Bảo mật SMTP"

msgid "SMTP Username"
msgstr "Tên người dùng SMTP"

msgid "SMTP credentials validation failed. Please check your settings."
msgstr ""
"Xác thực thông tin đăng nhập SMTP không thành công. Vui lòng kiểm tra lại "
"cài đặt của bạn."

msgid "SSL"
msgstr ""

msgid "Same day"
msgstr "Cùng ngày"

msgid "Sandbox mode"
msgstr "Chế độ thử nghiệm"

msgid "Sandbox secret key (POSKey)"
msgstr "Khóa bí mật Sandbox (POSKey)"

msgid "Sat"
msgstr "Thứ Bảy"

msgid "Saturday"
msgstr "Thứ Bảy"

msgid "Save"
msgstr "Lưu"

msgid "Save "
msgstr "Lưu"

msgid "Save Changes"
msgstr "Lưu thay đổi"

msgid "Save Special Day"
msgstr "Lưu Ngày Đặc Biệt"

msgid "Save changes"
msgstr "Lưu thay đổi"

msgid "Save time and reduce manual work with instant, auto-generated invoices"
msgstr ""
"Tiết kiệm thời gian và giảm bớt công việc thủ công với hóa đơn được tạo tự "
"động ngay lập tức."

msgid ""
"Save time by automating repeating events instead of creating them manually"
msgstr ""
"Tiết kiệm thời gian bằng cách tự động hóa các sự kiện lặp lại thay vì tạo "
"chúng thủ công."

msgid "Save time with fast, one-click appointment exports"
msgstr ""
"Tiết kiệm thời gian với tính năng xuất lịch hẹn nhanh chóng chỉ với một cú "
"nhấp chuột."

msgid "Save time with fast, one-click event booking exports"
msgstr ""

msgid "Save time with quick, hassle-free customer data exports"
msgstr ""
"Tiết kiệm thời gian với việc xuất dữ liệu khách hàng nhanh chóng và thuận "
"tiện."

msgid "Scan"
msgstr "Quét"

msgid "Scan E-Ticket"
msgstr "Chọn Vé"

msgid "Scan e-ticket"
msgstr "Quét vé điện tử"

msgid "Schedule"
msgstr "Lịch trình"

msgid "Schedule:"
msgstr "Lịch trình:"

msgid "Schedule setup required"
msgstr "Cần thiết lập lịch trình"

msgid "Scheduled"
msgstr "Đã lên lịch"

msgid "Scheduled Before Appointment"
msgstr "Lên lịch trước cuộc hẹn"

msgid "Scheduled Before Event"
msgstr "Lên lịch trước sự kiện"

msgid "Scheduled notification"
msgstr "Thông báo được lên lịch"

msgid "Scope"
msgstr "Phạm vi"

msgid "Scopes"
msgstr "Phạm vi"

msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"

msgid "Search..."
msgstr "Tìm kiếm..."

msgid "Search Coupons"
msgstr "Tìm Kiếm Mã Giảm Giá"

msgid "Search Filters"
msgstr "Bộ lọc Tìm kiếm"

msgid "Search Input Field"
msgstr "Ô nhập liệu"

msgid "Search Resources"
msgstr "Tìm kiếm Tài nguyên"

msgid "Search Results"
msgstr "Kết quả Tìm kiếm"

msgid "Search Taxes"
msgstr "Bộ lọc Tìm kiếm"

msgid "Search attendees"
msgstr "Tìm kiếm người tham dự"

msgid "Search booked appointments"
msgstr "Tìm kiếm các cuộc hẹn đã đặt"

msgid "Search bookings"
msgstr "Tìm kiếm đặt chỗ"

msgid "Search customers"
msgstr "Tìm kiếm khách hàng"

msgid "Search employees"
msgstr "Tìm kiếm nhân viên"

msgid "Search events"
msgstr "Tìm kiếm sự kiện"

msgid "Search extras"
msgstr "Tìm kiếm các tùy chọn bổ sung"

msgid "Search features"
msgstr "Tìm kiếm tính năng"

msgid "Search for Events"
msgstr "Tìm kiếm Sự kiện"

msgid "Search for events"
msgstr "Tìm kiếm sự kiện"

msgid "Search integrations"
msgstr "Tìm kiếm tích hợp"

msgid "Search invoices"
msgstr "Tìm kiếm hóa đơn"

msgid "Search locations"
msgstr "Tìm kiếm vị trí"

msgid "Search notifications"
msgstr "Tìm kiếm thông báo"

msgid "Search packages"
msgstr "Tìm kiếm gói dịch vụ"

msgid "Search services"
msgstr "Tìm kiếm dịch vụ"

msgid "Second"
msgstr "Thứ hai"

msgid "Second {day}"
msgstr "Giây {day}"

msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"

msgid "Secondary Button Type"
msgstr "Loại nút phụ"

msgid "Secondary button style"
msgstr "Kiểu nút phụ"

msgid "Secondary color"
msgstr "Màu phụ"

msgid "Secondary text"
msgstr "Nội dung phụ"

msgid "Secret key (POSKey)"
msgstr "Khóa bí mật (POSKey)"

msgid "Section"
msgstr "Phần"

msgid "Securely process payments using Stripe."
msgstr "Xử lý thanh toán an toàn bằng Stripe."

msgid "Segment"
msgstr "Phân đoạn"

msgid "Segments"
msgstr "Phân đoạn"

msgid "Select"
msgstr "Chọn"

msgid "Select Address"
msgstr "Chọn Địa chỉ"

msgid "Select Apple Calendar"
msgstr "Chọn Lịch"

msgid "Select Box"
msgstr "Hộp chọn"

msgid "Select Calendar"
msgstr "Chọn Lịch"

msgid "Select Catalog View"
msgstr "Chọn Chế độ Xem Khoản mục"

msgid "Select Coupon"
msgstr "Chọn Phiếu Giảm Giá"

msgid "Select Customer"
msgstr "Chọn Khách hàng"

msgid "Select Customer(s)"
msgstr "Chọn Khách Hàng(s)"

msgid "Select Date"
msgstr "Chọn ngày"

msgid "Select Employee"
msgstr "Chọn Nhân viên"

msgid "Select Event"
msgstr "Chọn Sự kiện"

msgid "Select Events"
msgstr "Chọn Sự kiện"

msgid "Select Location"
msgstr "Chọn Địa điểm"

msgid "Select Package"
msgstr "Chọn Gói"

msgid "Select Repeat Interval"
msgstr "Chọn Khoảng thời gian Lặp lại"

msgid "Select Repeat Period"
msgstr "Chọn Chu kỳ Lặp lại"

msgid "Select Service"
msgstr "Chọn Dịch vụ"

msgid "Select Service Category"
msgstr "Chọn Danh Mục Dịch Vụ"

msgid "Select Tag"
msgstr "Chọn Thẻ"

msgid "Select Tags"
msgstr "Chọn Thẻ"

msgid "Select Tickets"
msgstr "Chọn Vé"

msgid "Select Time"
msgstr "Chọn Giờ"

msgid "Select View"
msgstr "Chọn Chế độ Xem"

msgid "Select WooCommerce product"
msgstr "Chọn sản phẩm WooCommerce"

msgid "Select Zoom User"
msgstr "Chọn Người Dùng Zoom"

msgid "Select a placeholder to insert it where your cursor is placed."
msgstr "Chọn một chỗ giữ chỗ để chèn vào vị trí con trỏ của bạn."

msgid "Select at least one option."
msgstr "Chọn ít nhất một tùy chọn."

msgid "Select box"
msgstr "Hộp chọn"

msgid "Select calendar"
msgstr ""

msgid "Select category"
msgstr "Chọn danh mục"

msgid "Select customer, employee and service"
msgstr "Chọn khách hàng, nhân viên và dịch vụ"

msgid "Select date"
msgstr "Chọn ngày"

msgid "Select date and time"
msgstr "Chọn ngày và giờ"

msgid "Select delimiter"
msgstr "Chọn dấu phân cách"

msgid "Select employee"
msgstr "Chọn nhân viên"

msgid "Select event"
msgstr "Chọn sự kiện"

msgid "Select location"
msgstr "Chọn địa điểm"

msgid ""
"Select only specific services for this period.<br/>If no services are "
"selected, then all assigned services for this employee<br/>will be available "
"for booking in this period."
msgstr ""
"Chọn chỉ các dịch vụ cụ thể cho khoảng thời gian này.<br/>Nếu không có dịch "
"vụ nào được chọn, thì tất cả các dịch vụ được gán cho nhân viên này<br/>sẽ "
"có sẵn để đặt lịch trong khoảng thời gian này."

msgid "Select or Create New"
msgstr "Chọn hoặc Tạo Mới"

msgid "Select or Create Tag"
msgstr "Chọn hoặc Tạo thẻ"

msgid "Select package"
msgstr "Chọn gói"

msgid "Select placeholder"
msgstr "Chọn văn bản giữ chỗ"

msgid "Select service"
msgstr "Chọn dịch vụ"

msgid "Select specific location for each period."
msgstr "Chọn vị trí cụ thể cho mỗi khoảng thời gian."

msgid "Select specific location for this period."
msgstr "Chọn vị trí cụ thể cho khoảng thời gian này."

msgid "Select specific services for each period."
msgstr "Chọn các dịch vụ cụ thể cho mỗi khoảng thời gian."

msgid "Select the Appointment Time"
msgstr "Chọn Thời Gian Đặt lịch"

msgid "Select the Extras you'd like"
msgstr "Chọn Extras bạn muốn"

msgid "Select the WooCommerce product that will be used for this package."
msgstr "Chọn sản phẩm WooCommerce sẽ được sử dụng cho gói này."

msgid "Select the action that will trigger the event for tracking."
msgstr "Chọn hành động sẽ kích hoạt sự kiện để theo dõi."

msgid ""
"Select the employee who will be added as the organizer of the Google/Outlook/"
"Apple Calendar event. Employees selected under Staff will be added as guests."
msgstr ""
"Chọn nhân viên sẽ được thêm làm người tổ chức sự kiện trên Google/Outlook/"
"Apple Calendar. Các nhân viên được chọn trong mục Nhân viên sẽ được thêm làm "
"khách mời."

msgid "Select the events this coupon can be used for."
msgstr "Chọn các sự kiện mà phiếu giảm giá này có thể được sử dụng cho."

msgid "Select the number of tickets that you want to book for each ticket type"
msgstr "Chọn số lượng vé bạn muốn đặt cho mỗi loại vé"

msgid "Select the packages this coupon can be used for."
msgstr "Chọn các gói mà phiếu giảm giá này có thể được sử dụng cho."

msgid "Select the services this coupon can be used for."
msgstr "Chọn các dịch vụ mà phiếu giảm giá này có thể được sử dụng cho."

msgid "Select this Employee"
msgstr "Chọn nhân viên này"

msgid "Select this employee"
msgstr "Chọn nhân viên này"

msgid "Select tickets"
msgstr "Chọn vé"

msgid "Select your Square Location"
msgstr "Chọn địa điểm Square của bạn"

msgid "Selected"
msgstr "Đã chọn"

msgid "Selected Customers"
msgstr "Khách hàng Đã Chọn"

msgid "Selected date background"
msgstr "Nền của ngày đã chọn"

msgid "Selected date text"
msgstr "Văn bản ngày đã chọn"

msgid "Selected extras"
msgstr "Các mục extra đã chọn"

msgid "Selected extras details"
msgstr "Chi tiết về các mục extra được chọn"

msgid "Selected services"
msgstr "Dịch vụ đã chọn"

msgid "Semicolon (;)"
msgstr "Dấu chấm phẩy (;)"

msgid "Send"
msgstr "Gửi"

msgid "Send Access Link"
msgstr "Gửi liên kết truy cập"

msgid "Send ICS file for approved bookings"
msgstr "Gửi tệp ICS cho các đặt chỗ đã được phê duyệt"

msgid "Send ICS file for pending bookings"
msgstr "Gửi tệp ICS cho các đặt chỗ đang chờ xử lý"

msgid "Send Reset Link"
msgstr "Gửi Liên kết Đặt lại"

msgid "Send access link"
msgstr "Gửi liên kết truy cập"

msgid "Send after appointment"
msgstr "Gửi sau cuộc hẹn"

msgid "Send after event"
msgstr "Gửi sau sự kiện"

msgid "Send all SMS messages to additional numbers"
msgstr "Gửi tất cả tin nhắn SMS đến các số bổ sung"

msgid "Send all notifications to additional addresses"
msgstr "Gửi tất cả thông báo đến các địa chỉ bổ sung"

msgid "Send appointment notifications directly via WhatsApp."
msgstr "Gửi thông báo cuộc hẹn trực tiếp qua WhatsApp."

msgid "Send at"
msgstr "Gửi tại"

msgid "Send custom fields info for each customer separately"
msgstr "Gửi thông tin trường tùy chỉnh cho mỗi khách hàng riêng lẻ"

msgid "Send event invitation email"
msgstr "Gửi email mời tham dự sự kiện"

msgid "Send invoice"
msgstr "Gửi hóa đơn"

msgid "Send invoice to customer by default"
msgstr "Mặc định gửi hóa đơn cho khách hàng"

msgid "Send only this notification"
msgstr "Chỉ gửi thông báo này"

msgid ""
"Send personalized email and SMS notifications tailored to your business."
msgstr ""
"Gửi thông báo email và SMS cá nhân hóa phù hợp với doanh nghiệp của bạn."

msgid "Send smart, personalized notifications your way"
msgstr "Gửi thông báo thông minh và cá nhân hóa đến bạn."

msgid "Send test"
msgstr "Gửi thử nghiệm"

msgid "Send to e-mail"
msgstr "Gửi đến email"

msgid "Send your customer data to Mailchimp quickly and effortlessly."
msgstr "Gửi dữ liệu khách hàng của bạn đến Mailchimp nhanh chóng và dễ dàng."

msgid "Sender ID must be between 3 and 11 characters"
msgstr "ID người gửi phải có độ dài từ 3 đến 11 ký tự."

msgid "Sender email"
msgstr "Địa chỉ email người gửi"

msgid "Sender name"
msgstr "Tên người gửi"

msgid "Sent"
msgstr "Đã gửi"

msgid "Separate-row export"
msgstr "Xuất từng hàng riêng biệt"

msgid "Service"
msgstr "Dịch vụ"

msgid "Service/Event"
msgstr "Dịch vụ/Sự kiện"

msgid "Service Asc"
msgstr "Dịch vụ Tăng dần"

msgid "Service Categories"
msgstr "Danh mục Dịch vụ"

msgid "Service Category"
msgstr "Danh Mục Dịch Vụ"

msgid "Service Desc"
msgstr "Dịch vụ Giảm dần"

msgid "Service ID"
msgstr "Dịch vụ"

msgid "Service Info"
msgstr "Thông tin Dịch vụ"

msgid "Service Input Field"
msgstr "Ô nhập liệu"

msgid "Service Price"
msgstr "Giá Dịch Vụ"

msgid "Service Selection"
msgstr "Chọn Dịch vụ"

msgid "Service Subtotal"
msgstr "Tổng cộng dịch vụ"

msgid "Service badge"
msgstr "Biểu tượng dịch vụ"

msgid "Service capacity"
msgstr "Khả năng cung cấp dịch vụ"

msgid "Service category"
msgstr "Danh mục dịch vụ"

msgid "Service count"
msgstr "Số lượng dịch vụ"

msgid "Service description"
msgstr "Mô tả Dịch vụ"

msgid "Service details"
msgstr "Chi tiết dịch vụ"

msgid "Service duration"
msgstr "Thời lượng Dịch vụ"

msgid "Service employees list"
msgstr "Danh sách Nhân viên Dịch vụ"

msgid "Service filter"
msgstr "Bộ lọc dịch vụ"

msgid "Service has been added."
msgstr "Dịch vụ đã được thêm."

msgid "Service has been deleted."
msgstr "Dịch vụ đã bị xóa."

msgid "Service has been hidden."
msgstr "Dịch vụ đã được ẩn."

msgid "Service has been updated."
msgstr "Dịch vụ đã được cập nhật."

msgid "Service info"
msgstr "Thông tin dịch vụ"

msgid "Service information"
msgstr "Địa Điểm Dịch Vụ"

msgid "Service is now visible."
msgstr "Dịch vụ hiện đã hiển thị."

msgid "Service location"
msgstr "Vị trí dịch vụ"

msgid "Service name"
msgstr "Tên Dịch vụ"

msgid "Service or event description"
msgstr "Mô tả dịch vụ hoặc sự kiện"

msgid "Service or event name"
msgstr "Tên dịch vụ hoặc sự kiện"

msgid "Service packages overview"
msgstr "Tổng quan về các gói dịch vụ"

msgid "Service price"
msgstr "Giá Dịch vụ"

msgid "Service selection"
msgstr "Lựa chọn dịch vụ"

msgid "Service subtotal"
msgstr "Tổng phụ phí dịch vụ"

msgid "Services"
msgstr "Dịch vụ"

msgid "Services & categories setup"
msgstr "Cài đặt dịch vụ và danh mục"

msgid "Services Asc"
msgstr "Dịch vụ Tăng dần"

msgid "Services Desc"
msgstr "Dịch vụ Giảm dần"

msgid "Services and packages overview"
msgstr "Tổng quan về dịch vụ và gói"

msgid "Services have been reordered."
msgstr "Dịch vụ đã được sắp xếp lại."

msgid "Services list, Appointments"
msgstr "Danh sách Dịch vụ, Các cuộc hẹn"

msgid "Services overview"
msgstr "Tổng quan về dịch vụ"

msgid "Services setup"
msgstr "Cài đặt dịch vụ"

msgid "Set ICS file description"
msgstr "Đặt mô tả tệp ICS"

msgid "Set Limit"
msgstr "Đặt Giới hạn"

msgid "Set Minimum"
msgstr "Đặt Tối thiểu"

msgid "Set Password"
msgstr "Đặt mật khẩu"

msgid "Set a maximum number of people a customer can add when booking."
msgstr "Đặt số lượng người tối đa mà khách hàng có thể thêm khi đặt lịch."

msgid "Set coupons to be case insensitive"
msgstr "Đặt mã giảm giá không phân biệt chữ hoa chữ thường"

msgid "Set different prices for specific days, times, or custom dates."
msgstr "Thiết lập giá khác nhau cho các ngày, giờ hoặc ngày tùy chỉnh cụ thể."

msgid "Set dynamic pricing for services based on various conditions."
msgstr "Thiết lập giá động cho dịch vụ dựa trên các điều kiện khác nhau."

msgid "Set event period first to enable pricing by date range."
msgstr "Đặt khoảng thời gian sự kiện trước để kích hoạt giá theo khoảng ngày."

msgid ""
"Set flexible ticket pricing with categories and date-based ranges to "
"maximize accessibility and revenue."
msgstr ""
"Thiết lập giá vé linh hoạt với các danh mục và phạm vi theo ngày để tối đa "
"hóa khả năng tiếp cận và doanh thu."

msgid "Set general settings"
msgstr "Đặt các thiết lập chung"

msgid ""
"Set individual time zones for employees so availability and bookings are "
"shown correctly for clients worldwide."
msgstr ""
"Cài đặt múi giờ riêng cho từng nhân viên để thông tin về thời gian làm việc "
"và đặt lịch được hiển thị chính xác cho khách hàng trên toàn thế giới."

msgid "Set metadata and description"
msgstr "Đặt siêu dữ liệu và mô tả"

msgid "Set minimum"
msgstr "Đặt giá trị tối thiểu"

msgid "Set new password"
msgstr "Đặt mật khẩu mới"

msgid "Set options, colors and labels for booking form"
msgstr "Thiết lập tùy chọn, màu sắc và nhãn cho biểu mẫu đặt lịch"

msgid "Set password"
msgstr "Đặt mật khẩu"

msgid "Set pricing based on the number of people in the booking."
msgstr "Đặt giá dựa trên số lượng người trong đặt chỗ."

msgid ""
"Set the description that will appear in the calendar event. You can use "
"placeholders available on the Notifications page."
msgstr ""
"Đặt mô tả sẽ xuất hiện trong sự kiện trên lịch. Bạn có thể sử dụng các chỗ "
"giữ chỗ có sẵn trên trang Thông báo."

msgid "Set the event period first to enable pricing by date range."
msgstr ""
"Đặt khoảng thời gian sự kiện trước để kích hoạt định giá theo phạm vi ngày."

msgid ""
"Set the maximum number of busy events retrieved from calendar to block "
"bookings in Amelia."
msgstr ""
"Đặt số lượng sự kiện bận tối đa được lấy từ lịch để chặn đặt chỗ trong "
"Amelia."

msgid ""
"Set the maximum number of people allowed per appointment for this service."
msgstr "Đặt số lượng người tối đa được phép cho mỗi cuộc hẹn của dịch vụ này."

msgid ""
"Set the minimum number of people required per appointment for this service."
msgstr ""
"Đặt số lượng người tối thiểu cần thiết cho mỗi lịch hẹn đối với dịch vụ này."

msgid ""
"Set the number of approved bookings after which the customer will "
"automatically receive the coupon in a notification. Note: To enable this, "
"the coupon placeholder must be included in the notification template."
msgstr ""
"Đặt số lượng đặt chỗ được chấp thuận sau đó khách hàng sẽ tự động nhận phiếu "
"giảm giá trong thông báo. Lưu ý: Để kích hoạt tính năng này, chỗ giữ chỗ "
"phiếu giảm giá phải được bao gồm trong mẫu thông báo."

msgid ""
"Set the time before the appointment when customers<br/>will not be able to "
"cancel the appointment."
msgstr "Đặt thời gian trước cuộc hẹn khi khách hàng<br/>sẽ không thể hủy lịch."

msgid ""
"Set the title that will appear in the calendar event. You can use "
"placeholders available on the Notifications page."
msgstr ""
"Đặt tiêu đề sẽ xuất hiện trong sự kiện trên lịch. Bạn có thể sử dụng các chỗ "
"giữ chỗ có sẵn trên trang Thông báo."

msgid ""
"Set this option if you want to limit the number of appointments that an "
"employee can have daily no matter how many appointments ‘fit’ inside the "
"working hours"
msgstr ""
"Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn giới hạn số lượng cuộc hẹn mà một nhân viên "
"có thể có mỗi ngày, bất kể có bao nhiêu cuộc hẹn 'phù hợp' trong giờ làm "
"việc."

msgid "Set up"
msgstr "Thiết lập"

msgid "Set up Calendar layout and Recurring popup options"
msgstr "Thiết lập giao diện lịch và cửa sổ hiển thị "

msgid "Set up Content, Buttons and Labels"
msgstr "Thiết lập Nội dung, Nút và Nhãn"

msgid "Set up Employees selection options"
msgstr "Thiết lập lựa chọn dịch vụ, địa điểm, và nhân viên"

msgid "Set up Labels and Buttons"
msgstr "Thiết lập Nhãn và Nút"

msgid ""
"Set up Location, Images, Filters, Capacity, Price, and Status visibility "
"options"
msgstr ""
"Thiết lập các tùy chọn hiển thị Địa điểm, Hình ảnh, Bộ lọc, Sức chứa, Giá và "
"Trạng thái"

msgid "Set up Locations selection options"
msgstr "Thiết lập lựa chọn dịch vụ, địa điểm, và nhân viên"

msgid "Set up Package detailed view"
msgstr "Cài đặt xem chi tiết Gói"

msgid "Set up Service detailed view"
msgstr "Cài đặt xem chi tiết Dịch vụ"

msgid "Set up Services, Locations, Employees selection options"
msgstr "Thiết lập lựa chọn dịch vụ, địa điểm, và nhân viên"

msgid "Set up Services and Packages view"
msgstr "Cài đặt xem Dịch vụ và Gói"

msgid "Set up Services selection options"
msgstr "Thiết lập lựa chọn dịch vụ, địa điểm, và nhân viên"

msgid "Set up Services view"
msgstr "Cài đặt xem Dịch vụ"

msgid "Set up Sidebar visibility and its content"
msgstr "Thiết lập hiển thị và nội dung "

msgid "Set up button type and labels"
msgstr "Thiết lập loại nút và nhãn"

msgid "Set up button types and labels"
msgstr "Thiết lập loại nút và nhãn"

msgid "Set up categories cards"
msgstr "Thiết lập thẻ danh mục"

msgid "Set up display options and labels"
msgstr "Thiết lập hiển thị và nhãn"

msgid "Set up labels"
msgstr "Thiết lập nhãn và nút"

msgid "Set up labels and buttons"
msgstr "Thiết lập nhãn và nút"

msgid "Set up staff, location, gallery and other event information visibility"
msgstr ""
"Cài đặt quyền hiển thị thông tin nhân viên, địa điểm, gallery và các thông "
"tin sự kiện khác."

msgid "Set up visibility, button type and labels"
msgstr "Thiết lập hiển thị, loại nút và nhãn"

msgid "Set up visibility and labels"
msgstr "Thiết lập hiển thị và nhãn"

msgid "Set up visibility and labels of ticket selection"
msgstr "Thiết lập tùy chọn hiển thị và nhãn chọn vé"

msgid "Set your Google Map API Key in General Settings"
msgstr "Đặt Khóa API Bản đồ Google của bạn trong Cài đặt Chung"

msgid ""
"Set your company working hours. This schedule will be used for all new "
"employees, however you can customize schedule for each employee later."
msgstr ""
"Đặt giờ làm việc của công ty. Lịch trình này sẽ được áp dụng cho tất cả nhân "
"viên mới, tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh lịch trình cho từng nhân viên sau "
"này."

msgid "Setting up days off"
msgstr "Thiết lập ngày nghỉ"

msgid "Settings"
msgstr "Cài đặt"

msgid "Settings have been saved."
msgstr "Cài đặt đã được lưu."

msgid "Shared"
msgstr "Chia sẻ"

msgid "Shared Pool"
msgstr "Hồ bơi chung"

msgid "Shared capacity across services"
msgstr "Sức chứa chung cho các dịch vụ"

msgid "Shared category capacity"
msgstr "Dung lượng danh mục chung"

msgid "Show"
msgstr "Hiển thị"

msgid "Show Add To Calendar option to customers"
msgstr "Hiển thị tùy chọn \"Thêm vào Lịch\" cho khách hàng"

msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"

msgid "Show All Periods"
msgstr "Hiển thị tất cả các khoảng thời gian"

msgid "Show Less Periods"
msgstr "Hiển thị ít khoảng thời gian hơn"

msgid "Show Type"
msgstr "Hiển thị Loại"

msgid "Show all categories"
msgstr "Hiển thị tất cả các danh mục"

msgid "Show all employees"
msgstr "Hiển thị tất cả nhân viên"

msgid "Show all events"
msgstr "Hiển thị tất cả sự kiện"

msgid "Show all locations"
msgstr "Hiển thị tất cả các địa điểm"

msgid "Show all packages"
msgstr "Hiển thị tất cả gói"

msgid "Show all services"
msgstr "Hiển thị tất cả các dịch vụ"

msgid "Show all tags"
msgstr "Hiển thị tất cả các thẻ"

msgid "Show booking slots in client's time zone"
msgstr "Hiển thị các khung giờ đặt chỗ theo múi giờ của khách hàng"

msgid "Show bookings"
msgstr "Hiển thị các đặt chỗ"

msgid "Show catalog of all categories"
msgstr "Hiển thị catalog của tất cả các danh mục"

msgid "Show checkout form"
msgstr "Hiển thị biểu mẫu thanh toán"

msgid "Show coupon"
msgstr "Hiển thị mã giảm giá"

msgid "Show customer information form"
msgstr "Hiển thị biểu mẫu thông tin khách hàng"

msgid "Show employee"
msgstr "Hiển thị nhân viên"

msgid "Show event"
msgstr "Hiển thị sự kiện"

msgid "Show event on site"
msgstr "Hiển thị sự kiện trên trang web"

msgid "Show from date"
msgstr "Hiển thị từ ngày"

msgid "Show in Amelia Popup"
msgstr "với Hỗ trợ Amelia"

msgid "Show less"
msgstr "Ẩn bớt"

msgid "Show location"
msgstr "Hiển thị địa điểm"

msgid "Show more"
msgstr "Xem thêm"

msgid "Show more ({count})"
msgstr "Xem thêm ({count})"

msgid "Show on website"
msgstr "Hiển thị trên trang web"

msgid "Show package"
msgstr "Hiển thị gói"

msgid "Show recurring events"
msgstr "Hiển thị sự kiện định kỳ"

msgid "Show resource"
msgstr "Hiển thị tài nguyên"

msgid "Show service"
msgstr "Hiển thị dịch vụ"

msgid "Show single Event details on the page"
msgstr "Hiển thị chi tiết Sự kiện đơn trên trang"

msgid "Show specific categories"
msgstr "Hiển thị danh mục cụ thể"

msgid "Show specific category"
msgstr "Hiển thị danh mục cụ thể"

msgid "Show specific package"
msgstr "Hiển thị gói cụ thể"

msgid "Show specific packages"
msgstr "Hiển thị gói cụ thể"

msgid "Show specific service"
msgstr "Hiển thị dịch vụ cụ thể"

msgid "Show specific services"
msgstr "Hiển thị dịch vụ cụ thể"

msgid "Show tag"
msgstr "Hiển thị thẻ"

msgid "Show tax"
msgstr "Hiển thị thuế"

msgid "Show waiting list after booking is full"
msgstr "Hiển thị danh sách chờ sau khi đặt chỗ đã đầy"

msgid ""
"Showcase your services in stylish card layouts. Easily organize them by "
"category and tailor the appearance to match your brand."
msgstr ""
"Trưng bày dịch vụ của bạn trong các bố cục thẻ phong cách. Dễ dàng sắp xếp "
"theo danh mục và tùy chỉnh giao diện để phù hợp với thương hiệu của bạn."

msgid "Showing"
msgstr "Hiển thị"

msgid "Sidebar"
msgstr "Thanh bên"

msgid "Sidebar area"
msgstr "Khu vực thanh bên"

msgid "Sidebar visibility"
msgstr "Hiển thị thanh bên"

msgid "Sign In"
msgstr "Đăng Nhập"

msgid "Sign In to Mailchimp"
msgstr "Loại nút hoàn thành"

msgid "Sign Out of Mailchimp"
msgstr "Đăng xuất khỏi Mailchimp"

msgid "Sign in"
msgstr "Đăng nhập"

msgid "Sign in as "
msgstr "Đăng nhập với tư cách"

msgid "Sign in with Google"
msgstr "Đăng nhập bằng Google"

msgid "Sign in with Microsoft"
msgstr "Đăng nhập bằng Microsoft"

msgid "Sign in with Outlook"
msgstr "Đăng nhập bằng Outlook"

msgid "Sign out from Google"
msgstr "Đăng xuất khỏi Google"

msgid "Sign out from Outlook"
msgstr "Đăng xuất khỏi Outlook"

msgid "Sign up"
msgstr "Đăng ký"

msgid "Simple, secure payments powered by Barion."
msgstr "Thanh toán đơn giản, an toàn được hỗ trợ bởi Barion."

msgid ""
"Simplify communication with customizable messages for both customers and "
"employees"
msgstr ""
"Tối ưu hóa giao tiếp với các thông điệp tùy chỉnh dành cho cả khách hàng và "
"nhân viên."

msgid "Simplify financial management with easy, one-click transaction exports"
msgstr ""
"Tối ưu hóa quản lý tài chính với tính năng xuất giao dịch chỉ với một cú "
"nhấp chuột."

msgid ""
"Simplify scheduling with individual availability, working hours, and "
"assignments"
msgstr ""
"Tối ưu hóa lịch trình với thông tin sẵn sàng cá nhân, giờ làm việc và phân "
"công công việc."

msgid "Simplify scheduling with recurring events"
msgstr "Tối ưu hóa lịch trình với các sự kiện lặp lại"

msgid "Single-row export"
msgstr "Xuất một hàng"

msgid "Single Ticket"
msgstr "Vé đơn"

msgid "Single booking"
msgstr "Đặt chỗ đơn"

msgid "Skip Categories step"
msgstr "Bỏ qua bước Danh mục"

msgid "Skip Import"
msgstr "Bỏ qua nhập khẩu"

msgid "Skip packages and continue with the selected service"
msgstr "Bỏ qua các gói và tiếp tục với dịch vụ đã chọn"

msgid "Skip setup"
msgstr "Bỏ qua cài đặt"

msgid "Slot end time"
msgstr "Thời gian kết thúc slot"

msgid "Social login"
msgstr "Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội"

msgid "Social login setup"
msgstr "Cài đặt đăng nhập xã hội"

msgid ""
"Some employees assigned to this event are not connected to Zoom. Please go "
"to their profiles and connect them to Zoom to use this integration properly."
msgstr ""
"Một số nhân viên được chỉ định cho sự kiện này chưa được kết nối với Zoom. "
"Vui lòng vào hồ sơ của họ và kết nối với Zoom để sử dụng tích hợp này đúng "
"cách."

msgid ""
"Some employees assigned to this service are not connected to Zoom. Please go "
"to their profiles and connect them to Zoom to use this integration properly."
msgstr ""
"Một số nhân viên được chỉ định cho dịch vụ này chưa được kết nối với Zoom. "
"Vui lòng vào hồ sơ của họ và kết nối với Zoom để sử dụng tích hợp này đúng "
"cách."

msgid ""
"Some of the desired slots are busy. We offered you the nearest time slots "
"instead."
msgstr ""
"Một số khung giờ mong muốn đã bận. Chúng tôi đã đề xuất cho bạn những khung "
"thời gian gần nhất thay thế."

msgid "Some payment methods cannot be used together due to compatibility rules"
msgstr ""
"Một số phương thức thanh toán không thể sử dụng cùng nhau do các quy tắc "
"tương thích."

msgid "Some records have an incorrect format."
msgstr "Một số bản ghi có định dạng không chính xác."

msgid ""
"Sorry, there was an error creating a payment link. Please try again later."
msgstr "Xin lỗi, đã có lỗi khi tạo liên kết thanh toán. Vui lòng thử lại sau."

msgid ""
"Sorry, there was an error processing your payment. Please try again later."
msgstr ""
"Xin lỗi, đã có lỗi xảy ra khi xử lý thanh toán của bạn. Vui lòng thử lại sau."

msgid "Sorry, there was an error while adding booking to WooCommerce cart."
msgstr "Xin lỗi, đã có lỗi khi thêm đặt lịch vào giỏ hàng WooCommerce."

msgid "Sort"
msgstr "Sắp xếp"

msgid "Space-comma"
msgstr "Dấu cách-phẩy"

msgid "Space-dot"
msgstr "Dấu chấm cách"

msgid "Special Days"
msgstr "Những Ngày Đặc Biệt"

msgid "Special characters are not allowed"
msgstr "Không cho phép ký tự đặc biệt"

msgid "Special days"
msgstr "Ngày đặc biệt"

msgid "Special days setup"
msgstr "Cài đặt ngày lễ đặc biệt"

msgid "Specific Date"
msgstr "Ngày Cụ thể"

msgid "Specific Date & Time"
msgstr "Ngày Cụ thể"

msgid "Specific date"
msgstr "Ngày cụ thể"

msgid "Specific date & time"
msgstr "Ngày & giờ cụ thể"

msgid "Spot"
msgstr "Chỗ"

msgid "Spots"
msgstr "Chỗ trống"

msgid "Spots capacity"
msgstr "Sức chứa chỗ"

msgid "Square"
msgstr "Hình vuông"

msgid "Square account successfully disconnected"
msgstr "Tài khoản Square đã ngắt kết nối thành công"

msgid "Square payment link"
msgstr "Liên kết thanh toán Square"

msgid "Staff"
msgstr "Nhân viên"

msgid "Standard Account"
msgstr "Tài khoản tiêu chuẩn"

msgid "Start"
msgstr "Bắt đầu"

msgid "Start Date"
msgstr "lịch hẹn không khả dụng"

msgid "Start Scanner"
msgstr "lịch hẹn không khả dụng"

msgid "Start Time"
msgstr "lịch hẹn không khả dụng"

msgid "Start Zoom"
msgstr "Bắt đầu Zoom"

msgid "Start Zoom Meeting"
msgstr "Bắt đầu Cuộc họp Zoom"

msgid "Start by clicking the add custom field button"
msgstr "Bắt đầu bằng cách nhấp vào nút \"Thêm trường tùy chỉnh\"."

msgid "Start date"
msgstr "Ngày bắt đầu"

msgid "Start scanner"
msgstr "Bắt đầu quét"

msgid "Start time"
msgstr "Thời gian bắt đầu"

msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"

msgid "Status Asc"
msgstr "Trạng thái tăng dần"

msgid "Status Desc"
msgstr "Trạng thái giảm dần"

msgid ""
"Stay compliant with ease through consistent, reliable tax handling across "
"your business"
msgstr ""
"Dễ dàng tuân thủ các quy định thuế thông qua việc xử lý thuế nhất quán và "
"đáng tin cậy trên toàn bộ hoạt động kinh doanh của bạn."

msgid "Stay connected with WhatsApp notifications"
msgstr "Giữ kết nối với thông báo WhatsApp"

msgid "Stay organized with export files ready for analysis or external tools"
msgstr ""
"Giữ mọi thứ gọn gàng với các tệp xuất sẵn sàng cho phân tích hoặc công cụ "
"bên ngoài."

msgid ""
"Step-By-Step Booking Wizard gives your customers the option to choose "
"everything about the booking in a few steps"
msgstr ""
"Bước đặt lịch hẹn  từng bước giúp khách hàng của bạn có khả năng chọn mọi "
"thứ về đặt lịch hẹn  trong vài bước."

msgid ""
"Step-by-Step booking view guides the customers through several steps in "
"order to make their bookings."
msgstr ""
"Giao diện đặt lịch hẹn  từng bước hướng dẫn khách hàng qua một số bước để "
"thực hiện đặt lịch hẹn  của họ."

msgid "Step-by-step"
msgstr "Bước từng bước"

msgid "Step-by-step booking form guide"
msgstr "Hướng dẫn từng bước cho biểu mẫu đặt chỗ"

msgid "Step 1"
msgstr "Bước 1"

msgid "Step 2"
msgstr "Bước 2"

msgid "Step 3"
msgstr "Bước 3"

msgid "Step 4"
msgstr "Bước 4"

msgid "Step Booking"
msgstr "Bước đặt lịch hẹn "

msgid "Step By Step Booking Form"
msgstr "Biểu mẫu Đặt Hẹn Từng Bước"

msgid "Step Popups"
msgstr "Bước"

msgid "Step content"
msgstr "Nội dung bước"

msgid "Step header"
msgstr "Tiêu đề bước"

msgid "Step heading"
msgstr "Tiêu đề bước"

msgid "Step info tab"
msgstr "Thông tin bước"

msgid "Step message"
msgstr "Thông báo bước"

msgid "Step pagination"
msgstr "Trang phân trang"

msgid "Step tickets tab"
msgstr "Tab vé bước"

msgid "Steps"
msgstr "Bước"

msgid "Steps order"
msgstr "Thứ tự các bước"

msgid "Stop Scanner"
msgstr "Dừng Máy Quét"

msgid "Stop scanner"
msgstr "Dừng trình quét"

msgid ""
"Streamline operations with one central place to manage all resources across "
"your business"
msgstr ""
"Tối ưu hóa hoạt động bằng cách quản lý tất cả tài nguyên trên toàn bộ doanh "
"nghiệp của bạn từ một nơi trung tâm."

msgid ""
"Streamline virtual meetings by integrating popular meeting platforms "
"directly into bookings."
msgstr ""
"Tối ưu hóa các cuộc họp trực tuyến bằng cách tích hợp các nền tảng họp phổ "
"biến trực tiếp vào hệ thống đặt lịch."

msgid "Stripe"
msgstr ""

msgid "Stripe Account"
msgstr "Stripe"

msgid "Stripe Connect"
msgstr "Nội dung bước"

msgid "Stripe payment link"
msgstr "Liên kết thanh toán Stripe"

msgid "Studios"
msgstr "Studio"

msgid "Sub Steps"
msgstr "Các bước phụ"

msgid "Sub step title"
msgstr "Tiêu đề bước con"

msgid "Subject"
msgstr "Chủ đề"

msgid "Subject placeholders"
msgstr "Các chỗ dành sẵn cho chủ đề"

msgid "Subscribe to our mailing list"
msgstr "Đăng ký vào danh sách gửi thư của chúng tôi"

msgid "Subtotal"
msgstr "Tổng Tiền"

msgid "Subtotal:"
msgstr "Tổng cộng:"

msgid "Success"
msgstr "Thành công"

msgid "Successful cancellation redirect URL"
msgstr "URL chuyển hướng hủy thành công"

msgid "Successfully added booking"
msgstr "Đã thêm đặt chỗ thành công"

msgid "Suggest closest available date"
msgstr "Đề xuất ngày gần nhất có sẵn"

msgid ""
"Suggest customers to add an appointment to their calendar when booking is "
"finalized."
msgstr ""
"Khuyến nghị khách hàng thêm lịch hẹn vào lịch của họ khi đặt lịch đã được "
"xác nhận."

msgid "Suggest next available date"
msgstr "Đề xuất ngày có sẵn tiếp theo"

msgid "Suggest previous available date"
msgstr "Đề xuất ngày có sẵn trước đó"

msgid "Sum of payments"
msgstr "Tổng số tiền thanh toán"

msgid "Summary"
msgstr "Tóm lược"

msgid "Summary segment"
msgstr "Phần tóm tắt"

msgid "Sun"
msgstr "Chủ Nhật"

msgid "Sunday"
msgstr "Chủ Nhật"

msgid "Support"
msgstr "Hỗ trợ"

msgid "Support Amelia by displaying a backlink"
msgstr "Hỗ trợ Amelia bằng cách hiển thị liên kết ngược"

msgid ""
"Support deeper insights by using exported data for analysis and reporting"
msgstr ""
"Hỗ trợ phân tích sâu hơn bằng cách sử dụng dữ liệu đã xuất để phân tích và "
"báo cáo."

msgid ""
"Support external workflows by seamlessly moving financial records into other "
"systems"
msgstr ""
"Hỗ trợ các quy trình làm việc bên ngoài bằng cách chuyển đổi mượt mà các hồ "
"sơ tài chính sang các hệ thống khác."

msgid "Switch Camera"
msgstr "Chuyển đổi camera"

msgid "Sync with"
msgstr "Đồng bộ với"

msgid ""
"Sync your Stripe Connect account for effortless payments and seamless "
"payouts."
msgstr ""
"Đồng bộ tài khoản Stripe Connect của bạn để thanh toán dễ dàng và chi trả "
"liền mạch."

msgid ""
"Sync your and your employee's personal and professional events by connection "
"Outlook calendars."
msgstr ""
"Đồng bộ hóa các sự kiện cá nhân và chuyên nghiệp của bạn và nhân viên bằng "
"cách kết nối lịch Outlook."

msgid ""
"Sync your and your employees' personal and professional events by connecting "
"Google calendars."
msgstr ""
"Đồng bộ các sự kiện cá nhân và chuyên nghiệp của bạn và nhân viên bằng cách "
"kết nối lịch Google."

msgid ""
"Sync your schedule with your personal Apple Calendar to prevent double "
"bookings."
msgstr "Đồng bộ lịch của bạn với Lịch Apple cá nhân để tránh đặt trùng."

msgid ""
"Sync your schedule with your personal Google Calendar to prevent double "
"bookings."
msgstr "Đồng bộ lịch của bạn với Lịch Google cá nhân để tránh đặt trùng."

msgid ""
"Sync your schedule with your personal Outlook Calendar to prevent double "
"bookings."
msgstr "Đồng bộ lịch của bạn với Lịch Outlook cá nhân để tránh đặt trùng."

msgid "TLS"
msgstr ""

msgid "Tab title"
msgstr "Tiêu đề tab"

msgid "Table settings have been updated."
msgstr "Cài đặt bảng đã được cập nhật."

msgid "Tabs (All / Packages / Services)"
msgstr "Thẻ (Tất cả / Gói / Dịch vụ)"

msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"

msgid "Tag label"
msgstr ""

msgid "Tag label cannot be empty"
msgstr ""

msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"

msgid "Tax"
msgstr "Thuế"

msgid "Tax amount"
msgstr "Số tiền thuế"

msgid "Tax details"
msgstr "Chi tiết thuế"

msgid "Tax has been added."
msgstr "Thuế đã được thêm."

msgid "Tax has been deleted."
msgstr "Thuế đã bị xóa."

msgid "Tax has been hidden."
msgstr "Thuế đã bị ẩn."

msgid "Tax has been updated."
msgstr "Thuế đã được cập nhật."

msgid "Tax is now visible."
msgstr "Thuế hiện đã hiển thị."

msgid "Tax rate"
msgstr "Tỷ lệ thuế"

msgid "Tax rate name"
msgstr "Tên tỷ lệ thuế"

msgid "Tax setup"
msgstr "Cài đặt thuế"

msgid "Tax will be excluded from price calculation and showed separately."
msgstr "Thuế sẽ được loại trừ khỏi tính toán giá và hiển thị riêng biệt."

msgid "Tax will be included in price calculation."
msgstr "Thuế sẽ được bao gồm trong tính toán giá."

msgid "Taxes"
msgstr "Thuế"

msgid "Taxes overview"
msgstr "Tổng quan về thuế"

msgid "Template name"
msgstr "Tên mẫu"

msgid "Test API key"
msgstr "Kiểm tra khóa API"

msgid "Test SMS"
msgstr "Kiểm tra SMS"

msgid "Test SMS sent successfully."
msgstr "Thử nghiệm tin nhắn SMS đã được gửi thành công."

msgid "Test WhatsApp"
msgstr "Kiểm tra WhatsApp"

msgid "Test WhatsApp message sent successfully"
msgstr "Thông báo WhatsApp đã được gửi thành công"

msgid "Test client ID"
msgstr "Kiểm tra ID khách hàng"

msgid "Test email"
msgstr "Kiểm tra email"

msgid "Test email sent successfully."
msgstr "Email kiểm tra đã được gửi thành công."

msgid "Test mode"
msgstr "Chế độ kiểm tra"

msgid "Test publishable key"
msgstr "Khóa có thể công bố kiểm tra"

msgid "Test secret"
msgstr "Bí mật kiểm tra"

msgid "Test secret Key"
msgstr "Khóa bí mật kiểm tra"

msgid "Text"
msgstr "Văn bản"

msgid "Text Mode"
msgstr "Chế độ Văn bản"

msgid "Text area"
msgstr "Khu vực văn bản"

msgid "Text color"
msgstr "Màu văn bản"

msgid "Text color on background"
msgstr "Màu văn bản trên nền"

msgid "Text content"
msgstr "Nội dung văn bản"

msgid "Thank you! Your booking is completed."
msgstr "Cảm ơn bạn! Đặt của bạn đã hoàn thành."

msgid "Thank you! Your booking is completed and now is pending confirmation."
msgstr "Cảm ơn bạn! Đặt của bạn đã hoàn thành và hiện đang chờ xác nhận."

msgid "The appointment can't be rescheduled."
msgstr "Cuộc hẹn không thể được đặt lại."

msgid "The coupon field is mandatory"
msgstr "Trường mã giảm giá là bắt buộc"

msgid "The coupon you entered is not valid"
msgstr "Mã giảm giá bạn nhập không hợp lệ"

msgid ""
"The currency in Amelia does not match the currency of your chosen Square "
"location"
msgstr ""
"Đơn vị tiền tệ trong Amelia không khớp với đơn vị tiền tệ của địa điểm "
"Square bạn chọn."

msgid ""
"The customer didn’t provide an email address, so the invoice couldn’t be "
"sent."
msgstr ""
"Khách hàng không cung cấp địa chỉ email, vì vậy hóa đơn không thể được gửi."

msgid "The first row should not contain column names."
msgstr "Hàng đầu tiên không nên chứa tên cột."

msgid ""
"The message body must be configured in the Facebook Developers settings."
msgstr ""
"Nội dung tin nhắn phải được cấu hình trong cài đặt của Facebook Developers."

msgid ""
"The message header must be configured in the Facebook Developers settings. "
"The character limit is 60 characters after placeholders are replaced."
msgstr ""
"Tiêu đề tin nhắn phải được cấu hình trong cài đặt của Facebook Developers. "
"Giới hạn ký tự là 60 ký tự sau khi các chỗ giữ chỗ được thay thế."

msgid ""
"The original booking forms—Step-by-Step, Catalog, Event List, and Event "
"Calendar—feature basic customization and label changes, serving as the "
"foundation for our newer versions."
msgstr ""
"Các biểu mẫu đặt chỗ ban đầu—Từng bước, Danh mục, Danh sách sự kiện và Lịch "
"sự kiện—có tính năng tùy chỉnh cơ bản và thay đổi nhãn, làm nền tảng cho các "
"phiên bản mới hơn của chúng tôi."

msgid "The package is time-limited to"
msgstr "Gói có hạn thời gian là"

msgid "The payment will be done on-site."
msgstr "Thanh toán sẽ được thực hiện tại hiện trường."

msgid "The price will multiply by the number of people/spots"
msgstr "Giá sẽ nhân với số người/chỗ"

msgid ""
"The proposed date and time are different from your selected pattern due to "
"unavailable time slots on the expected date and time."
msgstr ""
"Ngày và thời gian đề xuất khác với mẫu bạn đã chọn do không có khung giờ "
"trống vào ngày và thời gian dự kiến."

msgid ""
"The proposed date is different from your selected pattern due to unavailable "
"time slots on the expected date."
msgstr ""
"Ngày đề xuất khác với mẫu bạn đã chọn do không có khung giờ trống vào ngày "
"dự kiến."

msgid ""
"The proposed time is different from your selected pattern due to unavailable "
"time slots at the expected time."
msgstr ""
"Thời gian đề xuất khác với mẫu bạn đã chọn do không có khung giờ trống vào "
"thời gian dự kiến."

msgid "The purchase code is invalid or it has expired"
msgstr "Mã mua hàng không hợp lệ hoặc đã hết hạn"

msgid "The refund amount will be"
msgstr "Số tiền hoàn lại sẽ là"

msgid "The remaining balance can be paid on-site or through a payment link."
msgstr ""
"Số dư còn lại có thể được thanh toán tại chỗ hoặc qua liên kết thanh toán."

msgid ""
"The resource name is only visible to you and won't appear during booking. "
"It's used for internal management purposes."
msgstr ""
"Tên tài nguyên chỉ hiển thị cho bạn và sẽ không xuất hiện trong quá trình "
"đặt chỗ. Nó được sử dụng cho mục đích quản lý nội bộ."

msgid "The resource quantity is counted separately for each selected location."
msgstr "Số lượng tài nguyên được tính riêng cho từng địa điểm đã chọn."

msgid "The resource quantity is counted separately for each selected service."
msgstr "Số lượng tài nguyên được tính riêng cho từng dịch vụ đã chọn."

msgid ""
"The resource quantity is shared across all selected services, employees, and "
"locations. "
msgstr ""
"Số lượng tài nguyên được chia sẻ cho tất cả các dịch vụ, nhân viên và địa "
"điểm đã chọn."

msgid ""
"The rest of the appointments can be booked later on the Customers panel."
msgstr ""
"Phần còn lại của các cuộc hẹn có thể được đặt sau trên Bảng điều khiển Khách "
"hàng."

msgid ""
"The time slot step defined here will apply to all time slots across the "
"plugin."
msgstr ""
"Bước thời gian được định nghĩa ở đây sẽ áp dụng cho tất cả các khung giờ "
"trên toàn bộ plugin."

msgid ""
"The time slot you tried to reschedule to is not available. Please select a "
"different time slot for the selected date."
msgstr ""
"Khung giờ bạn cố gắng sắp xếp lại không khả dụng. Vui lòng chọn khung giờ "
"khác cho ngày đã chọn."

msgid "The total number of people for the booking."
msgstr "Tổng số người cho việc đặt chỗ."

msgid ""
"The total number of persons ({approvedPersonsCount}) exceeds the maximum "
"capacity of {maxAppointmentCapacity}."
msgstr ""
"Tổng số người ({approvedPersonsCount}) vượt quá sức chứa tối đa là "
"{maxAppointmentCapacity}."

msgid ""
"The total number of persons ({waitingPersonsCount}) exceeds the maximum "
"waiting list capacity of {waitingListMaxCapacity}."
msgstr ""
"Số lượng người tổng cộng ({waitingPersonsCount}) vượt quá dung lượng tối đa "
"của danh sách chờ ( {waitingListMaxCapacity})."

msgid "There are no attendees yet..."
msgstr "Chưa có người tham dự nào..."

msgid "There are no booked appointments for this package."
msgstr "Không có cuộc hẹn nào được đặt cho gói này."

msgid "There are no days off yet..."
msgstr "Chưa có người tham dự nào..."

msgid "There are no future events scheduled. Please create a new event."
msgstr ""
"Không có sự kiện nào trong tương lai được lên lịch. Vui lòng tạo một sự kiện "
"mới."

msgid "There are no packages. Please create a new package."
msgstr "Không có gói nào. Vui lòng tạo một gói mới."

msgid "There are no results..."
msgstr "Không có kết quả..."

msgid "There are no special days yet..."
msgstr "Chưa có người tham dự nào..."

msgid "There are no upcoming events for this period"
msgstr "Không có sự kiện sắp diễn ra trong khoảng thời gian này"

msgid "There are upcoming appointments for the {service} service."
msgstr "Có các cuộc hẹn sắp tới cho dịch vụ {service}."

msgid ""
"There is an event in Google/Outlook Calendar that overlaps this one for a "
"specific employee, are you sure you want to create another one?"
msgstr ""
"Có một sự kiện trong Lịch Google/Outlook trùng với sự kiện này cho một nhân "
"viên cụ thể, bạn có chắc muốn tạo thêm một sự kiện khác không?"

msgid ""
"These employees will receive the package purchased e-mail notification when "
"it is purchased without any appointments booked."
msgstr ""
"Những nhân viên này sẽ nhận được thông báo qua email về gói đã mua khi nó "
"được mua mà không cần đặt lịch hẹn."

msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"

msgid "Third {day}"
msgstr "Thứ ba {day}"

msgid "This & Future"
msgstr "Cái này & Tương lai"

msgid "This Only"
msgstr "Chỉ cái này"

msgid "This appointment is a part of a package."
msgstr "Cuộc hẹn này là một phần của gói dịch vụ."

msgid "This booking is part of a package deal"
msgstr "lịch hẹn này là một phần của một gói ưu đãi"

msgid "This category cannot be deleted because it is included in a package."
msgstr "Danh mục này không thể xóa vì nó được bao gồm trong một gói."

msgid ""
"This category has services with {count} past appointment. | This category "
"has services with {count} past appointments."
msgstr ""
"Danh mục này có các dịch vụ với {count} cuộc hẹn trước. | Danh mục này có "
"các dịch vụ với {count} các cuộc hẹn trước."

msgid ""
"This change will lead to a price increase for certain bookings. Do you want "
"payment links to be created?"
msgstr ""
"Thay đổi này sẽ dẫn đến tăng giá đối với một số lịch hẹn. Bạn có muốn tạo "
"liên kết thanh toán không?"

msgid ""
"This charge type will not be be used when booking multiple appointments "
"(cart feature or recurring feature) OR when booking event with multiple "
"employees."
msgstr ""
"Loại phí này sẽ không được sử dụng khi đặt nhiều cuộc hẹn (tính năng giỏ "
"hàng hoặc tính năng định kỳ) HOẶC khi đặt sự kiện với nhiều nhân viên."

msgid "This coupon has expired"
msgstr "Mã giảm giá này đã hết hạn"

msgid "This coupon is not valid anymore"
msgstr "Mã giảm giá này không còn hợp lệ"

msgid "This email is already in use. Please enter a different email address."
msgstr "Email này đã được sử dụng. Vui lòng nhập địa chỉ email khác."

msgid "This employee is the only one assigned to {service}."
msgstr "Nhân viên này là người duy nhất được chỉ định cho {service}."

msgid "This field is required"
msgstr "Trường này là bắt buộc"

msgid "This field is required."
msgstr "Trường này là bắt buộc."

msgid "This file is forbidden for upload"
msgstr "Tệp này bị cấm tải lên"

msgid ""
"This is a temporary WhatsApp token and will automatically expire after 24 "
"hours. Make sure to complete the setup before it expires."
msgstr ""
"Đây là mã thông báo WhatsApp tạm thời và sẽ tự động hết hạn sau 24 giờ. Hãy "
"đảm bảo hoàn tất quá trình cài đặt trước khi mã thông báo hết hạn."

msgid ""
"This is a unique security token. Copy it into the 'Verify token' field in "
"WhatsApp when creating a webhook."
msgstr ""
"Đây là mã bảo mật duy nhất. Sao chép nó vào trường 'Xác minh mã' trong "
"WhatsApp khi tạo webhook."

msgid "This is recurring event"
msgstr "Đây là sự kiện định kỳ"

msgid ""
"This is the path in your application where users will be redirected after "
"authenticating with Apple. Add this URI to your Apple project credentials "
"under 'Redirect URIs'."
msgstr ""
"Đây là đường dẫn trong ứng dụng của bạn nơi người dùng sẽ được chuyển hướng "
"sau khi xác thực với Apple. Thêm URI này vào thông tin xác thực dự án Apple "
"của bạn dưới mục 'Redirect URIs'."

msgid ""
"This is the path in your application where users will be redirected after "
"authenticating with Google. Add this URI to your Google project credentials "
"under 'Authorized redirect URIs'."
msgstr ""
"Đây là đường dẫn trong ứng dụng của bạn nơi người dùng sẽ được chuyển hướng "
"sau khi xác thực với Google. Thêm URI này vào thông tin xác thực dự án "
"Google của bạn dưới mục 'Authorized redirect URIs'."

msgid ""
"This is the path in your application where users will be redirected after "
"authenticating with Outlook. Add this URI to the 'Redirect URIs' section in "
"your Outlook application settings."
msgstr ""
"Đây là đường dẫn trong ứng dụng của bạn nơi người dùng sẽ được chuyển hướng "
"sau khi xác thực với Outlook. Thêm URI này vào phần 'Redirect URIs' trong "
"cài đặt ứng dụng Outlook của bạn."

msgid "This limit is based on the customer's email address."
msgstr "Giới hạn này dựa trên địa chỉ email của khách hàng."

msgid ""
"This location has {count} service connected to it. | This location has "
"{count} services connected to it."
msgstr ""
"Địa điểm này có {count} dịch vụ kết nối với nó. | Địa điểm này có {count} "
"các dịch vụ kết nối với nó."

msgid ""
"This message is sent when a customer replies via WhatsApp, informing them "
"that responses via WhatsApp are not supported."
msgstr ""
"Tin nhắn này được gửi khi khách hàng trả lời qua WhatsApp, thông báo rằng "
"không hỗ trợ phản hồi qua WhatsApp."

msgid ""
"This notification requires a cron job. Add the line below to your cron "
"configuration."
msgstr ""
"Thông báo này yêu cầu một công việc cron. Thêm dòng dưới đây vào cấu hình "
"cron của bạn."

msgid ""
"This option requires adding the payment link placeholder to your message "
"templates."
msgstr ""
"Tùy chọn này yêu cầu thêm chỗ giữ chỗ liên kết thanh toán vào mẫu tin nhắn "
"của bạn."

msgid "This package deal will expire in"
msgstr "Gói ưu đãi này sẽ hết hạn trong"

msgid "This package has"
msgstr "Gói này có"

msgid ""
"This package has {count} appointment in the future. | This package has "
"{count} appointments in the future."
msgstr ""
"Gói này có {count} cuộc hẹn trong tương lai. | Gói này có {count} cuộc hẹn "
"trong tương lai."

msgid ""
"This package has {count} appointment in the past. | This package has {count} "
"appointments in the past."
msgstr ""
"Gói này có {count} cuộc hẹn trong quá khứ. | Gói này có {count} cuộc hẹn "
"trong quá khứ."

msgid "This placeholder's content will be applied wherever it is used."
msgstr ""
"Nội dung của chỗ giữ chỗ này sẽ được áp dụng ở bất cứ nơi nào nó được sử "
"dụng."

msgid "This range"
msgstr "Khoảng này"

msgid "This service cannot be deleted because it is included in a package."
msgstr "Dịch vụ này không thể bị xóa vì nó được bao gồm trong một gói."

msgid "This service does not have any extras"
msgstr "Dịch vụ này không có bất kỳ mục phụ trợ nào"

msgid ""
"This service has {count} appointment in the past. | This service has {count} "
"appointments in the past."
msgstr ""
"Dịch vụ này có {count} cuộc hẹn trong quá khứ. | Dịch vụ này có {count} cuộc "
"hẹn trong quá khứ."

msgid ""
"This service is available for booking in purchased package. Are you sure you "
"want to delete this service?"
msgstr ""
"Dịch vụ này có sẵn để đặt trong gói đã mua. Bạn có chắc chắn muốn xóa dịch "
"vụ này không?"

msgid "This service is available in a Package"
msgstr "Dịch vụ này có sẵn trong một Gói"

msgid "This service is available in a package"
msgstr "Dịch vụ này có sẵn trong gói"

msgid "This time slot is no longer available. Please select a different time."
msgstr "Khung giờ này không còn khả dụng. Vui lòng chọn thời gian khác."

msgid ""
"This user has bookings in purchased package.. Are you sure you want to "
"delete this user?"
msgstr ""
"Người dùng này có các đặt chỗ trong gói đã mua. Bạn có chắc chắn muốn xóa "
"người dùng này không?"

msgid ""
"This user has {count} appointment in the past. | This user has {count} "
"appointments in the past."
msgstr ""
"Người dùng này có {count} cuộc hẹn trong quá khứ. | Người dùng này có "
"{count} cuộc hẹn trong quá khứ."

msgid ""
"This user is an attendee in future event. Are you sure you want to delete "
"this user? | This user is an attendee in future events. Are you sure you "
"want to delete this user?"
msgstr ""
"Người dùng này là người tham dự trong sự kiện tương lai. Bạn có chắc chắn "
"muốn xóa người dùng này không? | Người dùng này là người tham dự trong các "
"sự kiện tương lai. Bạn có chắc chắn muốn xóa người dùng này không?"

msgid "This widget shows monthly data instead of using the global date range."
msgstr ""
"Tiện ích này hiển thị dữ liệu hàng tháng thay vì sử dụng phạm vi ngày toàn "
"cầu."

msgid "Thu"
msgstr ""

msgid "Thursday"
msgstr "Thứ Năm"

msgid "Ticket"
msgstr "Vé"

msgid "Ticket ID"
msgstr "Vé"

msgid "Ticket Name"
msgstr "Tên vé"

msgid "Ticket Type"
msgstr "Loại vé"

msgid "Ticket Types"
msgstr "Loại Vé"

msgid "Ticket cannot be scanned for this date"
msgstr "Vé không thể quét cho ngày này"

msgid "Ticket code"
msgstr "Mã vé"

msgid "Ticket has already been scanned"
msgstr "Gói đã được lưu"

msgid "Ticket is valid"
msgstr "Vé"

msgid "Ticket name"
msgstr "Tên vé"

msgid "Ticket not found"
msgstr "Không tìm thấy vé"

msgid "Ticket not valid"
msgstr "Vé không hợp lệ"

msgid "Ticket types"
msgstr "Loại vé"

msgid "Tickets"
msgstr "Vé"

msgid "Tickets for events with attendees will not be updated"
msgstr "Vé cho các sự kiện có người tham dự sẽ không được cập nhật"

msgid "Time"
msgstr "Thời gian"

msgid "Time(s):"
msgstr "Thời gian(s):"

msgid "Time:"
msgstr "Thời gian:"

msgid "Time Range:"
msgstr "Phạm vi thời gian:"

msgid "Time Used Asc"
msgstr "Thời gian sử dụng tăng dần"

msgid "Time Used Desc"
msgstr "Thời gian sử dụng giảm dần"

msgid "Time frame"
msgstr "Khung thời gian"

msgid ""
"Time needed after the appointment for rest, cleanup, or transition. During "
"this period, the employee cannot be booked for any service."
msgstr ""
"Thời gian cần thiết sau cuộc hẹn để nghỉ ngơi, dọn dẹp hoặc chuyển đổi. "
"Trong thời gian này, nhân viên không thể được đặt cho bất kỳ dịch vụ nào."

msgid ""
"Time needed before the appointment for preparation. During this period, the "
"employee cannot be booked for any service."
msgstr ""
"Thời gian cần thiết trước cuộc hẹn để chuẩn bị. Trong thời gian này, nhân "
"viên không thể được đặt cho bất kỳ dịch vụ nào."

msgid "Time slot is unavailable"
msgstr "Khoảng thời gian không khả dụng"

msgid "Time slot price"
msgstr "Giá khung giờ"

msgid "Time slots are unavailable"
msgstr "khung giờ không khả dụng"

msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"

msgid "Time zones"
msgstr "Múi giờ"

msgid "Times"
msgstr "Thời điểm"

msgid "Times bought"
msgstr "Lần mua"

msgid "Times used"
msgstr "Số lần được sử dụng"

msgid "Timetable"
msgstr "Lịch trình"

msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"

msgid "Tips & suggestions"
msgstr "Mẹo và đề xuất"

msgid "Title section"
msgstr "Phần tiêu đề"

msgid "Title text"
msgstr "Tiêu đề văn bản"

msgid "To"
msgstr "Đến"

msgid "To customer"
msgstr "Đến khách hàng"

msgid "To employee"
msgstr "Đến nhân viên"

msgid ""
"To enable Google Maps, enter your Google Maps API key in the Google General "
"Settings."
msgstr ""
"Để kích hoạt Google Maps, hãy nhập khóa API Google Maps của bạn trong Cài "
"đặt Chung của Google."

#, php-format
msgid ""
"To receive automatic updates license activation is required. Please visit %s "
"to activate Amelia."
msgstr ""
"Để nhận cập nhật tự động, cần kích hoạt giấy phép. Vui lòng truy cập %s để "
"kích hoạt Amelia."

msgid ""
"To reschedule your appointment, select an available date time from the "
"calendar, then click Confirm."
msgstr ""
"Để đặt lại cuộc hẹn của bạn, chọn một ngày giờ khả dụng từ lịch, sau đó nhấn "
"Xác nhận."

msgid "To send a test SMS, please recharge your balance."
msgstr ""
"Để gửi một tin nhắn SMS thử nghiệm, vui lòng nạp tiền vào tài khoản của bạn."

msgid ""
"To send a test email, please configure the 'Sender Email' in Notification "
"Settings."
msgstr ""
"Để gửi một email thử nghiệm, vui lòng cấu hình 'Email Người Gửi' trong Cài "
"đặt Thông báo."

msgid ""
"To use WhatsApp notifications, connect your WhatsApp account in Settings."
msgstr ""
"Để sử dụng thông báo WhatsApp, hãy kết nối tài khoản WhatsApp của bạn trong "
"Cài đặt."

msgid "Today"
msgstr "Hôm nay"

msgid "Toggle Sidebar"
msgstr "Thanh bên"

msgid "Tomorrow"
msgstr "Ngày mai"

msgid "Top trends"
msgstr "Các xu hướng hàng đầu"

msgid "Torch off"
msgstr "Tắt đèn pin"

msgid "Torch on"
msgstr "Bật đèn pin"

msgid "Total"
msgstr "Tổng cộng"

msgid "Total Amount"
msgstr "Tổng số tiền"

msgid "Total Amount:"
msgstr "Tổng số tiền:"

msgid "Total Cost:"
msgstr "Tổng chi phí:"

msgid "Total Number of People:"
msgstr "Tổng Số Người:"

msgid "Total Price"
msgstr "Tổng Giá Tiền"

msgid "Total Services Booked"
msgstr "Sắp xếp Dịch vụ:"

msgid "Total amount"
msgstr "Tổng số tiền"

msgid "Total appointments"
msgstr "Tổng số cuộc hẹn"

msgid "Total bookings"
msgstr "Tổng số lượt đặt chỗ"

msgid "Total capacity"
msgstr "Tổng sức chứa"

msgid "Total custom fields"
msgstr "Tổng số trường tùy chỉnh"

msgid "Total events"
msgstr "Tổng số sự kiện"

msgid "Total extras"
msgstr "Tổng số dịch vụ bổ sung"

msgid "Total number of appointments"
msgstr "Tổng số cuộc hẹn"

msgid "Total number of people:"
msgstr "Tổng số người:"

msgid "Total payments"
msgstr "Tổng số thanh toán"

msgid "Total people"
msgstr "Tổng số người"

msgid "Total price"
msgstr "Tổng giá"

msgid "Total services booked"
msgstr "Tổng số dịch vụ đã đặt"

msgid "Total tickets"
msgstr "Tổng số vé"

msgid ""
"Track customers who miss appointments or events without sending "
"notifications."
msgstr ""
"Theo dõi khách hàng bỏ lỡ cuộc hẹn hoặc sự kiện mà không gửi thông báo."

msgid "Trainers"
msgstr "Huấn luyện viên"

msgid "Transaction"
msgstr "Giao dịch"

msgid "Transaction #{count}"
msgstr "Giao dịch #{count}"

msgid "Transaction details"
msgstr "Chi tiết giao dịch"

msgid "Transactions"
msgstr "Giao dịch"

msgid "Transfer"
msgstr "Dịch"

msgid "Transfer amount (%)"
msgstr "Số tiền chuyển (%)"

msgid "Translate"
msgstr "Dịch"

msgid "Trigger by attribute"
msgstr "Kích hoạt theo thuộc tính"

msgid "Trigger type"
msgstr "Loại kích hoạt"

msgid ""
"Try adjusting your filters or search criteria to find the services you're "
"looking for."
msgstr ""
"Hãy thử điều chỉnh bộ lọc hoặc tiêu chí tìm kiếm của bạn để tìm các dịch vụ "
"bạn cần."

msgid "Try adjusting your search or filters."
msgstr "Hãy thử điều chỉnh tìm kiếm hoặc bộ lọc của bạn."

msgid "Try adjusting your search to find what you are looking for."
msgstr ""
"Hãy thử điều chỉnh tìm kiếm của bạn để tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm."

msgid "Tue"
msgstr "Thứ Ba"

msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ Ba"

msgid ""
"Turn your services into high-value packages that customers love. Combine "
"multiple appointments into a single, discounted offer that drives bigger, "
"more confident purchases."
msgstr ""
"Biến các dịch vụ của bạn thành các gói dịch vụ giá trị cao mà khách hàng yêu "
"thích. Kết hợp nhiều lịch hẹn thành một gói ưu đãi giảm giá duy nhất để thúc "
"đẩy các giao dịch mua sắm lớn hơn và tự tin hơn."

msgid "Type"
msgstr "Loại"

msgid "Type Asc"
msgstr "Loại tăng dần"

msgid "Type Desc"
msgstr "Loại giảm dần"

msgid "URL"
msgstr ""

msgid ""
"URL on which will user be redirected if appointment can't be canceled "
"because of 'Minimum time required before canceling' value"
msgstr ""
"URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng đến nếu không thể hủy lịch hẹn do giá "
"trị 'Thời gian tối thiểu cần thiết trước khi hủy'"

msgid "Unable to complete plugin activation. Please try again."
msgstr ""

msgid "Unable to deactivate plugin. Please try again later."
msgstr "Không thể vô hiệu hóa plugin. Vui lòng thử lại sau."

msgid "Unable to retrieve payments results"
msgstr "Không thể lấy kết quả thanh toán"

msgid "Unable to save custom fields positions"
msgstr "Không thể lưu vị trí trường tùy chỉnh"

msgid "Unavailable Time Slots"
msgstr "Khe trống không sẵn"

msgid "Unavailable date background"
msgstr "Ngày không khả dụng (nền)"

msgid "Unavailable date text"
msgstr "Văn bản ngày không khả dụng"

msgid "Unavailable time slots"
msgstr "Các khung giờ không khả dụng"

msgid "Unblock"
msgstr "Bỏ chặn"

msgid "Unblock customer"
msgstr "Bỏ chặn khách hàng"

msgid "Undelivered"
msgstr "Chưa gửi được"

msgid "Unfortunately a server error occurred and your email was not sent."
msgstr ""
"Rất tiếc, đã có lỗi xảy ra trên máy chủ và email của bạn không được gửi đi."

msgid "Unique (Location)"
msgstr "Độc nhất (Địa điểm)"

msgid "Unique (Service)"
msgstr "Độc nhất (Dịch vụ)"

msgid "Unit price"
msgstr "Đơn giá"

msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"

msgid "Unsuccessful cancellation redirect URL"
msgstr "URL chuyển hướng khi hủy không thành công"

msgid "Until"
msgstr "Cho đến"

msgid "Until:"
msgstr "Cho đến:"

msgid "Until when?"
msgstr "Đến khi nào?"

msgid "Upcoming"
msgstr "Sắp diễn ra"

msgid "Upcoming appointments"
msgstr "Cuộc hẹn sắp tới"

msgid "Upcoming events"
msgstr "Sự kiện sắp diễn ra"

msgid "Upcoming events section"
msgstr "Phần Sự kiện sắp tới"

msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"

msgid "Update Service Settings"
msgstr "Cập nhật Cài đặt Dịch vụ"

msgid "Update booking status automatically"
msgstr "Cập nhật trạng thái đặt lịch tự động"

msgid "Update booking status to approved after succesfull payment from link"
msgstr ""
"Cập nhật trạng thái đặt lịch thành đã duyệt sau khi thanh toán thành công từ "
"liên kết"

msgid "Update following"
msgstr "Cập nhật theo sau"

msgid "Update for All"
msgstr "Cập nhật cho Tất cả"

msgid "Update for all"
msgstr "Cập nhật cho tất cả"

msgid "Updates"
msgstr "Cập nhật"

msgid "Upgrade"
msgstr "Nâng cấp"

msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"

msgid "Upload file here"
msgstr "Tải lên tệp tin ở đây"

msgid "Upload image"
msgstr "Tải lên hình ảnh"

msgid "Usage"
msgstr "Sử dụng"

msgid "Usage limit"
msgstr "Giới hạn sử dụng"

msgid "Use Global Colors"
msgstr "Sử dụng Màu Sắc Toàn cầu"

msgid ""
"Use custom fields as intake forms to collect customer information during "
"booking."
msgstr ""
"Sử dụng các trường tùy chỉnh làm biểu mẫu để thu thập thông tin khách hàng "
"trong quá trình đặt chỗ."

msgid "Use service duration for booking a time slot"
msgstr "Sử dụng thời gian dịch vụ để đặt khe hẹn"

msgid "Use this placeholder:"
msgstr "Sử dụng chỗ dành sẵn này:"

msgid "Used"
msgstr "Đã Sử Dụng"

msgid "Used coupon"
msgstr "Mã giảm giá đã sử dụng"

msgid "User"
msgstr "Người dùng"

msgid "User Profile"
msgstr "Hồ Sơ Người Dùng"

msgid "User profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"

msgid "VAT"
msgstr "Thuế GTGT"

msgid "VAT info"
msgstr "Thông tin về thuế VAT"

msgid "VAT number"
msgstr "Số VAT"

msgid "Valid Until:"
msgstr "Hết hạn vào:"

msgid "Valid first and last names are required fields."
msgstr "Tên và họ hợp lệ là các trường bắt buộc."

msgid "Valid until"
msgstr "Có hiệu lực đến"

msgid "Validate required custom fields in the backend"
msgstr "Xác thực các trường tùy chỉnh bắt buộc trong backend"

msgid "Validate ticket"
msgstr "Chọn ngày"

msgid "Value"
msgstr "Giá trị"

msgid "Verification expired. Please try again."
msgstr "Quá trình xác minh đã hết hạn. Vui lòng thử lại."

msgid "Version "
msgstr "Phiên bản"

msgid "Video tutorials"
msgstr "Hướng dẫn video"

msgid "Videos"
msgstr "Video"

msgid "View"
msgstr "Xem"

msgid "View All"
msgstr "Xem Tất cả"

msgid "View Cart"
msgstr "Xem thêm"

msgid "View Employees"
msgstr "Xem Nhân viên"

msgid "View Less Packages"
msgstr "Xem ít gói hơn"

msgid "View More"
msgstr "Xem Thêm"

msgid "View More Packages"
msgstr "Xem Thêm Gói"

msgid "View all"
msgstr "Xem tất cả"

msgid "View all photos"
msgstr "Xem tất cả ảnh"

msgid "View appointments"
msgstr "Xem các cuộc hẹn"

msgid "View booking"
msgstr "Xem đặt chỗ"

msgid "View employees"
msgstr "Xem nhân viên"

msgid "View events"
msgstr "Xem sự kiện"

msgid "View in Calendar"
msgstr "Xem trong Lịch"

msgid "View in Package"
msgstr "Xem Thêm Gói"

msgid "View invoice"
msgstr "Xem hóa đơn"

msgid "View less packages"
msgstr "Xem ít gói hơn"

msgid "View message"
msgstr "Xem thông báo"

msgid "View more"
msgstr "Xem thêm"

msgid "View more packages"
msgstr "Xem thêm các gói"

msgid "View packages"
msgstr "Xem gói dịch vụ"

msgid "View pricing for"
msgstr "Xem giá cho"

msgid "Visibility"
msgstr "Tính Hiển thị"

msgid "Visible"
msgstr "Hiển thị"

msgid "Visible at"
msgstr "Hiển thị"

msgid "WP Mail"
msgstr "WP Mail (Email WordPress)"

msgid "Waiting"
msgstr "Đang chờ"

msgid "Waiting button background color"
msgstr "Màu nền của nút \"Đang chờ\""

msgid "Waiting button text color"
msgstr "Màu văn bản nút \"Đang chờ\""

msgid "Waiting for payment"
msgstr "Chờ thanh toán"

msgid "Waiting list"
msgstr "Danh sách chờ"

msgid "Waiting list availability"
msgstr "Tình trạng sẵn có của danh sách chờ"

msgid "Waiting list background"
msgstr "Nền của danh sách chờ"

msgid "Waiting list capacity"
msgstr "Sức chứa danh sách chờ"

msgid "Waiting list capacity must be at least 1"
msgstr "Sức chứa danh sách chờ phải ít nhất là 1"

msgid "Waiting list confirmation"
msgstr "Xác nhận danh sách chờ"

msgid "Waiting list is empty"
msgstr "Danh sách chờ đang trống"

msgid "Waiting list text"
msgstr "Nội dung danh sách chờ"

msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"

msgid "Watch on YouTube"
msgstr "Xem trên YouTube"

msgid "We'll notify you if a spot opens up."
msgstr "Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn nếu có chỗ trống."

msgid "We'll notify you if a spot opens up and your booking is approved."
msgstr ""
"Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn nếu có chỗ trống và đặt chỗ của bạn được chấp "
"thuận."

msgid ""
"We've prepared a .csv file with the customers that were not imported. After "
"fixing the issues, you can try again."
msgstr ""
"Chúng tôi đã chuẩn bị một tệp .csv với các khách hàng chưa được nhập. Sau "
"khi khắc phục các vấn đề, bạn có thể thử lại."

msgid ""
"We were unable to cancel your booking. Please contact admin for assistance "
"with canceling this booking."
msgstr ""
"Chúng tôi không thể hủy đặt chỗ của bạn. Vui lòng liên hệ với bộ phận quản "
"trị để được hỗ trợ hủy đặt chỗ này."

msgid ""
"We were unable to process your booking, and it was rejected. Please contact "
"admin if you need help or want to try booking again."
msgstr ""
"Chúng tôi không thể xử lý đơn đặt chỗ của bạn và đơn đã bị từ chối. Vui lòng "
"liên hệ với quản trị viên nếu bạn cần hỗ trợ hoặc muốn thử đặt chỗ lại."

msgid "Web"
msgstr ""

msgid "Webhook"
msgstr ""

msgid "Webhooks"
msgstr ""

msgid "Webhooks setup"
msgstr "Cấu hình Webhooks"

msgid "Website"
msgstr "Trang web"

msgid "Wed"
msgstr "Thứ Tư"

msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ Tư"

msgid "Week"
msgstr "Tuần"

msgid "Weekly"
msgstr "Hàng tuần"

msgid "Weeks"
msgstr "Tuần"

msgid "Welcome Back"
msgstr "Quay lại"

msgid "Welcome back"
msgstr "Chào mừng bạn quay lại"

msgid "Welcome to Amelia!"
msgstr "Chào mừng đến với Amelia!"

msgid "Wellness"
msgstr "Sức khỏe"

msgid "What's New"
msgstr "Có gì mới"

msgid "WhatsApp"
msgstr ""

msgid "WhatsApp Not Connected"
msgstr "WhatsApp chưa kết nối"

msgid "WhatsApp auto-reply message"
msgstr "Tin nhắn tự động trả lời WhatsApp"

msgid "WhatsApp business account ID"
msgstr "ID tài khoản doanh nghiệp WhatsApp"

msgid "WhatsApp history"
msgstr "Lịch sử WhatsApp"

msgid "WhatsApp settings"
msgstr "Cài đặt WhatsApp"

msgid "WhatsApp setup"
msgstr "Cài đặt WhatsApp"

msgid "WhatsApp webhook callback URL"
msgstr "URL callback webhook WhatsApp"

msgid "WhatsApp webhook verify token"
msgstr "Mã xác minh webhook WhatsApp"

msgid ""
"When disabled, the employee chosen during the first booking will be used for "
"this service throughout the entire package."
msgstr ""
"Khi bị tắt, nhân viên được chọn trong lần đặt chỗ đầu tiên sẽ được sử dụng "
"cho dịch vụ này trong suốt toàn bộ gói."

msgid ""
"When enabled, all entities (services, employees, locations, packages, and "
"tags) load as soon as the page opens, instead of being loaded dynamically "
"via AJAX."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, tất cả các thực thể (dịch vụ, nhân viên, địa điểm, gói "
"dịch vụ và thẻ) sẽ được tải ngay khi trang mở, thay vì được tải động qua "
"AJAX."

msgid ""
"When enabled, customers will receive a Google Calendar invitation for the "
"event."
msgstr ""
"Khi được bật, khách hàng sẽ nhận được lời mời Google Calendar cho sự kiện."

msgid ""
"When enabled, customers will see all attendees listed in their Google "
"Calendar event."
msgstr ""
"Khi được bật, khách hàng sẽ thấy tất cả người tham dự được liệt kê trong sự "
"kiện Google Calendar của họ."

msgid ""
"When enabled, reminders will not be sent if a booking is made within the "
"selected time before the appointment or event."
msgstr ""
"Khi được bật, nhắc nhở sẽ không được gửi nếu đặt chỗ được thực hiện trong "
"khoảng thời gian đã chọn trước cuộc hẹn hoặc sự kiện."

msgid ""
"When enabled, the total number of appointments is shared across the entire "
"package instead of being set per service."
msgstr ""
"Khi được bật, tổng số cuộc hẹn sẽ được chia sẻ trên toàn bộ gói thay vì được "
"đặt cho từng dịch vụ."

msgid ""
"When enabled, the “Subscribe” checkbox will be selected by default. "
"Customers can manually uncheck it if they do not wish to join your Mailchimp "
"list."
msgstr ""
"Khi được bật, hộp kiểm \"Đăng ký\" sẽ được chọn theo mặc định. Khách hàng có "
"thể tự bỏ chọn nếu họ không muốn tham gia danh sách Mailchimp của bạn."

msgid "When recurring dates are unavailable"
msgstr "Khi các ngày lặp lại không khả dụng"

msgid ""
"When this option is deactivated, the booking will be<br/>determined based on "
"the Default Time Slot Step"
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được vô hiệu hóa, đặt hẹn sẽ được<br/>xác định dựa trên "
"Bước Chọn Khung Thời Gian Mặc Định"

msgid "Whole amount"
msgstr "Toàn bộ số tiền"

msgid "Without expiration"
msgstr "Không hết hạn"

msgid "WooCommerce"
msgstr ""

msgid "WooCommerce Order Id"
msgstr "Mã đơn hàng WooCommerce"

msgid "WooCommerce Product"
msgstr "Sản phẩm WooCommerce"

msgid "WooCommerce Service"
msgstr "Dịch vụ WooCommerce"

msgid "WooCommerce Thank you page"
msgstr "Trang cảm ơn WooCommerce"

msgid "WooCommerce payment link"
msgstr "Liên kết thanh toán WooCommerce"

msgid "Woo Order Id"
msgstr "ID Đơn Hàng Woo"

msgid "WordPress User"
msgstr "Người Dùng WordPress"

msgid "WordPress user"
msgstr "Người dùng WordPress"

msgid "Work Hours"
msgstr "Giờ Làm Việc"

msgid "Work hours"
msgstr "Giờ làm việc"

msgid "Work hours setup"
msgstr "Cài đặt giờ làm việc"

msgid "Working Hours"
msgstr "Giờ làm việc"

msgid "Working hours"
msgstr "Giờ làm việc"

msgid "Wrong address?"
msgstr "Địa chỉ sai?"

msgid "XML"
msgstr ""

msgid "Year"
msgstr "Năm"

msgid "Yearly"
msgstr "Hàng năm"

msgid "Years"
msgstr "Năm"

msgid "Yes"
msgstr "Có"

msgid "Yoga"
msgstr ""

msgid ""
"You're changing settings that have been individually configured for "
"employees. Do you want to apply these changes to all employees?"
msgstr ""
"Bạn đang thay đổi các cài đặt đã được cấu hình riêng cho nhân viên. Bạn có "
"muốn áp dụng những thay đổi này cho tất cả nhân viên không?"

msgid ""
"You're editing a recurring event. Apply changes only to this one, or to this "
"and all future events? Note: Tickets for events with attendees will not be "
"updated."
msgstr ""
"Bạn đang chỉnh sửa một sự kiện định kỳ. Áp dụng thay đổi chỉ cho sự kiện "
"này, hay cho sự kiện này và tất cả các sự kiện trong tương lai? Lưu ý: Vé "
"cho các sự kiện có người tham dự sẽ không được cập nhật."

msgid "YouTube"
msgstr "kênh"

msgid ""
"You are currently connected to Google Calendar by Admin. Overriding Google "
"Calendar connection is not available."
msgstr ""
"Hiện tại bạn đang được kết nối với Google Calendar bởi Admin. Không thể ghi "
"đè kết nối Google Calendar."

msgid ""
"You are currently connected to Outlook Calendar by Admin. Overriding Outlook "
"Calendar connection is not available."
msgstr ""
"Bạn hiện đang kết nối với Lịch Outlook qua Admin. Việc ghi đè kết nối Lịch "
"Outlook không khả dụng."

msgid "You are on the waiting list with position"
msgstr "Bạn đang ở trong danh sách chờ với vị trí"

msgid "You are the only provider for this service"
msgstr "Bạn là nhà cung cấp duy nhất cho dịch vụ này"

msgid "You are the only provider on"
msgstr "Bạn là nhà cung cấp duy nhất trên"

msgid "You are using a form that will be outdated soon!"
msgstr "Bạn đang sử dụng một biểu mẫu sắp lỗi thời!"

msgid "You can also cancel and delete its future events."
msgstr "Bạn cũng có thể hủy và xóa các sự kiện tương lai của nó."

msgid "You can also cancel its future events."
msgstr "Bạn cũng có thể hủy các sự kiện sắp tới của nó."

msgid "You can also clear all filters to view all services."
msgstr "Bạn cũng có thể xóa tất cả bộ lọc để xem tất cả dịch vụ."

msgid "You can also delete its future events."
msgstr "Bạn cũng có thể xóa các sự kiện sắp tới của nó."

msgid "You can also open its future events."
msgstr "Bạn cũng có thể mở các sự kiện sắp tới của nó."

msgid "You can edit or delete each appointment"
msgstr "Bạn có thể chỉnh sửa hoặc xóa mỗi cuộc hẹn"

msgid ""
"You can find below the appointments you selected for booking. If you want to "
"book more, click on the button below."
msgstr ""
"Dưới đây là các cuộc hẹn bạn đã chọn để đặt lịch. Nếu bạn muốn đặt thêm, hãy "
"nhấp vào nút bên dưới."

msgid ""
"You can import the following columns: First name, Last name, Email, Phone, "
"Gender, Birthday, Note."
msgstr ""
"Bạn có thể nhập các cột sau: Tên, Họ, Email, Điện thoại, Giới tính, Ngày "
"sinh, Ghi chú."

msgid "You can use this coupon for next booking: "
msgstr "Bạn có thể sử dụng mã giảm giá này cho đặt lịch tiếp theo:"

msgid ""
"You can use this option to export attendees in CSV file<br/>for the selected "
"event."
msgstr ""
"Bạn có thể sử dụng tùy chọn này để xuất danh sách tham dự viên dưới dạng tệp "
"CSV<br/>cho sự kiện đã chọn."

msgid "You don't have any appointments"
msgstr "Bạn không có cuộc hẹn nào"

msgid "You don't have any custom fields here yet..."
msgstr "Bạn chưa có trường tùy chỉnh nào ở đây..."

msgid "You don't have any events"
msgstr "Bạn không có sự kiện nào"

msgid "You don't have any packages"
msgstr "Bạn không có gói nào"

msgid "You have already booked this appointment"
msgstr "Bạn đã đặt lịch này trước đó"

msgid "You have already booked this event"
msgstr "Bạn đã đặt lịch sự kiện này trước đó"

msgid "You have appointments for"
msgstr "Bạn đã đặt lịch cho"

msgid "You have appointments for this service"
msgstr "Bạn đã đặt lịch cho dịch vụ này"

msgid ""
"You have disabled all available payment methods. The default payment method "
"from the general settings will be used instead."
msgstr ""
"Bạn đã vô hiệu hóa tất cả các phương thức thanh toán có sẵn. Thay vào đó, "
"phương thức thanh toán mặc định từ cài đặt chung sẽ được sử dụng."

msgid "You have entered an incorrect email."
msgstr "Bạn đã nhập sai email."

msgid "You have entered an incorrect password."
msgstr "Bạn đã nhập sai mật khẩu."

msgid "You have reached maximum number of registered domains"
msgstr "Bạn đã đạt đến số lượng tên miền đăng ký tối đa"

msgid ""
"You have successfully declined this booking request. The status has been "
"updated in the system."
msgstr ""
"Bạn đã từ chối yêu cầu đặt chỗ này thành công. Trạng thái đã được cập nhật "
"trong hệ thống."

msgid "You will be redirected to the payment checkout."
msgstr "Bạn sẽ được chuyển hướng đến cổng thanh toán."

msgid "Your API key"
msgstr "Khóa API của bạn"

msgid "Your ID must include at least one letter"
msgstr "ID của bạn phải chứa ít nhất một chữ cái"

msgid "Your Information"
msgstr "Thông tin của bạn"

msgid "Your Name"
msgstr "Tên của bạn"

msgid "Your balance has been recharged."
msgstr "Số dư của bạn đã được nạp lại."

msgid ""
"Your booking has been successfully canceled. If you have any questions or "
"wish to reschedule, please contact admin."
msgstr ""
"Đặt chỗ của bạn đã được hủy thành công. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc "
"muốn đặt lại lịch, vui lòng liên hệ với admin."

msgid ""
"Your booking has been successfully completed and approved. You're all set "
"and can expect everything to proceed smoothly."
msgstr ""
"Đặt chỗ của bạn đã được hoàn tất và phê duyệt thành công. Bạn đã sẵn sàng và "
"có thể mong đợi mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ."

msgid ""
"Your booking was approved, but there was an issue completing the process. "
"Please reach out to admin to ensure everything is properly recorded."
msgstr ""
"Đơn đặt hàng của bạn đã được phê duyệt, nhưng quá trình hoàn tất đã gặp sự "
"cố. Vui lòng liên hệ với quản trị viên để đảm bảo mọi thông tin được ghi "
"nhận chính xác."

msgid ""
"Your booking was successfully processed, but it could not be approved. "
"Please contact admin if you need assistance."
msgstr ""
"Đơn đặt hàng của bạn đã được xử lý thành công, nhưng không thể được phê "
"duyệt. Vui lòng liên hệ với quản trị viên nếu bạn cần hỗ trợ."

msgid "Your card's expiration date is incomplete"
msgstr "Ngày hết hạn thẻ của bạn không đầy đủ"

msgid "Your card's expiration year is in the past"
msgstr "Năm hết hạn thẻ của bạn nằm trong quá khứ"

msgid "Your card's security code is incomplete"
msgstr "Mã bảo mật của thẻ của bạn không đầy đủ"

msgid "Your card number is incomplete"
msgstr "Số thẻ của bạn không đầy đủ"

msgid "Your card number is invalid"
msgstr "Số thẻ của bạn không hợp lệ"

msgid "Your current changes will be lost."
msgstr "Những thay đổi hiện tại của bạn sẽ bị mất."

msgid "Your data will be saved before redirecting to another form."
msgstr ""
"Dữ liệu của bạn sẽ được lưu trữ trước khi chuyển hướng đến một biểu mẫu khác."

msgid "Your information"
msgstr "Thông tin của bạn"

msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"

msgid ""
"Your password has been changed successfully. Use your new password to log in."
msgstr "Mật khẩu của bạn đã được đặt lại thành công"

msgid "Your password has been reset successfully."
msgstr "Mật khẩu của bạn đã được đặt lại thành công."

msgid "Your postal code is incomplete"
msgstr "Mã bưu điện của bạn không đầy đủ"

msgid "Zoom"
msgstr ""

msgid "Zoom Join Link (Participants)"
msgstr "Liên kết Tham gia Zoom (Người tham gia)"

msgid "Zoom Link"
msgstr "Liên kết Zoom"

msgid "Zoom Links"
msgstr "Liên kết Zoom"

msgid "Zoom Start Link (Host)"
msgstr "Liên kết Bắt đầu Zoom (Chủ nhà)"

msgid "Zoom User"
msgstr "Người Dùng Zoom"

msgid "Zoom WP hooks"
msgstr "Các hook của Zoom WP"

msgid "Zoom join meeting (participants) link"
msgstr "Liên kết tham gia cuộc họp Zoom (cho người tham gia)"

msgid "Zoom link"
msgstr "Liên kết Zoom"

msgid "Zoom setup"
msgstr "Cài đặt Zoom"

msgid "Zoom start meeting (hosts) link"
msgstr "Liên kết bắt đầu cuộc họp Zoom (cho người tổ chức)"

msgid "Zoom user"
msgstr "Người dùng Zoom"

msgid "(+ Woo Tax)"
msgstr "(+ Thuế Woo)"

msgid "(Paying now)"
msgstr "(Thanh toán ngay)"

msgid " (Incl. Tax)"
msgstr "(Bao gồm thuế)"

msgid "and"
msgstr "và"

msgid "application ID, client ID and client secret"
msgstr "ID ứng dụng, ID khách hàng và khóa bí mật khách hàng"

msgid "application (client) ID and secret"
msgstr "ID ứng dụng (client) và khóa bí mật"

msgid "appointment is required to be booked now."
msgstr "cuộc hẹn cần phải được đặt ngay bây giờ."

msgid "appointment slots left to be booked"
msgstr "khung giờ còn lại để đặt lịch"

msgid "appointments are required to be booked now."
msgstr "cuộc hẹn cần phải được đặt ngay bây giờ."

msgid "at"
msgstr "lúc"

msgid "at {time}"
msgstr "tại {time}"

msgid "book appointments before the deal expires!"
msgstr "Bạn đã đặt lịch cho dịch vụ này"

msgid "day"
msgstr "ngày"

msgid "days"
msgstr "ngày"

msgid "employee"
msgstr "Nhân viên"

msgid "employees"
msgstr "Nhân Viên "

msgid "employees."
msgstr "nhân viên."

msgid "example@mail.com"
msgstr ""

msgid "filled"
msgstr "Đầy đủ"

msgid "from"
msgstr "từ"

msgid "h"
msgstr "giờ"

msgid "iCloud App-specific Password"
msgstr "Mật khẩu dành riêng cho ứng dụng iCloud"

msgid "iCloud Email Address"
msgstr "Địa chỉ email"

msgid "iCloud app-specific password"
msgstr "Mật khẩu dành riêng cho ứng dụng iCloud"

msgid "iCloud email address"
msgstr "Địa chỉ email iCloud"

msgid "iCloud email address and iCloud app-specific password"
msgstr "Địa chỉ email iCloud và mật khẩu dành riêng cho ứng dụng iCloud"

msgid "includes"
msgstr "bao gồm"

msgid "includes:"
msgstr "bao gồm:"

msgid "locations"
msgstr "địa điểm"

msgid "mandatory notice"
msgstr "Thông báo bắt buộc"

msgid "min"
msgstr "phút"

msgid "month"
msgstr "tháng"

msgid "months"
msgstr "tháng"

msgid "of"
msgstr "của"

msgid "on"
msgstr "vào"

msgid "out of"
msgstr "trong tổng số"

msgid "people"
msgstr "mọi người"

msgid "people waiting"
msgstr "người đang chờ"

msgid "person"
msgstr "người"

msgid "person waiting"
msgstr "một người đang chờ"

msgid "placeholder"
msgstr "Chỗ trống"

msgid "plain"
msgstr "Bình thường"

msgid "reCAPTCHA"
msgstr ""

msgid "reCAPTCHA Type"
msgstr "Loại reCAPTCHA"

msgid "reCAPTCHA challenge expired. Please try again."
msgstr "Thử thách reCAPTCHA đã hết hạn. Vui lòng thử lại."

msgid "reCAPTCHA configuration is invalid."
msgstr "Cấu hình reCAPTCHA không hợp lệ."

msgid "reCAPTCHA could not be loaded."
msgstr "reCAPTCHA không thể được tải."

msgid "reCAPTCHA on Customer Panel"
msgstr "reCAPTCHA trên Bảng điều khiển Khách hàng"

msgid "reCAPTCHA on Employee Panel"
msgstr "reCAPTCHA trên Bảng điều khiển Nhân viên"

msgid "reCAPTCHA setup"
msgstr "Cài đặt reCAPTCHA"

msgid "reCAPTCHA validation failed."
msgstr "Xác minh reCAPTCHA không thành công."

msgid "results"
msgstr "kết quả"

msgid "service"
msgstr "dịch vụ"

msgid "services"
msgstr "các dịch vụ"

msgid "settings"
msgstr "cài đặt"

msgid "slot left"
msgstr "khung giờ còn lại"

msgid "slots left"
msgstr "khung giờ còn lại"

msgid ""
"slots you selected are busy. We offered you the nearest time slots instead."
msgstr ""
"các khe bạn chọn đang bận. Chúng tôi đề xuất cho bạn những khung giờ gần "
"nhất."

msgid "spot left"
msgstr "Khung giờ còn lại "

msgid "spots left"
msgstr "Các Khung giờ còn lại "

msgid "text"
msgstr "Văn bản"

msgid "ticket left"
msgstr "vé còn lại"

msgid "tickets left"
msgstr "vé còn lại"

msgid "to"
msgstr "đến"

msgid "try different email"
msgstr "Nhập email"

msgid "until"
msgstr "đến"

msgid "week"
msgstr "tuần"

msgid "weeks"
msgstr "tuần"

msgid "{booked}/{total} Booked"
msgstr "{booked}/{total} Đã đặt"

msgid "{count} Appointment | {count} Appointments"
msgstr "{count} Cuộc hẹn | {count} Cuộc hẹn"

msgid "{count} Assigned"
msgstr "{count} Đã giao"

msgid "{count} Attendee | {count} Attendees"
msgstr "{count} Người tham dự | {count} Người tham dự"

msgid "{count} Day | {count} Days"
msgstr "{count} Ngày | {count} Ngày"

msgid "{count} Employees"
msgstr "{count} Nhân viên"

msgid "{count} Extras"
msgstr "{count} Phụ kiện"

msgid "{count} Month | {count} Months"
msgstr "{count} Tháng | {count} Tháng"

msgid "{count} Selected"
msgstr "{count} Đã chọn"

msgid "{count} Service | {count} Services"
msgstr "{count} Dịch vụ | {count} Dịch vụ"

msgid "{count} Spots"
msgstr "{count} Chỗ"

msgid "{count} Total"
msgstr "{count} Tổng cộng"

msgid "{count} Week | {count} Weeks"
msgstr "{count} tuần | {count} tuần"

msgid ""
"{count} appointment has been deleted. | {count} appointments have been "
"deleted."
msgstr "{count} cuộc hẹn đã bị xóa. | {count} các cuộc hẹn đã bị xóa."

msgid ""
"{count} appointment has not been deleted. | {count} appointments have not "
"been deleted."
msgstr "{count} cuộc hẹn chưa bị xóa. | {count} các cuộc hẹn chưa bị xóa."

msgid "{count} coupon has been deleted. | {count} coupons have been deleted."
msgstr "{count} mã giảm giá đã bị xóa. | {count} các mã giảm giá đã bị xóa."

msgid ""
"{count} coupon has not been deleted. | {count} coupons have not been deleted."
msgstr ""
"{count} mã giảm giá chưa bị xóa. | {count} các mã giảm giá chưa bị xóa."

msgid ""
"{count} customer could not be deleted due to future bookings. | {count} "
"customers could not be deleted due to future bookings."
msgstr ""
"{count} khách hàng không thể bị xóa do có đặt chỗ trong tương lai. | {count} "
"các khách hàng không thể bị xóa do có đặt chỗ trong tương lai."

msgid "{count} customer deleted. | {count} customers deleted."
msgstr "{count} khách hàng đã bị xóa. | {count} khách hàng đã bị xóa."

msgid ""
"{count} customers were not imported due to missing First Name, Last Name, "
"invalid Email, Phone number, or a combination of these reasons."
msgstr ""
"{count} khách hàng không được nhập do thiếu Tên, Họ, Email không hợp lệ, Số "
"điện thoại, hoặc kết hợp các lý do này."

msgid ""
"{count} customers with the same email address already exist in your customer "
"list. If you choose to overwrite these records, some of their current data "
"will be replaced with new information."
msgstr ""
"{count} khách hàng với cùng địa chỉ email đã tồn tại trong danh sách khách "
"hàng của bạn. Nếu bạn chọn ghi đè các bản ghi này, một số dữ liệu hiện tại "
"của họ sẽ được thay thế bằng thông tin mới."

msgid "{count} day | {count} days"
msgstr "{count} ngày | {count} ngày"

msgid ""
"{count} employee has been deleted. | {count} employees have been deleted."
msgstr "{count} nhân viên đã bị xóa. | {count} nhân viên đã bị xóa."

msgid ""
"{count} employee has not been deleted due to future bookings. | {count} "
"employees have not been deleted due to future bookings."
msgstr ""
"{count} Nhân viên chưa bị xóa do có các đặt chỗ trong tương lai. | {count} "
"Nhân viên chưa bị xóa do có các đặt chỗ trong tương lai."

msgid ""
"{count} event booking has been deleted. | {count} event bookings have been "
"deleted."
msgstr ""
"{count} đặt chỗ sự kiện đã bị xóa. | {count} đặt chỗ sự kiện đã bị xóa."

msgid ""
"{count} event booking has not been deleted. | {count} event bookings have "
"not been deleted."
msgstr ""
"{count} đặt chỗ sự kiện chưa bị xóa. | {count} đặt chỗ sự kiện chưa bị xóa."

msgid "{count} event has been deleted. | {count} events have been deleted."
msgstr "{count} sự kiện đã bị xóa. | {count} sự kiện đã bị xóa."

msgid "{count} event | {count} events"
msgstr "{count} sự kiện | {count} sự kiện"

msgid "{count} hour | {count} hours"
msgstr "{count} giờ | {count} giờ"

msgid "{count} item selected | {count} items selected"
msgstr "{count} mục đã được chọn | {count} mục đã được chọn"

msgid ""
"{count} location has been deleted. | {count} locations have been deleted."
msgstr "{count} địa điểm đã bị xóa. | {count} địa điểm đã bị xóa."

msgid ""
"{count} location has not been deleted due to future bookings. | {count} "
"locations have not been deleted due to future bookings."
msgstr ""
"{count} Vị trí chưa được xóa do có đặt chỗ trong tương lai. | {count} Vị trí "
"chưa được xóa do có đặt chỗ trong tương lai."

msgid "{count} minute | {count} minutes"
msgstr "{count} phút | {count} phút"

msgid "{count} month | {count} months"
msgstr "{count} tháng | {count} tháng"

msgid ""
"{count} package booking has been deleted. | {count} package bookings have "
"been deleted."
msgstr "{count} đặt gói đã bị xóa. | {count} đặt gói đã bị xóa."

msgid ""
"{count} package booking has not been deleted. | {count} package bookings "
"have not been deleted."
msgstr "{count} đặt gói chưa bị xóa. | {count} đặt gói chưa bị xóa."

msgid "{count} package has been deleted. | {count} packages have been deleted."
msgstr "{count} gói đã được xóa. | {count} các gói đã được xóa."

msgid ""
"{count} package has not been deleted due to future bookings. | {count} "
"packages have not been deleted due to future bookings."
msgstr ""
"{count} Gói chưa được xóa do có các đặt chỗ trong tương lai. | {count} Các "
"gói chưa được xóa do có các đặt chỗ trong tương lai."

msgid ""
"{count} resource has been deleted. | {count} resources have been deleted."
msgstr "{count} tài nguyên đã được xóa. | {count} các tài nguyên đã được xóa."

msgid ""
"{count} resource has not been deleted. | {count} resources have not been "
"deleted."
msgstr ""
"{count} tài nguyên chưa được xóa. | {count} các tài nguyên chưa được xóa."

msgid "{count} service has been deleted. | {count} services have been deleted."
msgstr "{count} dịch vụ đã được xóa. | {count} các dịch vụ đã được xóa."

msgid ""
"{count} service has not been deleted. | {count} services have not been "
"deleted."
msgstr "{count} dịch vụ chưa được xóa. | {count} các dịch vụ chưa được xóa."

msgid "{count} tax has been deleted. | {count} taxes have been deleted."
msgstr "{count} thuế đã được xóa. | {count} các khoản thuế đã được xóa."

msgid ""
"{count} tax has not been deleted. | {count} taxes have not been deleted."
msgstr "{count} thuế chưa được xóa. | {count} các khoản thuế chưa được xóa."

msgid "{count} week | {count} weeks"
msgstr "{count} tuần | {count} tuần"

msgid "{count}x Appointment | {count}x Appointments"
msgstr "{count}x Cuộc hẹn | {count}x Cuộc hẹn"

msgid ""
"{successfulImports} out of {totalRows} customers have been imported to your "
"customer list."
msgstr ""
"{successfulImports} trong số {totalRows} khách hàng đã được nhập vào danh "
"sách khách hàng của bạn."

msgid ""
"‘Booking date and time’ will set the limit based on the date when the "
"booking is created, regardless of the event’s date and time.<br>The ‘Event "
"start date and time’ will set it based on the event’s start date and time."
msgstr ""
"‘Ngày và giờ đặt lịch’ sẽ đặt giới hạn dựa trên ngày khi đặt lịch được tạo "
"ra, bất kể ngày và giờ của sự kiện.<br>Tùy chọn ‘Ngày và giờ bắt đầu sự "
"kiện’ sẽ đặt giới hạn dựa trên ngày và giờ bắt đầu của sự kiện."
